Class 24141600 (English: Cushioning supplies) trong UNSPSC phân loại các vật liệu đệm mềm dùng bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thương trong vận chuyển và lưu kho. Class này bao phủ các loại vật liệu xốp, lót chân không, giấy cuộn, vải lót dùng làm lớp đệm giữa sản phẩm và bao bì chính, hoặc giữa sản phẩm và bề mặt chứa — nhằm hạn chế rung lắc, va chạm, nén ép. Class 24141600 thuộc Family 24140000 Packing supplies, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Trong procurement Việt Nam, class này dùng rộng rãi cho logistics, xuất nhập khẩu, sản xuất, và các đơn vị buôn bán bán lẻ quy mô lớn.

Định nghĩa #

Class 24141600 bao gồm các vật liệu đệm mềm, không cứng, không bao gồm bao bì chính (như thùng carton, túi, lồng sắt) và không bao gồm các phụ tùng cắt, xắp xếp lắp ráp. Nội hàm UNSPSC gốc cụ thể hóa để tách biệt với class 24141500 (Securing and protecting supplies — các vật tư cột buộc, dây, lưới bảo vệ, không phải đệm), và class 24141700 (Packaging tubes and cores — các ống, lõi, nhãn, phụ kiện bao bì cứng).

Các commodity 8-digit đặc tả loại đệm: Bubble wrap (bong bóng khí chứa nước), Thermoforming materials (vật liệu định hình nhiệt — vỏ nhựa lỏng), Cushioning generic (lót đệm chung), Wadding materials (vải lót, bông lót), Air filled packing materials (túi chứa không khí định mức).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 24141600 khi sản phẩm mua sắm là các vật liệu mềm, dẻo dùng làm lớp đệm bảo vệ hàng hóa. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bong bóng khí cuộn cho doanh nghiệp bán lẻ điện tử, gói mua 1000m² vải lót cho nhà máy nông sản, cung cấp vật liệu đệm xốp cho dịch vụ chuyển nhà. Khi xác định được loại đệm cụ thể (bubble wrap, đệm không khí, wadding), ưu tiên dùng commodity 8-digit; khi gộp nhiều loại đệm khác nhau trong 1 gói thầu, dùng class 24141600. Phân biệt: nếu mua dây buộc, lưới + vật tư cột chốt → dùng 24141500; nếu mua thùng carton, túi bao chính → không dùng 24141600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
24141500 Securing and protecting supplies Vật tư cột buộc, dây đai, lưới bảo vệ cứng, không phải đệm mềm
24141700 Packaging tubes and cores and labels and accessories Ống, lõi giấy, nhãn dán, phụ kiện bao bì cứng, không phải đệm
một mã cùng family Desiccants and moisture barriers Chất hút ẩm, màng chống ẩm — mục đích kiểm soát độ ẩm chứ không phải đệm

Class 24141600 tập trung vào vật liệu mềm, đệm để hạn chế rung lắc, va chạm. Nếu sản phẩm có chức năng chính là cột buộc, bảo vệ tĩnh điện, hoặc chống ẩm → không dùng 24141600.

Câu hỏi thường gặp #

Túi khí (air pillows) để đệm hàng hóa trong thùng carton có thuộc 24141600 không?

Có. Túi khí để làm đệm bảo vệ hàng thuộc commodity 24141605 Air filled packing materials, nằm trong class 24141600. Khi mua theo mét vuông hoặc theo thùng, dùng class 24141600 hoặc commodity 24141605 tùy chi tiết.

Bong bóng khí (bubble wrap) cuộn loại 10mm có mã nào?

Bubble wrap thuộc commodity 24141601 Bubble wrap, nằm trong class 24141600. Thông số kích thước (10mm) thường được ghi riêng trong hợp đồng, không phản ánh trong mã UNSPSC.

Giấy nhăn (crinkle paper) dùng làm đệm có dùng 24141600 không?

Có. Giấy nhăn hoặc vải lót xốp dùng làm đệm thuộc commodity 24141604 Wadding materials hoặc 24141603 Cushioning generic, nằm trong class 24141600.

Màng bọc khiên (stretch wrap) để buộc pallet có dùng 24141600 không?

Không. Stretch wrap dùng để cột buộc gói, cố định pallet thuộc class 24141500 Securing and protecting supplies, không phải 24141600. 24141600 chỉ cho đệm mềm bảo vệ sản phẩm khỏi va chạm, không phải cột buộc.

Vật liệu định hình nhiệt (thermoforming material) dùng làm vỏ bảo vệ sản phẩm có thuộc 24141600 không?

Có. Thermoforming materials (vỏ nhựa lỏng đúc sẵn hoặc cuộn) dùng làm đệm/bảo vệ sản phẩm thuộc commodity 24141602 Thermoforming materials, nằm trong class 24141600.

Xem thêm #

Danh mục