Segment 31000000 (English: Manufacturing Components and Supplies) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm toàn bộ linh kiện (components) và vật tư tiêu hao (supplies) thường được sử dụng hoặc tiêu thụ trong quá trình sản xuất và xây dựng công nghiệp. Phạm vi của segment này rất rộng, từ các sản phẩm gia công kim loại như đúc (castings), rèn (forgings), ép đùn (extrusions), đến các chi tiết tiêu chuẩn như bu lông (fasteners), vòng bi (bearings), bánh răng (gears), gioăng và phớt (gaskets and seals), cho đến nhóm vật liệu bề mặt như chất mài mòn (abrasives), keo công nghiệp (industrial adhesives), dung môi (solvents) và sơn, lớp hoàn thiện bề mặt (paints and finishes).

Trong hệ thống phân loại hàng hoá mua sắm tại Việt Nam, segment 31000000 xuất hiện phổ biến nhất trong các hợp đồng cung cấp linh phụ kiện cho nhà máy chế tạo cơ khí, lắp ráp điện tử, xây dựng công nghiệp và bảo trì thiết bị.

Định nghĩa #

Segment 31000000 theo định nghĩa UNSPSC gốc bao gồm các nhóm hàng hoá được sử dụng rộng rãi trong môi trường sản xuất và thi công xây dựng. Cụ thể, segment này chia thành ba nhóm lớn:

Nhóm 1 — Sản phẩm gia công kim loại và vật liệu công nghiệp cơ bản:

  • Vật đúc (castings) và cụm đúc (casting assemblies) — Family 31100000
  • Sản phẩm ép đùn (extrusions) — Family 31110000
  • Vật đúc gia công cơ khí (machined castings) — Family 31120000
  • Sản phẩm rèn (forgings) — Family 31130000
  • Sản phẩm khuôn ép (moldings) — Family 31140000

Nhóm 2 — Chi tiết và phụ kiện tiêu chuẩn: Bao gồm các chi tiết tiêu chuẩn hoá dùng trong lắp ráp và truyền động như bu lông và đinh ốc (fasteners), vòng bi (bearings), bạc lót (bushings), bánh xe công nghiệp (industrial wheels), đĩa xích (sprockets), bánh răng (gears), gioăng (gaskets), phớt làm kín (seals) và lò xo (springs).

Nhóm 3 — Vật tư bề mặt và xử lý hoá học nhẹ: Bao gồm chất mài mòn (abrasives), keo công nghiệp (industrial adhesives), chất bịt kín (sealants), dung môi (solvents), sơn (paints), lớp lót (primers), lớp hoàn thiện bề mặt (finishes) và thuốc nhuộm công nghiệp (dyes).

Nội hàm của segment tập trung vào các hàng hoá trực tiếp cấu thành hoặc hỗ trợ quá trình sản xuất, phân biệt với nguyên liệu thô (raw materials) thuộc các segment khác.

Cấu trúc mã con tiêu biểu #

Dưới đây là một số family và class tiêu biểu thuộc segment 31000000, phản ánh độ phủ rộng của nhóm này:

Family / Class Tên UNSPSC Ứng dụng điển hình
31100000 Castings and casting assemblies Vỏ máy, bánh đà, khung đúc gang/nhôm
31110000 Extrusions Thanh nhôm định hình, profil nhựa kỹ thuật
31120000 Machined castings Vật đúc đã qua tiện/phay theo bản vẽ
31130000 Forgings Trục rèn, khớp nối rèn thép hợp kim
31140000 Moldings Sản phẩm ép khuôn nhựa, cao su kỹ thuật
31160000 Fasteners Bu lông, đai ốc, đinh vít tiêu chuẩn DIN/ISO
31170000 Bearings and bushings Vòng bi bi, vòng bi đũa, bạc đồng
31200000 Gears and gearboxes Bánh răng trụ, hộp số công nghiệp
31210000 Springs Lò xo nén, lò xo kéo, nhíp
31350000 Paints and primers Sơn epoxy, lớp lót chống rỉ
31400000 Abrasives Đá mài, giấy nhám, đĩa mài cắt

Mỗi family tiếp tục chia thành class (6 chữ số) và commodity (8 chữ số) theo mức chi tiết của sản phẩm.

