Mã UNSPSC 24131500 — Tủ lạnh công nghiệp (Industrial refrigerators)
Class 24131500 (English: Industrial refrigerators) trong UNSPSC phân loại các thiết bị lạnh công nghiệp dùng bảo quản thực phẩm, hóa chất, mẫu vật sinh học ở nhiệt độ mát (thường từ 0°C đến 10°C), khác với tủ đông. Class này thuộc Family 24130000 Industrial refrigeration, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, chuỗi bán lẻ, khách sạn, bệnh viện, và các dịch vụ kho bảo quản lạnh.
Định nghĩa #
Class 24131500 bao gồm tủ lạnh công nghiệp dùng bảo quản ở nhiệt độ mát (chứ không phải đông). Thiết bị trong class này có các đặc điểm chung: dung tích lớn (từ vài chục đến hàng trăm lít), được thiết kế để vận hành liên tục trong môi trường sản xuất hoặc lưu trữ, có hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác, và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp.
Class không bao gồm: tủ đông (thuộc class 24131600 Industrial freezers), máy làm đá (thuộc class 24131900 Ice makers), cũng như các thiết bị lạnh gia dụng nhỏ (thuộc segment khác). Commodity tiêu biểu: tủ lạnh kết hợp (combined refrigerator freezers), tủ lạnh nitơ lỏng (liquid nitrogen refrigerators), tủ lạnh walk-in (walk-in refrigerators), container lạnh (refrigerated containers), và bồn chứa lạnh (refrigerated vessels).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 24131500 khi sản phẩm mua sắm là tủ lạnh công nghiệp dùng bảo quản ở nhiệt độ mát. Ví dụ: hợp đồng cung cấp tủ lạnh để lưu trữ nguyên liệu thực phẩm tươi sống (rau, thịt chưa đông), tủ lạnh bảo quản mẫu bệnh phẩm tại phòng xét nghiệm, container lạnh để vận chuyển nông sản. Nếu yêu cầu là đông lạnh (nhiệt độ dưới 0°C), chuyển sang class 24131600. Nếu chỉ cần máy làm đá hoặc máy tạo lạnh chuyên dụng, dùng class 24131900. Khi gói thầu gộp cả tủ lạnh và tủ đông, ưu tiên commodity con chính xác hoặc mã family 24130000 nếu không thể xác định.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24131600 | Industrial freezers | Dùng cho đông lạnh (nhiệt độ < 0°C); 24131500 dùng bảo quản mát (0–10°C) |
| 24131900 | Ice makers | Chỉ làm đá hoặc tạo lạnh; 24131500 là thiết bị lạnh toàn chức năng bảo quản |
Ranh giới chính: nhiệt độ khoang (mát vs. đông) và chức năng chính (bảo quản vs. tạo đông vs. sản xuất đá). Nếu tủ có cả zone mát và zone đông, xác định zone chính theo hợp đồng; nếu bằng nhau, dùng commodity con 24131501 (Combined refrigerator freezers).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 24131500 mô tả loại thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24131501 | Combined refrigerator freezers | Tủ lạnh kết hợp (zone mát + zone đông) |
| 24131502 | Liquid nitrogen refrigerators | Tủ lạnh nitơ lỏng |
| 24131503 | Walk in refrigerators | Tủ lạnh walk-in (hành lang lạnh) |
| 24131504 | Refrigerated containers | Container lạnh (vận chuyển) |
| 24131505 | Refrigerated vessels | Bồn chứa lạnh |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại, dùng class 24131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Tủ lạnh công nghiệp dùng bảo quản từ −18°C có thuộc 24131500 không?
Không. Nếu nhiệt độ dưới 0°C thường xuyên, thiết bị đó là tủ đông (freezer) → class 24131600. Class 24131500 dành cho bảo quản mát (0–10°C). Nếu tủ có cả zone mát và zone đông đều dùng, dùng commodity 24131501 (Combined refrigerator freezers).
- Container lạnh di động để vận chuyển hàng có thuộc 24131504 không?
Có. Container lạnh, hộp lạnh di động dùng vận chuyển (refrigerated containers) thuộc commodity 24131504. Nếu là bồn chứa cố định hoặc lớn, dùng 24131505 (Refrigerated vessels).
- Tủ lạnh gia dụng (tủ nhà bếp) thuộc mã nào?
Tủ lạnh gia dụng không thuộc segment 24. Nó thuộc segment khác dành cho thiết bị gia dụng. Class 24131500 là dành công nghiệp — dung tích lớn, vận hành công nghiệp, tiêu chuẩn vệ sinh phục vụ sản xuất.
- Máy làm đá công nghiệp (ice maker) thuộc 24131500 không?
Không. Máy làm đá (ice maker) thuộc class 24131900 Ice makers. Class 24131500 là tủ bảo quản, không phải máy tạo đá.
- Tủ lạnh bảo quản khí lỏng (nitơ, argon) dùng mã nào?
Nếu là tủ lạnh nitơ lỏng tiêu chuẩn, dùng commodity 24131502 (Liquid nitrogen refrigerators). Nếu là thiết bị cơ học chuyên dụng khác để lưu trữ khí, có thể thuộc segment khác tùy chức năng.