Mã UNSPSC 23290000 — Máy công cụ công nghiệp (Industrial machine tools)
Family 23290000 (English: Industrial machine tools) là nhóm UNSPSC phân loại các máy công cụ công nghiệp (industrial machine tools) — tức các loại máy dùng để gia công kim loại và vật liệu cứng thông qua các phương pháp cắt gọt (cutting), khoan (boring/drilling), mài (grinding), cắt cán (shearing) hoặc biến dạng tạo hình (deformation). Family này nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories, và bao gồm các class chuyên biệt theo phương pháp gia công: khoan, phay, doa, ren và tiện công nghiệp.
Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm các nhà máy cơ khí chế tạo, xưởng gia công kim loại, doanh nghiệp sản xuất linh kiện, khu công nghiệp chế xuất, và các đơn vị mua sắm thiết bị cho ngành công nghiệp nặng.
Định nghĩa #
Family 23290000 bao gồm các máy công cụ (machine tools) sử dụng trong môi trường công nghiệp để gia công vật liệu cứng — chủ yếu là kim loại — theo các phương pháp cơ học. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, máy công cụ là máy móc phục vụ xử lý hoặc gia công kim loại hay các vật liệu cứng khác thông qua cắt, khoan, mài, cắt cán hoặc các hình thức biến dạng tạo hình. Mỗi máy sử dụng một hoặc nhiều dụng cụ cắt (cutting tool) hoặc dụng cụ tạo hình gắn liền với cơ cấu truyền động.
Các class con hiện có trong family 23290000 phân chia theo phương pháp gia công:
| Class | Tên (EN) | Phương pháp |
|---|---|---|
| 23291500 | Industrial drilling tools | Khoan (drilling) |
| 23291600 | Industrial milling tools | Phay (milling) |
| 23291700 | Industrial reaming tools | Doa (reaming) |
| 23291800 | Industrial threading tools | Gia công ren (threading) |
| 23291900 | Industrial boring tools | Tiện lỗ / khoét (boring) |
Family này không bao gồm dụng cụ cầm tay (hand tools) thuộc segment khác, máy chế biến nguyên liệu thô (raw materials processing machinery — 23100000), hay thiết bị gia công phi kim loại chuyên dụng như máy gia công da (23140000) hay máy đá quý (23130000).
Cấu trúc mã và các class con #
Family 23290000 tổ chức thành các class theo nguyên lý cắt gọt:
Class 23291500 — Industrial drilling tools (Máy và dụng cụ khoan công nghiệp) Gồm mũi khoan, đầu khoan và thiết bị gá lắp cho máy khoan CNC, máy khoan bàn công nghiệp. Ứng dụng: tạo lỗ trên phôi kim loại, tấm thép, hợp kim.
Class 23291600 — Industrial milling tools (Dụng cụ phay công nghiệp) Gồm dao phay ngón (end mill), dao phay mặt đầu (face mill), đầu dao phay và các phụ kiện phay. Ứng dụng: gia công bề mặt phẳng, rãnh, biên dạng phức tạp trên trung tâm gia công (machining center).
Class 23291700 — Industrial reaming tools (Dụng cụ doa công nghiệp) Gồm mũi doa máy, mũi doa điều chỉnh, đầu doa cho máy tiện và máy khoan. Ứng dụng: nâng cao độ chính xác và độ nhẵn bề mặt lỗ sau khi khoan.
Class 23291800 — Industrial threading tools (Dụng cụ gia công ren công nghiệp) Gồm tarô máy, bàn ren máy, dao tiện ren, đầu cắt ren cho máy CNC. Ứng dụng: tạo ren trong (tarô) và ren ngoài (bàn ren) trên chi tiết kim loại.
