Mã UNSPSC 31291100 — Ứng dụng cơ khí đùn thủy tĩnh (Machined hydro static extrusions)
Cấp lớp 31291100 – Ứng dụng cơ khí đùn thủy tĩnh (English: Machined hydro static extrusions) trong UNSPSC phân loại các phụ tùng kim loại được tạo thành bằng công nghệ đùn thủy tĩnh (hydro static extrusion) — một quy trình gia công áp lực cao — sau đó được gia công cơ khí tiếp (khoan, tiện, mài, cắt) để tạo thành sản phẩm hoàn thiện. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31290000 – Sản phẩm đùn ép đã gia công cơ khí Machined extrusions, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Trong lĩnh vực cơ khí Việt Nam, công nghệ đùn thủy tĩnh phổ biến ở các nhà máy chuyên sản xuất phụ tùng máy công nghiệp, lọc, hệ thống thuỷ lực và linh kiện tàu biển.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31291100 bao gồm các phụ tùng kim loại được tạo hình bằng quy trình đùn thủy tĩnh (hydro static extrusion) — một kỹ thuật áp suất cao trong đó vật liệu được đẩy qua khuôn bằng chất lỏng hoặc khí, chứ không phải lực cơ khí trực tiếp. Đặc điểm của đùn thủy tĩnh là khả năng tạo hình vật liệu giòn hoặc khó gia công, đạt chiều dày và hình dạng phức tạp mà các phương pháp đùn thông thường không thể. Sau khi đùn, các sản phẩm này tiếp tục được gia công cơ khí (machined) — khoan lỗ, tiện tròn, mài bề mặt, cắt theo kích thước — để đạt công sai (tolerance) chính xác và hoàn thiện bề mặt. Vật liệu tiêu biểu: nhôm (aluminum), đồng (copper), đồng vàng (brass), đồng đỏ (bronze), beryllium — các kim loại không sắt thường dùng trong ứng dụng hàng không, tàu thủy, thiết bị y tế công nghiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31291100 khi sản phẩm mua sắm là phụ tùng kim loại được tạo hình bằng đùn thủy tĩnh và đã được gia công cơ khí (khoan, tiện, mài), chứ không phải sản phẩm sau đùn thô chưa gia công. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 bộ phụ tùng nhôm đùn thủy tĩnh đã tiện tròn và khoan lỗ for hydraulic valve; gói mua phụ tùng đồng đỏ đùn thủy tĩnh đã gia công cho hệ thống lọc nước công nghiệp; cung cấp linh kiện đồng đùn thủy tĩnh đã mài bề mặt cho cụm máy tàu. Nếu phụ tùng chỉ sau đùn mà chưa gia công (còn gọi là "đùn thô" hoặc "extrusion blank"), nên dùng 31290000 Machined extrusions (mã cấp nhóm) hoặc các cấp lớp mã cùng cấp khác như 31291200 – Phần tử cấu trúc từ đúc tác động (đùn tác động), 31291300 – Các sản phẩm siết lạnh được gia công (đùn lạnh), 31291400 – Extrusion gia nhiệt đã gia công (đùn nóng) tùy từng phương pháp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31291200 | Machined impact extrusions | Đùn tác động (impact extrusion) — phương pháp áp lực cao khác, vật liệu bị tác động một lần để tạo hình, thường dùng cho các phần tử nhỏ. Khác hydro static (tác dụng liên tục bằng chất lỏng). |
| 31291300 | Machined cold extrusions | Đùn lạnh — không cần sưởi ấm vật liệu trước, dùng cho vật liệu mềm. Khác hydro static có thể dùng cả vật liệu cứng và giòn. |
| 31291400 | Machined hot extrusions | Đùn nóng — vật liệu được sưởi ấm trước khi đùn để tăng độ dẻo. Khác hydro static lạnh, đùn nóng tạo cấu trúc tinh thể khác. |
Phân biệt chính: công nghệ đùn (hydro static vs. impact vs. cold vs. hot). Nếu gói thầu không xác định rõ phương pháp đùn, kiểm tra tài liệu kỹ thuật hoặc hỏi nhà cung cấp.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31291100 phân loại theo vật liệu kim loại chính:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31291101 | Aluminum machined hydro static extrusions | Phụ tùng nhôm đùn thủy tĩnh đã gia công cơ khí |
| 31291102 | Beryllium machined hydro static extrusions | Phụ tùng beryllium đùn thủy tĩnh đã gia công cơ khí |
| 31291103 | Brass machined hydro static extrusions | Phụ tùng đồng vàng đùn thủy tĩnh đã gia công cơ khí |
| 31291104 | Bronze machined hydro static extrusions | Phụ tùng đồng đỏ đùn thủy tĩnh đã gia công cơ khí |
| 31291105 | Copper machined hydro static extrusions | Phụ tùng đồng nguyên chất đùn thủy tĩnh đã gia công cơ khí |
Khi tài liệu thầu xác định rõ loại vật liệu, dùng cấp hàng hóa cấp 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật liệu hoặc chưa xác định, dùng Cấp lớp 31291100.
Câu hỏi thường gặp #
- Đùn thủy tĩnh (hydro static extrusion) khác gì so với đùn thông thường?
Đùn thủy tĩnh dùng chất lỏng hoặc khí ở áp suất cao để đẩy vật liệu qua khuôn, thay vì lực cơ khí trực tiếp. Phương pháp này tốt cho các vật liệu giòn, khó gia công (beryllium, một số hợp kim nhôm cứng) mà các phương pháp khác dễ gây nứt. Đùn thông thường (cold, hot, impact) không dùng chất lỏng trung gian.
- Phần tùng sau đùn thủy tĩnh nhưng chưa gia công cơ khí thuộc mã nào?
Nếu chỉ sau đùn mà chưa gia công (ví dụ chỉ có form hình từ khuôn, không khoan/tiện/mài), cân nhắc dùng mã Cấp nhóm 31290000 Machined extrusions hoặc xem xét lại phạm vi gói thầu. Cấp lớp 31291100 bắt buộc có gia công cơ khí sau đùn.
- Phụ tùng đồng nguyên chất và đồng vàng (brass) có khác nhau trong phân loại không?
Có — đồng nguyên chất (copper, 31291105) và đồng vàng (brass = copper + zinc, 31291103) là hai cấp hàng hóa khác nhau vì tính chất cơ học và độ dẫn điện khác. Lựa chọn tùy thuộc ứng dụng và yêu cầu vật liệu.
- Beryllium là vật liệu độc hại, có giới hạn nhập khẩu vào Việt Nam không?
Beryllium phải tuân theo quy định nhập khẩu chất độc hại của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Trước khi lập gói thầu đùn thủy tĩnh beryllium, kiểm tra quyết định cấp phép nhập khẩu chất độc hại cụ thể của doanh nghiệp.
- Công sai (tolerance) và bề mặt hoàn thiện của ứng dụng cơ khí đùn thủy tĩnh như thế nào?
Công sai phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể (VD ±0.1 mm cho khớp chặt). Bề mặt thường đạt Ra 1.6–3.2 µm (rough mài) hoặc mịn hơn tùy gia công tiếp. Chi tiết kỹ thuật phải ghi trong tài liệu thầu.