Mã UNSPSC 27000000 — Công cụ và máy móc tổng hợp (Tools and General Machinery)
Cấp ngành 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp (English: Tools and General Machinery) là nhóm UNSPSC cấp ngành bao trùm các dụng cụ cầm tay (hand tools) và máy móc đa năng cỡ nhỏ đến trung bình vận hành bằng khí nén (pneumatic), thủy lực (hydraulic), cơ khí (mechanical), điện (electrical) hoặc điện tử (electronic), phục vụ sản xuất, sửa chữa và bảo trì sản phẩm.
Trong procurement tại Việt Nam, Cấp ngành này xuất hiện rộng rãi ở các gói thầu trang bị xưởng cơ khí, bảo trì nhà máy, sửa chữa ô tô — xe máy, và vận hành hạ tầng kỹ thuật. Phạm vi của cấp ngành chú trọng thiết bị thực hiện gia công hoặc xử lý cơ học trực tiếp, phân biệt rõ với máy móc chuyên ngành nặng thuộc các cấp ngành khác.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc, Cấp ngành 27000000 bao gồm các thiết bị cầm tay và các thiết bị đa năng cỡ nhỏ hoạt động theo nguyên lý khí nén, thủy lực, cơ khí, điện hoặc điện tử, được dùng trong quá trình sản xuất (manufacture), sửa chữa (repair) và bảo trì (maintenance) sản phẩm.
Nội hàm của Cấp ngành tập trung vào ba đặc tính:
- Cơ chế vận hành: khí nén, thủy lực, điện, cơ khí tay hoặc điện tử.
- Quy mô: thiết bị cầm tay hoặc máy đa năng cỡ nhỏ — không bao gồm dây chuyền sản xuất khổ lớn hay máy móc chuyên ngành mỏ, nông nghiệp.
- Mục đích sử dụng: hướng đến gia công, lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng — không phải thiết bị đầu cuối hay thiết bị văn phòng.
Các cấp nhóm tiêu biểu trong cấp ngành:
| Mã | Tên tiếng Anh | Mô tả tóm tắt |
|---|---|---|
| 27110000 – Dụng cụ cầm tay | Hand tools | Dụng cụ cầm tay (búa, tua vít, cờ lê, kìm…) |
| 27120000 – Máy móc và thiết bị thủy lực | Hydraulic machinery and equipment | Máy và thiết bị thủy lực |
| 27130000 – Máy móc và thiết bị khí nén | Pneumatic machinery and equipment | Máy và thiết bị khí nén |
| 27140000 – Dụng cụ chuyên dụng ô tô | Automotive specialty tools | Dụng cụ chuyên dùng bảo dưỡng ô tô |
| 27150000 – Máy làm sạch linh kiện và phụ kiện | Part cleaning machinery and accessories | Máy vệ sinh, làm sạch linh kiện |
Các cấp nhóm còn lại trong cấp ngành (cutting, measuring, woodworking, metalworking tools…) mở rộng phạm vi sang dụng cụ cắt gọt, đo lường và gia công vật liệu.
Cấu trúc mã #
Cấp ngành 27000000 được phân cấp theo sơ đồ UNSPSC chuẩn:
27000000 Cấp ngành — Tools and General Machinery
├── 27110000 Cấp nhóm — Hand tools
│ ├── 27111500 Cutting and crimping and punching tools
│ ├── 27111600 Forming tools
│ └── ...
├── 27120000 Cấp nhóm — Hydraulic machinery and equipment
├── 27130000 Cấp nhóm — Pneumatic machinery and equipment
├── 27140000 Cấp nhóm — Automotive specialty tools
└── 27150000 Cấp nhóm — Part cleaning machinery and accessories
└── ...