Khi nào chọn mã này #

Segment 31000000 là lựa chọn phù hợp trong các tình huống mua sắm sau:

1. Linh kiện đầu vào cho dây chuyền sản xuất: Khi đơn vị mua sắm là nhà máy cần mua các chi tiết gia công (vật đúc, vật rèn, ép đùn) để lắp vào sản phẩm cuối. Đây là nhóm hàng phổ biến trong cơ khí chế tạo, ô tô, đóng tàu.

2. Phụ tùng và chi tiết tiêu chuẩn bảo trì (MRO): Khi nhu cầu là mua bu lông, vòng bi, gioăng phớt, lò xo để thay thế trong bảo trì máy móc thiết bị (Maintenance, Repair and Operations — MRO). Đây là một trong những bối cảnh phổ biến nhất tại các nhà máy sản xuất Việt Nam.

3. Vật tư tiêu hao bề mặt: Khi đơn hàng gồm đá mài, giấy nhám, keo công nghiệp, sơn phủ bề mặt sử dụng trong phân xưởng. Lưu ý phân biệt với sơn trang trí dân dụng (thuộc segment khác).

4. Khi chưa xác định được family cụ thể: Nếu lô hàng hỗn hợp nhiều loại linh kiện sản xuất mà không thể tách family, có thể tạm thời gắn segment 31000000, sau đó phân tách khi có thêm thông tin chi tiết.

Tiêu chí loại trừ:

  • Nếu hàng hoá là nguyên liệu thô (thép cuộn, nhôm thỏi) chưa qua gia công → xem Segment 11000000.
  • Nếu là hoá chất công nghiệp đơn thuần (axit, kiềm, khí công nghiệp) → Segment 12000000.
  • Nếu là máy móc thiết bị hoàn chỉnh → Segment 26000000 hoặc 40000000 tuỳ loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 31000000 có ranh giới tiếp giáp với nhiều segment khác. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp nhầm lẫn phổ biến nhất:

Segment Tên UNSPSC Điểm phân biệt với 31000000
11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials Nguyên liệu thô chưa gia công (thép tấm, đồng thỏi, sợi). 31000000 là sản phẩm đã qua gia công thành hình dạng hoặc chức năng xác định.
12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials Hoá chất đơn thuần (axit, bazơ, khí công nghiệp). 31000000 chứa keo, dung môi, sơn nhưng chỉ ở dạng đã pha chế dùng trực tiếp trong sản xuất/hoàn thiện bề mặt.
13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials Vật liệu cao su, nhựa, xốp ở dạng tấm/cuộn thô. 31000000 bao gồm sản phẩm đúc khuôn/ép đùn đã định hình thành chi tiết.
15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials Dầu mỡ bôi trơn, chất chống rỉ. Đây là vật tư tiêu hao bôi trơn/bảo vệ, không phải cấu kiện lắp ráp.
26000000 Industrial Machinery and Equipment Máy móc hoàn chỉnh có chức năng độc lập. 31000000 chỉ bao gồm linh kiện và chi tiết bộ phận, không phải thiết bị hoàn chỉnh.
40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment Hệ thống phân phối điện, khí, chất lỏng. Cần kiểm tra xem hàng hoá là linh kiện rời (→ 31000000) hay thiết bị lắp đặt hoàn chỉnh (→ 40000000).

Nguyên tắc kiểm tra nhanh: Nếu sản phẩm là một chi tiết rời, bán thành phẩm gia công, hoặc vật tư tiêu hao trực tiếp trong phân xưởng thì ưu tiên tìm trong 31000000. Nếu sản phẩm là thiết bị có chức năng vận hành độc lập → tìm trong các segment máy móc thiết bị.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại hải quan và HS Code: Các hàng hoá thuộc segment 31000000 phân bổ trên nhiều HS Chapter khác nhau: vật đúc/rèn thép thuộc Chapter 73, nhôm thuộc Chapter 76, vòng bi thuộc Chapter 84, bu lông thuộc Chapter 73 hoặc 84 tuỳ vật liệu, sơn thuộc Chapter 32, chất mài mòn thuộc Chapter 68. Không có sự đồng nhất 1-1 giữa segment UNSPSC và HS Chapter, cần tra cứu từng mặt hàng cụ thể.

