Mã UNSPSC 23291900 — Dụng cụ khoan lỗ công nghiệp (Industrial boring tools)
Class 23291900 (English: Industrial boring tools) là nhánh UNSPSC phân loại các dụng cụ khoan lỗ (boring tools) dùng trên các máy công cụ chính xác (machine tools) trong sản xuất công nghiệp. Dụng cụ khoan lỗ được thiết kế để tạo lỗ với đường kính lớn, độ chính xác cao, và bề mặt mịn trên các vật liệu cứng như kim loại, hợp kim, và composite. Class này thuộc Family 23290000 Industrial machine tools, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy gia công cơ khí, xưởng chế tạo thiết bị, và các cơ sở sản xuất yêu cầu chính xác cao.
Định nghĩa #
Class 23291900 bao gồm các dụng cụ khoan lỗ (boring tools) — công cụ cắt được gắn trên các máy công cụ như tiện, phay, khoan để khoét lỗ hoặc mở rộng lỗ đã có sẵn trên bề mặt chi tiết. Khác biệt với mã 23291500 (Drilling tools / dụng cụ khoan), khoan lỗ tập trung vào khoét lỗ với đường kính lớn (thường > 20mm) hoặc mở rộng lỗ với độ chính xác +/- 0,05mm trở lên, thường dùng trong gia công tinh chế. Commodity tiêu biểu: đầu khoan lỗ (boring head), dụng cụ khoan lỗ thô (rough boring tool).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23291900 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bộ đầu khoan lỗ có thể điều chỉnh đường kính, (2) dụng cụ khoan lỗ thô dùng để mở rộng lỗ ban đầu, (3) dao khoan lỗ chính xác cao dùng trên tiện hoặc máy gia công khác. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 20 bộ đầu khoan lỗ 25-40mm cho xưởng gia công, gói mua dụng cụ khoan lỗ thô để gia công bloc động cơ. Nếu mục đích là khoan lỗ đơn giản trên tôn hoặc vật liệu mềm → 23291500. Nếu là phay rãnh, cắt ren → các mã 23291600 hoặc 23291800 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23291500 | Industrial drilling tools | Khoan lỗ đơn giản trên vật liệu mềm, tôn; đường kính nhỏ. Khoan lỗ (23291900) chuyên cho đường kính lớn, độ chính xác cao |
| 23291600 | Industrial milling tools | Phay rãnh, cắt bề mặt; khoan lỗ (23291900) chỉ khoét hoặc mở rộng lỗ |
| 23291700 | Industrial reaming tools | Mở rộng lỗ với độ chính xác siêu cao (+/- 0,01mm). Khoan lỗ (23291900) độ chính xác thấp hơn |
| 23291800 | Industrial threading tools | Cắt ren vào lỗ; khoan lỗ (23291900) chỉ tạo lỗ trước |
Ranh giới chính giữa 23291900 (boring) và 23291700 (reaming): boring ưu tiên loại bỏ vật liệu thô, reaming ưu tiên độ chính xác bề mặt trong.
Câu hỏi thường gặp #
- Đầu khoan lỗ có thể điều chỉnh đường kính (boring head) thuộc mã 23291900 hay không?
Có. Đầu khoan lỗ điều chỉnh (boring head, mã con 23291901) thuộc 23291900. Đây là dụng cụ cho phép điều chỉnh đường kính khoan trong phạm vi để gia công nhiều kích cỡ lỗ.
- Dụng cụ khoan lỗ thô (rough boring tool) và chính xác (finish boring tool) có cùng mã không?
Có. Cả thô lẫn chính xác đều thuộc 23291900. Nếu cần phân biệt chi tiết từng loại, có thể tham khảo commodity con 23291902 (Rough boring tool).
- Khoan lỗ (boring) khác gì khoan (drilling) trong UNSPSC?
Boring tạo/mở rộng lỗ với đường kính lớn, chính xác, thường trên máy tiện. Drilling khoan lỗ đơn giản trên tôn, vật liệu mềm, thường trên máy khoan bàn. Boring (23291900) ưu tiên gia công tinh chế, drilling (23291500) ưu tiên khoan nhanh.
- Dụng cụ mở rộng lỗ (reaming tool) có dùng mã 23291900 không?
Không. Reaming tool (mã 23291700) chuyên mở rộng lỗ với độ chính xác siêu cao (+/- 0,01mm trở lên). Boring tool (23291900) độ chính xác thấp hơn, chủ yếu loại bỏ vật liệu.
- Khoan lỗ dùng trên máy tiện CNC hay máy khoan CNC?
Cả hai. Dụng cụ khoan lỗ (23291900) được gắn trên máy tiện, máy gia công đa năng (CNC), hoặc máy khoan chuyên biệt. Thông số máy chủ không ảnh hưởng đến mã dụng cụ.