Khi lập hồ sơ đấu thầu, nguyên tắc chung là chọn cấp lớp (6 chữ số có nghĩa) hoặc cấp hàng hóa (8 chữ số) thay vì dừng lại ở cấp ngành. Cấp ngành 27000000 chỉ nên dùng khi gói thầu hỗn hợp bao gồm nhiều loại dụng cụ/máy móc không thể gán về một cấp nhóm duy nhất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp ngành 27000000 (hoặc Cấp nhóm/cấp lớp con tương ứng) khi hạng mục mua sắm là:
- Dụng cụ cầm tay (búa, cờ lê, tua vít, kìm, dũa, cưa tay…) → Cấp nhóm 27110000
- Máy, thiết bị thủy lực (bơm thủy lực, xi lanh thủy lực, thiết bị nâng hạ thủy lực) → Cấp nhóm 27120000
- Máy, thiết bị khí nén (máy nén khí cỡ nhỏ, súng hơi, dụng cụ khí nén) → Cấp nhóm 27130000
- Dụng cụ chuyên dùng bảo dưỡng ô tô (dụng cụ tháo lắp lốp, điều chỉnh vô lăng, bộ chuẩn đoán xe) → Cấp nhóm 27140000
- Máy làm sạch linh kiện (bể rửa siêu âm, máy phun cát, máy rửa linh kiện) → Cấp nhóm 27150000
Các bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:
- Trang bị xưởng cơ khí, xưởng sản xuất, phân xưởng lắp ráp
- Gói thầu vật tư bảo trì (MRO — Maintenance, Repair and Operations) tại nhà máy điện, nhà máy xi măng, khu công nghiệp
- Mua sắm dụng cụ cho garage, trạm đăng kiểm, đội xe
- Trang bị phòng thí nghiệm, xưởng thực hành trường nghề
Lưu ý lựa chọn cấp mã:
- Gói thầu chỉ mua một loại dụng cụ cụ thể (ví dụ: chỉ mua bộ cờ lê) → nên đi xuống đến cấp lớp hoặc cấp hàng hóa.
- Gói thầu tổng hợp vật tư xưởng gồm nhiều chủng loại không đồng nhất → có thể dùng cấp ngành hoặc Cấp nhóm.
- Gói thầu máy móc sản xuất khổ lớn (máy tiện CNC, máy phay CNC) → không thuộc Cấp ngành này, xem xét Cấp ngành 23000000 – Máy móc và phụ kiện sản xuất và chế biến công nghiệp (Industrial Production and Manufacturing Machinery).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp ngành 27000000 thường bị nhầm lẫn với các cấp ngành liền kề hoặc cấp ngành chuyên ngành:
| Cấp ngành nhầm | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20000000 – Máy móc và phụ kiện khai thác mỏ và khoan giếng | Mining and Well Drilling Machinery | Máy móc chuyên ngành khai thác mỏ, khoan giếng dầu — không phải dụng cụ đa năng |
| 21000000 – Máy móc và phụ kiện nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã | Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery | Máy nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp — mục đích chuyên ngành sơ cấp |
| 23000000 | Industrial Production and Manufacturing Machinery | Máy sản xuất công nghiệp khổ lớn (máy tiện, phay, CNC) — vượt quy mô của Cấp ngành 27 |
| 26000000 – Máy móc và phụ kiện sản xuất, phân phối điện năng | Power Generation and Distribution Machinery | Máy phát điện, máy biến áp, thiết bị phân phối điện — không phải dụng cụ gia công cơ khí |
| 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất | Manufacturing Components and Supplies | Linh kiện, phụ tùng đầu vào sản xuất — không phải dụng cụ thực hiện gia công |
| 41000000 – Thiết bị Phòng thí nghiệm, Đo lường, Quan sát và Kiểm tra | Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment | Thiết bị phòng thí nghiệm và đo lường chính xác — mục đích đo/thử nghiệm, không phải gia công cơ học |
Ranh giới kiểm tra nhanh:
- Đối tượng có dùng để thực hiện tác động cơ học lên sản phẩm / linh kiện (cắt, siết, uốn, làm sạch, nâng hạ) không? → Có → Cấp ngành 27.
- Nếu máy móc phục vụ sản xuất hàng loạt tự động quy mô lớn → Cấp ngành 23.
- Nếu dụng cụ phục vụ đo lường / kiểm tra là mục đích chính → Cấp ngành 41.
- Nếu thiết bị phục vụ ngành cụ thể (nông nghiệp, khai mỏ) → Cấp ngành 20, 21.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại hàng hóa trong đấu thầu công: Theo quy định của Luật Đấu thầu và Thông tư hướng dẫn, hồ sơ mời thầu mua sắm vật tư kỹ thuật yêu cầu ghi rõ mã phân loại hàng hóa. Cấp ngành 27000000 và các cấp nhóm con tương ứng với nhiều danh mục trong Phụ lục danh mục hàng hóa tập trung của Bộ Tài chính, đặc biệt ở nhóm dụng cụ cầm tay và thiết bị khí nén.
Mã HS tương ứng: Các mặt hàng thuộc Cấp ngành 27000000 thường khai báo hải quan theo Chương 82 (dụng cụ cầm tay cắt gọt), Chương 84 (máy móc cơ khí) hoặc Chương 85 (máy móc điện). Việc tra cứu mã HS bổ sung giúp kiểm tra chính sách thuế nhập khẩu và giấy phép.
