Mã UNSPSC 31301200 — Các sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công (Machined closed die forgings)
Class 31301200 (English: Machined closed die forgings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm锻tập (forging) được tạo hình bằng khuôn đóng (closed die) và sau đó tiếp tục gia công bằng máy (machining) để đạt kích thước và bề mặt yêu cầu. Sản phẩm này nằm trong Family 31300000 Machined forgings, thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất thiết bị cơ khí, ô tô, máy công nghiệp, và các nhà cung cấp phụ tùng (suppliers) cho các ngành này.
Định nghĩa #
Class 31301200 bao gồm các sản phẩm锻tập được tạo hình bằng khuôn đóng (closed die forging process) — quy trình vận động tấm kim loại nóng vào trong khuôn mẫu khép kín dưới áp lực cao — và sau đó gia công lại bằng các máy tiện, phay, mài hoặc các công cụ cắt khác để hiệu chỉnh kích thước, độ chính xác hình học, và chất lượng bề mặt cuối cùng. Sản phẩm trong class này có thể làm từ hợp kim không sắt (non-ferrous alloys như nhôm, đồng), hợp kim sắt (ferrous alloys), thép (steel), hay thép không gỉ (stainless steel). Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với khuôn mở (open die forgings — 31301100) ở chỗ độ chính xác hình học cao hơn nhờ sử dụng khuôn khép kín.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31301200 khi sản phẩm mua sắm thỏa mãn hai điều kiện: (1) được tạo hình bằng công nghệ khuôn đóng (closed die), và (2) đã trải qua gia công máy để tinh chỉnh kích thước và bề mặt. Ví dụ: gói mua các trục bánh xe ô tô được锻tập và gia công, các chi tiết khớp nối động cơ máy, các bộ phận cơ cấu truyền động trong máy công nghiệp. Khi hồ sơ thầu yêu cầu chính xác hơn về loại kim loại cơ bản (thép, nhôm, thép không gỉ), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số con (ví dụ 31301203 cho thép, 31301204 cho thép không gỉ).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31301100 | Machined open die forgings | Khuôn mở, thường kích thước lớn hơn, độ chính xác thấp hơn, hình dạng đơn giản |
| 31301300 | Machined impression die forgings | Khuôn lấn (impression), tạo hình với các chi tiết phức tạp trên một mặt |
| 31301400 | Machined drop forgings | Rơi tự do (drop), quy trình khác với khuôn đóng |
| 31301500 | Machined rolled ring forgings | Vành khép tròn, chuyên biệt cho hình dạng vành tròn |
Phân biệt chủ yếu dựa vào quy trình tạo hình: khuôn đóng khép kín (31301200) so với khuôn mở (31301100) hoặc khuôn lấn (31301300). Nếu không chắc quy trình cụ thể, tham khảo thông số từ nhà cung cấp về "closed die" vs "open die" vs "impression die".
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31301200 phân biệt theo loại vật liệu kim loại:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31301201 | Non ferrous alloy closed die machined forgings | Sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công từ hợp kim không sắt |
| 31301202 | Ferrous alloy closed die machined forgings | Sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công từ hợp kim sắt |
| 31301203 | Steel closed die machined forgings | Sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công từ thép |
| 31301204 | Stainless steel closed die machined forgings | Sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công từ thép không gỉ |
| 31301205 | Iron closed die machined forgings | Sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công từ sắt |
Khi gói thầu yêu cầu loại kim loại cụ thể, dùng mã 8 chữ số. Khi không xác định rõ loại hoặc gộp nhiều loại, dùng class 31301200.
Câu hỏi thường gặp #
- Sản phẩm锻tập đóng khuôn nhưng chưa gia công máy có thuộc 31301200 không?
Không. Class 31301200 yêu cầu sản phẩm phải trải qua gia công máy sau锻tập. Nếu chỉ là sản phẩm锻tập chưa gia công, phân loại vào family 31300000 (Machined forgings) ở cấp cao hơn hoặc gia đình khác tùy quy trình cụ thể.
- Phân biệt khuôn đóng (closed die) và khuôn lấn (impression die) như thế nào?
Khuôn đóng khép kín hoàn toàn (closed die) tạo hình sản phẩm với độ chính xác cao hơn. Khuôn lấn (impression die) thường tạo hình với một mặt có chi tiết phức tạp nhưng không khép kín hoàn toàn. Nếu không chắc, kiểm tra tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.
- Trục bánh xe ô tô được锻tập và gia công thuộc mã nào?
Nếu trục được tạo hình bằng khuôn đóng, thuộc 31301200 (hoặc 31301203 nếu là thép). Nếu là khuôn mở, dùng 31301100.
- Hợp kim nhôm锻tập đóng khuôn gia công có code riêng không?
Có — thuộc commodity 31301201 (Non ferrous alloy closed die machined forgings), nếu cần chính xác đến vật liệu cụ thể.
- Phụ tùng động cơ máy điện lockped như thế nào — 31301200 hay mã khác?
Nếu phụ tùng là sản phẩm锻tập đóng khuôn gia công (ví dụ trục, thanh, bánh răng hình phức tạp từ khuôn), dùng 31301200. Nếu là phụ tùng đúc hoặc cắt từ vật liệu nguyên khối, dùng mã khác trong segment 31.