Đấu thầu và hồ sơ mời thầu: Trong hồ sơ mời thầu theo Luật Đấu thầu Việt Nam, segment 31000000 thường xuất hiện dưới các danh mục: "vật tư phụ tùng", "linh kiện thay thế", "vật tư tiêu hao công nghiệp". Khi xây dựng danh mục hàng hoá, cán bộ procurement nên tra đến cấp class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số) để đảm bảo tính chính xác và tránh tranh chấp phân loại.

Nhập khẩu và chính sách thuế: Một số mặt hàng trong segment 31000000 (vòng bi, bu lông, bánh răng nhập khẩu) có thể thuộc diện áp thuế chống bán phá giá hoặc tự vệ thương mại tại Việt Nam. Cán bộ nhập khẩu cần kiểm tra bổ sung thông báo của Bộ Công Thương trước khi ký hợp đồng nhập khẩu.

VSIC liên quan: Doanh nghiệp cung cấp hàng hoá thuộc segment này tại Việt Nam thường đăng ký ngành nghề VSIC 2410 (Sản xuất sắt thép cơ bản), 2591 (Rèn, dập, cán và cán phẳng kim loại), 2592 (Gia công cơ khí), 2599 (Sản xuất sản phẩm kim loại khác), 2030 (Sản xuất sơn, véc ni và chất tương tự) tuỳ phân khúc sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp #

Bu lông và đai ốc thuộc family nào trong segment 31000000?

Bu lông, đai ốc và đinh vít thuộc Family 31160000 (Fasteners) trong segment 31000000. Khi biết rõ quy cách (vật liệu, chuẩn DIN/ISO, kích thước), nên tra đến cấp class hoặc commodity để phân loại chính xác hơn.

Vòng bi (bearing) nhập khẩu gắn mã UNSPSC nào?

Vòng bi thuộc Family 31170000 (Bearings and bushings) trong segment 31000000. Cần phân biệt vòng bi bi (ball bearings), vòng bi đũa (roller bearings) và bạc lót (bushings) vì chúng thuộc các class con khác nhau. Về HS Code, vòng bi thường thuộc Chapter 84 (HS 8482).

Sơn epoxy dùng trong nhà máy có thuộc segment 31000000 không?

Có. Sơn và lớp lót công nghiệp (industrial paints and primers) dùng trong môi trường sản xuất thuộc Family 31350000 trong segment 31000000. Tuy nhiên, nếu là sơn trang trí dân dụng mua cho công trình xây dựng dân dụng thì cần xem xét phân loại sang segment khác phù hợp hơn.

Phân biệt vật đúc (castings) và vật rèn (forgings) để chọn đúng mã con?

Vật đúc (castings) là sản phẩm tạo hình bằng cách rót kim loại nóng chảy vào khuôn — thuộc Family 31100000. Vật rèn (forgings) là sản phẩm tạo hình bằng lực cơ học tác động lên phôi kim loại nóng hoặc nguội — thuộc Family 31130000. Phương pháp gia công là tiêu chí phân biệt chính.

Chất mài mòn (abrasives) như đá mài, giấy nhám có thuộc segment 31000000 không?

Có. Chất mài mòn công nghiệp thuộc Family 31400000 (Abrasives) trong segment 31000000. Về HS Code, các sản phẩm này thường thuộc Chapter 68 (Đá, thạch cao, xi măng, amiăng — gồm đá mài tự nhiên và nhân tạo).

Keo công nghiệp và chất bịt kín có khác segment 12000000 (Chemicals) không?

Trong UNSPSC, keo công nghiệp (industrial adhesives) và chất bịt kín (sealants) đã được pha chế sẵn để dùng trực tiếp trong sản xuất được xếp vào segment 31000000, không phải 12000000. Segment 12000000 chủ yếu bao gồm hoá chất đơn chất hoặc hỗn hợp chưa pha chế thành sản phẩm tiêu dùng công nghiệp cuối cùng.

Lò xo (spring) thuộc mã UNSPSC nào?

Lò xo thuộc Family 31210000 (Springs) trong segment 31000000. Phân loại tiếp theo cấp class dựa trên loại lò xo: lò xo nén (compression springs), lò xo kéo (extension springs), lò xo xoắn (torsion springs) và nhíp (leaf springs) là các class con phổ biến.

Xem thêm #

Danh mục