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Nhiều dụng cụ và thiết bị trong cấp ngành yêu cầu chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, ISO, CE, ANSI) khi mua sắm cho nhà máy hoặc công trình. Hồ sơ kỹ thuật nên dẫn chiếu tiêu chuẩn áp dụng tương ứng với từng cấp lớp.
Phân nhóm MRO: Trong quản lý kho vật tư MRO, Cấp ngành 27000000 thường được tách thành hai nhóm quản lý: dụng cụ tiêu hao (consumable tools — mũi khoan, lưỡi cưa…) và dụng cụ tài sản cố định (máy thủy lực, thiết bị khí nén cỡ lớn). Cách phân nhóm này ảnh hưởng đến phương thức hạch toán kế toán và chu kỳ đấu thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Cấp ngành 27000000 có bao gồm máy tiện CNC, máy phay CNC không?
Không. Máy tiện CNC, máy phay CNC và dây chuyền gia công tự động quy mô công nghiệp thuộc Cấp ngành 23000000 (Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories). Cấp ngành 27000000 giới hạn ở dụng cụ cầm tay và máy móc đa năng cỡ nhỏ dùng trong sửa chữa, bảo trì.
- Máy nén khí công nghiệp có thuộc Cấp ngành 27000000 không?
Máy nén khí dùng để cấp nguồn cho dụng cụ khí nén trong xưởng sửa chữa hoặc bảo trì thuộc Cấp nhóm 27130000 (Pneumatic machinery and equipment). Tuy nhiên, máy nén khí công suất lớn phục vụ hệ thống khí nén nhà máy toàn diện có thể được phân loại vào Cấp ngành 40000000 – Hệ thống phân phối và điều hòa môi chất, thiết bị và linh kiện (Distribution and Conditioning Systems) tùy quy mô và mục đích lắp đặt.
- Dụng cụ cầm tay điện (máy khoan điện cầm tay, máy mài góc) thuộc Cấp nhóm nào?
Dụng cụ cầm tay điện vẫn thuộc Cấp nhóm 27110000 (Hand tools) nếu được thiết kế để cầm tay sử dụng trực tiếp. Tiêu chí phân biệt là tính năng cầm tay (portable, handheld), không phải nguồn điện vận hành.
- Khi mua hỗn hợp nhiều loại dụng cụ trong một gói thầu, nên dùng mã cấp nào?
Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại dụng cụ thuộc cùng một cấp nhóm, nên gán mã cấp nhóm (ví dụ 27110000 cho gói dụng cụ cầm tay tổng hợp). Nếu hỗn hợp nhiều cấp nhóm khác nhau trong cùng cấp ngành, có thể dùng Cấp ngành 27000000. Thực tiễn đấu thầu công tại Việt Nam khuyến khích đi đến cấp lớp khi có thể để tăng tính minh bạch phân loại.
- Dụng cụ đo lường (thước kẹp, đồng hồ so) có thuộc Cấp ngành 27000000 không?
Không. Dụng cụ đo lường chính xác như thước kẹp (vernier caliper), đồng hồ so (dial gauge), máy đo tọa độ thuộc Cấp ngành 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment). Ranh giới là mục đích sử dụng: đo/kiểm tra thì vào Cấp ngành 41, gia công/sửa chữa thì vào Cấp ngành 27.
- Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô (automotive tool kit) thuộc mã nào?
Dụng cụ chuyên dùng cho bảo dưỡng, sửa chữa ô tô thuộc Cấp nhóm 27140000 (Automotive specialty tools). Nếu bộ dụng cụ bao gồm cả dụng cụ cầm tay thông thường (cờ lê, tua vít) thì phần đó thuộc 27110000; khi lập hồ sơ nên tách hạng mục hoặc chọn cấp nhóm chiếm tỷ trọng chính.
- Mã HS nào thường tương ứng với hàng hóa trong Cấp ngành 27000000?
Hàng hóa trong Cấp ngành 27000000 chủ yếu khai báo theo Chương 82 (dụng cụ cắt gọt, cờ lê, kìm bằng kim loại thường), Chương 84 (máy cơ khí, thiết bị thủy lực, khí nén) và một phần Chương 85 (dụng cụ điện cầm tay). Cần đối chiếu thêm mô tả hàng hóa cụ thể để xác định chính xác phân nhóm HS.