Mã UNSPSC 24000000 — Máy móc và thiết bị vận chuyển, xử lý và lưu trữ vật liệu
Segment 24000000 (English: Material Handling and Conditioning and Storage Machinery and their Accessories and Supplies) là nhóm UNSPSC cấp cao bao trùm toàn bộ máy móc, phụ kiện (accessories) và vật tư (supplies) phục vụ hoạt động vận chuyển nội bộ (conveyance), nâng hạ (lifting), xoay (rotating), nghiêng (tilting), lật (turning) vật liệu, cũng như lưu giữ hàng hóa trong kho (depository / warehouse). Tại Việt Nam, segment này được sử dụng rộng rãi trong các hợp đồng trang bị kho bãi, dây chuyền logistics, nhà máy sản xuất và hệ thống phân phối hàng hóa.
Định nghĩa #
Segment 24000000 được UNSPSC xác định là nhóm chứa tất cả máy móc, phụ kiện và vật tư cần thiết để:
- Vận chuyển vật liệu (material conveyance): băng tải, xe nâng, hệ thống đường ray nội bộ.
- Nâng, xoay, nghiêng và lật (lifting, rotating, tilting and turning): cần cẩu kho, palletizer, thiết bị lật container.
- Bảo quản và lưu kho (safekeeping of goods in a depository): giá kệ kho, tủ lạnh công nghiệp, hệ thống lưu trữ tự động.
Ngoài ra, segment còn bao gồm vật liệu đóng gói (packaging materials) và vật tư hỗ trợ đóng kiện hàng (packing supplies) vì các hoạt động này gắn liền với quy trình xử lý và lưu trữ hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Các family tiêu biểu trong segment này gồm:
| Family | Tên UNSPSC chuẩn |
|---|---|
| 24100000 | Material handling machinery and equipment |
| 24110000 | Containers and storage |
| 24120000 | Packaging materials |
| 24130000 | Industrial refrigeration |
| 24140000 | Packing supplies |
Phạm vi chỉ giới hạn ở máy móc, thiết bị, phụ kiện và vật tư — không bao gồm dịch vụ vận hành kho bãi hay dịch vụ logistics thuần tuý (các dịch vụ này thuộc Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services).
Khi nào chọn mã này #
Segment 24000000 phù hợp khi mặt hàng mua sắm là thiết bị hữu hình phục vụ trực tiếp cho các hoạt động kho vận nội bộ. Một số tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:
Trang bị kho hàng và trung tâm phân phối
- Mua giá kệ pallet (pallet racking), kệ di động (mobile shelving) → Family 24110000.
- Mua xe nâng điện, xe nâng tay, palletizer, conveyor belt (băng tải) → Family 24100000.
- Lắp hệ thống kho lạnh, tủ đông công nghiệp cho kho dược phẩm, thực phẩm → Family 24130000.
Dây chuyền sản xuất và đóng gói
- Mua màng co (shrink wrap), thùng carton đóng hàng, túi đóng gói → Family 24120000.
- Mua băng dính đóng kiện, dây đai buộc kiện, pallet nhựa/gỗ dùng trong đóng hàng → Family 24140000.
Dự án đầu tư hạ tầng logistics
- Mua sắm hệ thống băng tải tự động, sorter, AS/RS (Automated Storage and Retrieval System — hệ thống kho tự động) toàn bộ dây chuyền → Family 24100000 cùng với các family phụ trợ.
Nguyên tắc xác định:
- Đối tượng là vật tư hoặc máy móc, không phải dịch vụ.
- Chức năng của đối tượng liên quan đến vận chuyển nội bộ, nâng hạ, đóng gói hoặc bảo quản hàng hóa.
