Class 26101500 (English: Engines) trong UNSPSC phân loại các loại động cơ (engine) — thiết bị chuyển đổi năng lượng (hóa học, thủy lực, khí nén, hơi nước) thành chuyển động cơ học. Class này thuộc Family 26100000 Power sources, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Động cơ trong mã này bao gồm động cơ đốt trong (xăng, dầu diesel), động cơ thủy lực, động cơ khí nén, và động cơ hơi nước — tất cả dạng nguyên cơ chứ không phải phụ tùng hoặc bộ phận tách riêng. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy, xưởng sản xuất, công ty công nghiệp, doanh nghiệp logistics, và các đơn vị xây dựng cấp.

Định nghĩa #

Class 26101500 bao gồm động cơ hoàn chỉnh — các thiết bị tự chứa (self-contained) có khả năng chuyển đổi năng lượng thành công suất cơ học quay trục hoặc tuyến tính. Khác biệt với các class lân cận:

  • 26101400 Motor or generator components: chỉ phụ tùng lẻ (cuộn dây, roto, stator), không phải động cơ nguyên cơ.
  • 26101700 Engine components and accessories: phụ tùng động cơ (hệ thống nhiên liệu, ngoại vi), không bao gồm khối động cơ hoàn chỉnh.
  • 26101900 Internal combustion engine components: phụ tùng đốt trong riêng biệt (piston, van), không phải động cơ xăng/diesel nguyên cơ.

Nội hàm của 26101500 gồm ba loại chính: (1) động cơ đốt trong có điểm ngoá (gasoline/petrol engines — xăng), (2) động cơ đốt trong nén tự phát (diesel engines — dầu diesel), (3) động cơ không đốt trong (hydraulic engines — thủy lực, pneumatic engines — khí nén), (4) động cơ hơi nước hoặc turbine hơi (steam engines).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 26101500 khi sản phẩm mua sắm là động cơ nguyên bộ (complete engine unit):

  • Hợp đồng cung cấp động cơ diesel cho máy phát điện công trường, máy xúc, hoặc tàu thuyền.
  • Mua sắm động cơ thủy lực để lắp ráp vào thiết bị công nghiệp.
  • Gói thầu động cơ khí nén dùng trong hệ thống tự động hóa nhà máy.
  • Mua động cơ xăng cho máy nổi hoặc trang thiết bị cầm tay.

Nếu gói thầu chỉ xác định loại động cơ mà không chi tiết loại (xăng/diesel/thủy lực), dùng class 26101500 làm mã chung. Nếu giao dịch bao gồm phụ tùng động cơ lẻ (ví dụ: piston, van, bộ lọc dầu) → tùy vào loại phụ tùng, dùng 26101700 hoặc 26101900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
26101100 Electric AC motors Động cơ điện xoay chiều, không phải động cơ đốt trong hoặc thủy lực.
26101200 Electric DC motors Động cơ điện chiều, cấp nguồn từ pin/bộ tích điện, khác hoàn toàn.
26101300 Non electric motors Bao trùm tất cả động cơ không điện; 26101500 là subset chuyên tên động cơ thủy lực, khí nén, đốt trong.
26101400 Motor or generator components Phụ tùng lẻ (stator, rotor, windings), không phải động cơ nguyên cơ.
26101700 Engine components and accessories Phụ tùng động cơ (hệ thống nhiên liệu, bộ làm mát, phụ kiện ngoại vi), không bao gồm khối động cơ chính.
26101900 Internal combustion engine components Phụ tùng đốt trong riêng (piston, xi lanh, van), khác 26101500 là động cơ hoàn chỉnh.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 26101500 phân loại theo loại năng lượng:

Code Tên (EN) Tên VN
26101501 Hydraulic engines Động cơ thủy lực
26101502 Pneumatic engines Động cơ khí nén
26101503 Gasoline engines Động cơ xăng
26101504 Diesel engines Động cơ diesel
26101505 Steam engines Động cơ hơi nước

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại động cơ cụ thể (ví dụ hợp đồng mua riêng động cơ diesel lực kéo), dùng commodity 8 chữ số tương ứng (26101504). Khi gói thầu gồm nhiều loại động cơ khác nhau hoặc chưa chi tiết loại, dùng class 26101500.

Câu hỏi thường gặp #

Động cơ điện có thuộc class 26101500 không?

Không. Động cơ điện AC thuộc class 26101100, động cơ điện DC thuộc class 26101200. Class 26101500 chỉ bao gồm động cơ không điện: đốt trong, thủy lực, khí nén, hơi nước.

Phụ tùng động cơ diesel lẻ (piston, van) thuộc mã nào?

Thuộc class 26101900 Internal combustion engine components. Phụ tùng lẻ này không nằm trong 26101500 (động cơ nguyên cơ). Class 26101500 chỉ cho động cơ hoàn chỉnh.

Bộ lọc dầu động cơ có thuộc 26101500 không?

Không. Bộ lọc dầu, hệ thống làm mát, ống dẫn nhiên liệu thuộc class 26101700 Engine components and accessories. Class 26101500 là động cơ nguyên bộ chứ không bao gồm phụ kiện lẻ.

Động cơ xăng nhỏ cho máy cắt cỏ có dùng 26101503 không?

Có, nếu mua sắm động cơ xăng nguyên cơ (hoàn chỉnh) cho lắp ráp máy cắt cỏ, dùng 26101503 Gasoline engines. Nếu chỉ là bộ phận trong hộp thảo ghi vào máy cắt cỏ đã xây dựng, có thể dùng mã của máy cắt cỏ (segment 27/28).

Turbine hơi nước dùng phát điện thuộc mã nào?

Turbine hơi nước hoàn chỉnh dùng trong phát điện thuộc commodity 26101505 Steam engines. Nếu là phần turbine riêng lẻ trong hệ thống phát điện lớn, có thể cần xem xét segment một mã cùng family Power distribution machinery.

Xem thêm #

Danh mục