Class 27141000 (English: Body tools) trong UNSPSC phân loại các công cụ chuyên dụng dùng để tháo lắp, sửa chữa và chỉnh sửa các bộ phận thân vỏ (body panel) của phương tiện cơ giới — bao gồm công cụ tách nắp, công cụ chỉnh dáng, công cụ loại sơn, khung và phụ kiện liên quan. Class này thuộc Family 27140000 Automotive specialty tools (công cụ chuyên dụng ô tô), Segment 27000000 Tools and General Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm xưởng sửa chữa ô tô, trung tâm dịch vụ hãng xe, cửa hàng bảo dưỡng, và nhà cung cấp dụng cụ cho ngành ô tô.

Định nghĩa #

Class 27141000 bao gồm các công cụ chuyên dụng dùng cho công tác tháo lắp và sửa chữa các thành phần thân vỏ (body panel, trim, molding, cánh cửa, nắp ca-pô, cốp xe). Các công cụ trong class này bao gồm: công cụ tách nắp (trim removal tools), công cụ chỉnh dáng/canh chỉnh (panel alignment tools), công cụ loại sơn (paint removal tools), lục giác tháo lắp cụm thân, và các khung hỗ trợ sửa chữa thân vỏ. Class không bao gồm công cụ điều chỉnh hệ thống treo (thuộc class 27141100 Suspension tools), các dụng cụ cơ khí chung (thuộc segment một mã cùng family), hay công cụ điện động (thuộc các family khác trong 27000000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 27141000 khi sản phẩm mua sắm là công cụ chuyên dụng dùng để tháo lắp hoặc sửa chữa các bộ phận thân vỏ ô tô. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 bộ công cụ tách nắp ca-pô cho xưởng sửa chữa, gói mua công cụ chỉnh dáng cánh cửa, dụng cụ loại sơn thân vỏ để chuẩn bị bề mặt trước khi sơn lại. Nếu công cụ dùng cho hệ thống treo (shock absorber, spring, suspension arm) → ưu tiên class 27141100 Suspension tools. Nếu là dụng cụ tổng hợp cơ khí không chuyên cho thân vỏ → dùng mã family hoặc segment cao hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
27141100 Suspension tools Công cụ dành riêng cho hệ thống treo, giảm xóc, lò xo — không phải thân vỏ
27142000 Tire and wheel tools Công cụ cân bánh, tháo đơ, cân lốp — chuyên dụng cho bánh xe, khác với thân vỏ

Lưu ý: Class 27141000 chỉ tập trung vào thân vỏ (body panel, trim, molding). Nếu công cụ dùng cho hệ thống con khác của xe (gầm, công tơ-mét, điện tử), phân loại theo hệ thống đó.

Các commodity tiêu biểu #

Commodity 8 chữ số trong class 27141000 mô tả loại công cụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
27141001 Trim or molding tools Công cụ tháo lắp nắp, viền cửa, hàng mái

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại công cụ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dụng cụ thân vỏ khác nhau (tách nắp, chỉnh dáng, loại sơn) trong cùng gói thầu, dùng class 27141000.

Câu hỏi thường gặp #

Công cụ chỉnh sửa hệ thống treo xe thuộc mã nào?

Thuộc class 27141100 Suspension tools, không phải 27141000. Hệ thống treo (shock, spring, arm) và công cụ điều chỉnh treo là class riêng biệt.

Công cụ tháo lắp nắp ca-pô có thuộc 27141000 không?

Có. Nắp ca-pô là bộ phận thân vỏ, nên công cụ tháo lắp nắp thuộc 27141000.

Dụng cụ cân bánh xe thuộc mã nào?

Thuộc class 27142000 Tire and wheel tools, chứ không phải 27141000. Bánh xe là hệ thống con riêng, khác với thân vỏ.

Công cụ loại sơn thân vỏ (paint stripper) thuộc 27141000 không?

Có. Công cụ chuẩn bị bề mặt thân vỏ (loại sơn, mài, làm sạch) để sửa chữa hoặc sơn lại thuộc 27141000.

Máy điện tháo nắp có thuộc 27141000 không?

Có thể thuộc 27141000 nếu là máy chuyên dụng tháo lắp thân vỏ. Nếu là máy khoan hoặc búa điện tổng hợp không chuyên dụng, thuộc family tools khác trong segment 27000000.

Xem thêm #

Danh mục