- Nếu chưa xác định được family, dùng 24000000 như mã cha tạm thời; khi đủ thông tin nên chọn mã family hoặc class chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 24000000 có ranh giới dễ gây nhầm lẫn với một số segment khác và với dịch vụ logistics:
So sánh với các segment lân cận:
| Mã | Tên UNSPSC | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20000000 | Mining and Well Drilling Machinery and Accessories | Máy móc khai khoáng, khoan giếng — không phải kho vận |
| 21000000 | Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery | Máy nông nghiệp, đánh bắt, lâm nghiệp — dùng ngoài trời, không phục vụ lưu kho |
| 78000000 | Transportation and Storage and Mail Services | Dịch vụ vận tải, kho bãi, bưu chính — không phải máy móc hay vật tư |
| 56000000 | Furniture and Furnishings | Nội thất văn phòng, kệ trang trí — không phải kệ kho công nghiệp |
| 15000000 | Fuels and Fuel Additives and Lubricants | Nhiên liệu và dầu nhớt — vật liệu tiêu hao, không phải thiết bị |
Một số điểm phân biệt quan trọng trong thực tế procurement Việt Nam:
- Xe nâng (forklift) vs. xe tải (truck): Xe nâng nội bộ kho thuộc 24000000; xe tải vận chuyển đường bộ thuộc 25000000 (Commercial and Military and Private Vehicles).
- Kệ kho công nghiệp vs. kệ văn phòng: Kệ pallet chịu tải nặng → 24110000; kệ hồ sơ văn phòng → 56000000.
- Thiết bị đóng gói vs. vật liệu đóng gói: Máy đóng gói (packaging machinery) → 24100000; thùng carton, màng co (packaging materials) → 24120000. Cả hai đều nằm trong segment 24000000 nhưng ở các family khác nhau.
- Dịch vụ vận chuyển vs. thiết bị vận chuyển: Hợp đồng thuê xe nâng có người lái → 78000000 (dịch vụ); mua xe nâng → 24000000 (thiết bị).
Cấu trúc phân cấp của Segment 24000000 #
Segment 24000000 được tổ chức thành nhiều family, mỗi family đại diện cho một nhóm chức năng riêng biệt trong chuỗi hoạt động xử lý vật liệu:
Family 24100000 — Material handling machinery and equipment Bao gồm băng tải (conveyor), xe nâng (forklift), cần cẩu kho (overhead crane), palletizer, depalletizer, robot vận chuyển AGV (Automated Guided Vehicle). Đây là family có phạm vi rộng nhất và thường xuất hiện trong các dự án đầu tư dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
Family 24110000 — Containers and storage Bao gồm container lưu trữ, thùng đựng hàng (bins), kệ pallet (pallet rack), hệ thống kệ di động, tủ đựng vật liệu. Thường xuất hiện trong đấu thầu xây dựng kho hàng, trang bị trung tâm phân phối.
Family 24120000 — Packaging materials Bao gồm các vật liệu bao gói như thùng carton, hộp giấy, túi nhựa công nghiệp, màng stretch wrap, xốp chèn lót. Là nhóm hàng tiêu hao thường mua định kỳ với số lượng lớn.
Family 24130000 — Industrial refrigeration Bao gồm tủ đông công nghiệp, hệ thống kho lạnh (cold storage), máy làm lạnh nhanh (blast freezer), thiết bị duy trì nhiệt độ. Phổ biến trong procurement của chuỗi thực phẩm, dược phẩm, và logistics nhiệt độ kiểm soát (cold chain).
Family 24140000 — Packing supplies Bao gồm vật tư hỗ trợ đóng kiện như băng dính đóng thùng, dây đai PP, đệm khí, pallet gỗ/nhựa, nẹp góc bìa cứng. Thường được mua kèm với vật liệu đóng gói hoặc trong hợp đồng vật tư kho chung.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại hàng hóa và thuế nhập khẩu: Các thiết bị trong segment 24000000 khi nhập khẩu vào Việt Nam thường được phân loại theo Chương HS 84 (máy móc cơ khí) hoặc HS 86/87 (xe chuyên dùng nội bộ). Bộ phận procurement cần đối chiếu mã HS cụ thể khi làm tờ khai hải quan để tránh phát sinh thuế sai.