Class 23291900 — Industrial boring tools (Dụng cụ khoét/tiện lỗ công nghiệp) Gồm thanh khoét lỗ (boring bar), đầu khoét, dao khoét điều chỉnh cho máy tiện, máy khoét và trung tâm gia công. Ứng dụng: mở rộng và tinh chỉnh kích thước lỗ đã khoan đến dung sai chặt chẽ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 23290000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là máy hoặc dụng cụ cắt gọt dùng trong gia công kim loại công nghiệp, cụ thể:
- Hợp đồng cung cấp dụng cụ cắt CNC (dao phay, mũi khoan, dao tiện lỗ): xác định đúng class theo phương pháp (23291600 cho dao phay, 23291500 cho mũi khoan, v.v.).
- Gói mua sắm dụng cụ xưởng cơ khí gộp nhiều chủng loại không phân biệt phương pháp: dùng mã family 23290000.
- Đấu thầu thiết bị nhà máy khi hạng mục bao gồm máy công cụ tích hợp (máy phay, máy khoan bàn, máy tiện lỗ) mà trong đó dụng cụ cắt là phần không tách rời của thiết bị.
- Procurement phụ tùng thay thế (dụng cụ cắt tiêu hao): cũng dùng mã class tương ứng theo phương pháp gia công.
Lưu ý: Nếu hạng mục mua là máy công cụ nguyên chiếc (toàn bộ máy tiện, máy phay CNC, máy khoan đứng), cần kiểm tra xem mã máy nguyên chiếc thuộc class riêng nằm trong family 23150000 Industrial process machinery hay segment 23290000. Thực tế, family 23290000 trong UNSPSC UNv260801 tập trung vào dụng cụ cắt gọt và công cụ đi kèm, không phải thân máy nguyên chiếc — nên cần đối chiếu thêm với family 23150000 khi mua máy toàn bộ.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 23290000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment 23000000:
| Family | Tên (EN) | Phân biệt với 23290000 |
|---|---|---|
| 23100000 | Raw materials processing machinery | Máy chế biến nguyên liệu thô (nghiền, nghiền sàng, cắt phôi) — không phải gia công chính xác kim loại |
| 23150000 | Industrial process machinery and equipment and supplies | Máy và thiết bị quy trình công nghiệp tổng quát — bao gồm thân máy nguyên chiếc; 23290000 tập trung vào dụng cụ cắt gọt |
| 23160000 | Foundry machines and equipment and supplies | Máy đúc, luyện kim (foundry) — tạo hình qua nấu chảy/đúc, không phải cắt gọt |
| 23130000 | Lapidary machinery and equipment | Máy gia công đá quý — vật liệu phi kim loại công nghiệp |
| 23140000 | Leatherworking repairing machinery | Máy gia công da — vật liệu mềm, không phải kim loại cứng |
Điểm phân biệt cốt lõi của 23290000: đối tượng gia công là vật liệu cứng (kim loại, hợp kim) và phương pháp là cắt gọt cơ học (cutting, drilling, milling, reaming, threading, boring). Nếu phương pháp là đúc, hàn, dập hay cán, hoặc vật liệu là phi kim loại mềm, cần xét sang family khác.
Ngoài ra, cần phân biệt với Segment 27000000 Tools and General Machinery — dụng cụ cắt gọt cầm tay (hand tools) không phải máy công nghiệp thuộc segment đó, không thuộc 23290000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tiễn đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, máy công cụ công nghiệp thường xuất hiện trong các gói thầu:
- Trang bị xưởng cơ khí cho các nhà máy lắp ráp ô tô, điện tử, thiết bị điện — thường kết hợp cả máy nguyên chiếc (CNC machining center, máy tiện CNC) lẫn dụng cụ cắt tiêu hao.
- Phụ tùng vật tư tiêu hao định kỳ: mũi khoan, dao phay, mũi doa — thường mua theo hợp đồng khung (framework agreement) hàng quý hoặc hàng năm.
- Dự án đầu tư nhà máy mới: gói thầu EPC hoặc thiết bị lẻ cho khu công nghiệp chế xuất.
Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm nên:
- Phân tách rõ giữa dụng cụ cắt (tooling — class 23291500–23291900) và máy nguyên chiếc để tra mã chính xác.
- Xác định tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO, DIN, JIS) cho dụng cụ cắt để tránh nhầm chủng loại.
- Đối với dụng cụ cắt nhập khẩu, đối chiếu thêm mã HS (thường HS Chapter 82 — dụng cụ, dao, đồ ăn dao kéo từ kim loại cơ bản) khi làm thủ tục hải quan.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 23290000 bao gồm máy nguyên chiếc (máy tiện, máy phay CNC) hay chỉ dụng cụ cắt gọt?
Theo cấu trúc UNSPSC UNv260801, family 23290000 tập trung vào dụng cụ cắt gọt (tooling) như mũi khoan, dao phay, mũi doa, tarô và thanh khoét lỗ. Máy công cụ nguyên chiếc (thân máy CNC, máy tiện đứng) thường được tra cứu trong family 23150000 Industrial process machinery. Khi lập hồ sơ thầu, cần phân biệt rõ hạng mục nào là máy, hạng mục nào là dụng cụ tiêu hao.
- Dao phay CNC (end mill) thuộc class nào trong family 23290000?
Dao phay CNC thuộc class 23291600 Industrial milling tools. Class này bao gồm dao phay ngón, dao phay mặt đầu, đầu dao phay và phụ kiện phay dùng trên trung tâm gia công (machining center) và máy phay CNC.
- Tarô máy (machine tap) để cắt ren trong lỗ khoan có mã UNSPSC nào?
Tarô máy thuộc class 23291800 Industrial threading tools. Class này bao gồm tarô máy, bàn ren máy và dao tiện ren CNC dùng để tạo ren trong (tarô) và ren ngoài (bàn ren) trên chi tiết kim loại.
- Phân biệt giữa class 23291500 (Industrial drilling tools) và class 23291900 (Industrial boring tools) như thế nào?
Drilling (khoan — 23291500) là phương pháp tạo lỗ mới trên vật liệu đặc bằng mũi khoan. Boring (khoét/tiện lỗ — 23291900) là phương pháp mở rộng và tinh chỉnh lỗ đã có sẵn đến kích thước và dung sai chính xác bằng thanh khoét hoặc đầu khoét. Hai phương pháp khác nhau về nguyên lý nên thuộc hai class riêng biệt.
- Dụng cụ gia công đá trang trí (đá granite, đá marble) có thuộc 23290000 không?
Không. Máy và dụng cụ gia công đá quý và đá trang trí thuộc family 23130000 Lapidary machinery and equipment. Family 23290000 giới hạn cho gia công kim loại và vật liệu cứng công nghiệp, không bao gồm đá tự nhiên dạng trang trí.
- Khi mua gói hỗn hợp gồm mũi khoan, dao phay và tarô cùng lúc, nên dùng mã nào?
Nếu gói mua sắm gộp nhiều loại dụng cụ cắt gọt thuộc các phương pháp khác nhau mà không tách riêng từng hạng mục, có thể dùng mã family 23290000 để bao quát toàn bộ. Nếu hồ sơ thầu cho phép phân dòng (line item), nên tách từng dụng cụ về đúng class (23291500, 23291600, 23291800) để tăng độ chính xác phân loại.
- Mã HS tương ứng khi nhập khẩu dụng cụ cắt gọt trong family 23290000 là bao nhiêu?
Dụng cụ cắt gọt kim loại (mũi khoan, dao phay, tarô, mũi doa, dao khoét) thường thuộc HS Chapter 82 — Dụng cụ, dao, thìa dĩa và đồ dùng ăn uống từ kim loại cơ bản. Tuy nhiên, mã HS cụ thể (heading 8207, 8208, 8209, v.v.) phụ thuộc vào loại dụng cụ và vật liệu chế tạo; cần tra cứu thêm biểu thuế nhập khẩu hiện hành khi làm thủ tục hải quan.