Mã UNSPSC 25181600 — Khung gầm ô tô (Automotive chassis)
Class 25181600 (English: Automotive chassis) phân loại khung gầm (chassis / frame) của các loại phương tiện gồm ô tô du lịch, xe tải, xe máy. Khung gầm là bộ phận cơ cấu cơ bản dùng để lắp ráp công cụ lái, hệ thống treo, động cơ và thân xe lên trên. Class này nằm trong Family 25180000 Vehicle bodies and trailers, Segment 25000000 Vehicles and their Accessories and Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy sản xuất xe, nhà mạnh lắp ráp ô tô, cửa hàng sửa chữa xe chuyên biệt, và đơn vị nhập khẩu phụ tùng xe."
Định nghĩa #
Class 25181600 bao gồm khung gầm (chassis frame) — cấu trúc kim loại cơ bản của phương tiện, bao gồm các dầm sườn chính (main beams), các thanh ngang (cross members), và các điểm lắp ráp tiêu chuẩn để đặt động cơ, bánh xe, hệ thống lái và thân xe. Khung gầm có thể ở trạng thái nửa thành phẩm (chưa lắp động cơ, không có ghế ngồi) hoặc hoàn chỉnh với hệ thống treo ban sơ. Class không bao gồm thân xe trang trí (body panels) riêng biệt, cũng không bao gồm các phụ tùng lẻ như bạc đỡ hay giảm xóc bán riêng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 25181600 khi sản phẩm mua là khung gầm hoàn chỉnh (hoặc khung gầm + hệ thống treo sơ bộ) của ô tô, xe tải hoặc xe máy. Ví dụ: hợp đồng cung cấp khung gầm ô tô 4 chỗ cho nhà máy lắp ráp, gói mua 100 khung gầm xe tải, khung gầm xe máy số dành cho thị trường Đông Nam Á. Nếu gói mua rõ ràng là ô tô du lịch, ưu tiên commodity con 25181601 Automobile chassis. Nếu là xe tải chuyên dụng (thùng chở hàng, xe đổ), commodity con 25181602 Truck chassis hoặc 25181604 Cargo truck body / 25181605 Dump truck body tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 25181700 | Product and material trailers | Khung gầm rơmoóc / xe kéo, không phải phương tiện có động cơ |
| 25181604 | Cargo truck body | Thân xe tải chở hàng đã lắp sẵn, có thể kèm gầm hoặc riêng biệt |
| 25181605 | Dump truck body | Thân xe đổ chuyên biệt, khác với khung gầm tiêu chuẩn |
Phân biệt chính: Class 25181600 tập trung vào khung gầm nền tảng chưa lắp thân xe chuyên biệt. Nếu sản phẩm là thân xe tài biểu chuyên dụng (thùng kín, thùng đổ) đã lắp trên gầm, ưu tiên commodity con của thân xe chuyên biệt thay vì class 25181600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 25181600 phân biệt theo loại phương tiện:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 25181601 | Automobile chassis | Khung gầm ô tô du lịch |
| 25181602 | Truck chassis | Khung gầm xe tải |
| 25181603 | Motorcycle frames | Khung gầm xe máy |
| 25181604 | Cargo truck body | Thân xe tải chở hàng |
| 25181605 | Dump truck body | Thân xe đổ |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại phương tiện cụ thể (ô tô, xe tải, xe máy), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu không phân biệt rõ loại, dùng class 25181600.
Câu hỏi thường gặp #
- Khung gầm ô tô đã lắp động cơ và hệ thống lái có thuộc 25181600 không?
Có. Khung gầm kèm động cơ, hệ thống lái, hệ thống treo vẫn phân loại vào 25181600 miễn là chưa có thân xe trang trí (không có cửa, ghế, nội thất). Nếu là phương tiện hoàn chỉnh (đã lắp thân + nội thất), chuyển sang commodity hoặc mã ô tô hoàn chỉnh khác.
- Rơmoóc (trailer) không có động cơ có thuộc 25181600 không?
Không. Rơmoóc / xe kéo chuyên biệt thuộc Family 25181700 Product and material trailers. Class 25181600 chỉ cho phương tiện tự đi được (ô tô, xe tải, xe máy có động cơ).
- Khung gầm xe máy số có khác khung gầm xe máy tay ga?
Về UNSPSC, cả hai đều thuộc commodity 25181603 Motorcycle frames. Khác biệt loại xe máy (số / tay ga / côn) là chi tiết kỹ thuật ngoài phạm vi phân loại UNSPSC class level.
- Phụ tùng lẻ như bạc đỡ, giá đỡ động cơ có thuộc 25181600 không?
Không. Phụ tùng lẻ (bracketing, engine mounts, fasteners) không bao gồm trong class khung gầm. Chúng thuộc các mã phụ tùng xe khác trong Segment 25.
- Khung gầm xe buýt có thuộc 25181600 không?
Có. Khung gầm xe buýc (bus chassis) dùng để lắp thân xe buýc, vẫn phân loại vào 25181600 nếu chưa có thân xe chuyên biệt lắp sẵn.