Danh mục tài sản cố định: Máy móc trong family 24100000 và 24130000 thường được hạch toán là tài sản cố định (fixed assets) theo Thông tư 45/2013/TT-BTC. Vật liệu đóng gói (24120000) và packing supplies (24140000) thường hạch toán là vật tư tiêu hao (consumables). Đây là điểm quan trọng cần lưu ý khi phân loại ngân sách mua sắm.
Đấu thầu theo Luật Đấu thầu 2023: Thiết bị kho bãi quy mô lớn (kệ tự động, hệ thống băng tải) thường thuộc gói thầu mua sắm hàng hóa (goods procurement), cần tuân thủ ngưỡng chỉ định thầu và hình thức đấu thầu rộng rãi theo quy định hiện hành.
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Một số thiết bị nâng hạ (xe nâng, cần trục) phải tuân thủ QCVN về an toàn thiết bị nâng do Cục Kiểm định Kỹ thuật An toàn Lao động (CILAB) quản lý. Hồ sơ kỹ thuật trong hồ sơ mời thầu cần đề cập yêu cầu chứng nhận kiểm định này.
Câu hỏi thường gặp #
- Xe nâng (forklift) mua cho kho hàng thuộc mã UNSPSC nào?
Xe nâng dùng trong kho nội bộ thuộc Family 24100000 (Material handling machinery and equipment), nằm trong Segment 24000000. Cần phân biệt với xe tải vận chuyển đường bộ thuộc Segment 25000000 (Commercial and Military and Private Vehicles).
- Thùng carton và màng co (stretch wrap) dùng để đóng hàng thuộc mã nào?
Vật liệu đóng gói như thùng carton và màng co thuộc Family 24120000 (Packaging materials) trong Segment 24000000. Đây là nhóm vật tư tiêu hao thường mua định kỳ với khối lượng lớn trong các nhà máy và trung tâm phân phối.
- Hệ thống kho lạnh (cold storage) cho dược phẩm có thuộc Segment 24000000 không?
Có. Hệ thống kho lạnh và tủ đông công nghiệp thuộc Family 24130000 (Industrial refrigeration), là một phần của Segment 24000000. Tuy nhiên, thiết bị làm lạnh chuyên dụng cho phòng thí nghiệm hoặc y tế có thể thuộc các segment khác; cần kiểm tra ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
- Dịch vụ thuê kho bãi có thuộc Segment 24000000 không?
Không. Dịch vụ thuê kho, dịch vụ vận chuyển và lưu trữ thuộc Segment 78000000 (Transportation and Storage and Mail Services). Segment 24000000 chỉ bao gồm máy móc, thiết bị, phụ kiện và vật tư hữu hình, không bao gồm dịch vụ vận hành.
- Kệ hồ sơ văn phòng có thuộc Family 24110000 (Containers and storage) không?
Không. Kệ hồ sơ, tủ đựng tài liệu văn phòng thuộc Segment 56000000 (Furniture and Furnishings). Family 24110000 chỉ bao gồm kệ và thiết bị lưu trữ công nghiệp như kệ pallet, giá kệ kho chịu tải nặng, container công nghiệp.
- Pallet gỗ và dây đai đóng kiện hàng thuộc mã UNSPSC nào?
Pallet gỗ, dây đai PP, băng dính đóng thùng và các vật tư hỗ trợ đóng kiện thuộc Family 24140000 (Packing supplies) trong Segment 24000000. Cần phân biệt với vật liệu đóng gói (24120000) như thùng carton và túi nhựa, vốn là vỏ bao bì trực tiếp của sản phẩm.
- Khi nào nên dùng mã cấp segment 24000000 thay vì mã family hoặc class chi tiết hơn?
Nên dùng mã ở cấp segment 24000000 khi danh mục hàng hóa gồm nhiều loại thiết bị xử lý vật liệu thuộc nhiều family khác nhau trong cùng một gói thầu, hoặc khi chưa xác định được phân loại chi tiết. Trong thực tế procurement, nên ưu tiên chọn mã ở cấp family hoặc class để tăng độ chính xác phân loại và hỗ trợ phân tích chi tiêu (spend analysis).