Mã UNSPSC 31321400 — Lắp ráp que thanh hàn hoặc nối mềm (Welded or brazed bar stock assemblies)
Class 31321400 (English: Welded or brazed bar stock assemblies) trong UNSPSC phân loại các lắp ráp que thanh kim loại được nối kết bằng hàn điện (welding) hoặc nối mềm (brazing) — là thành phẩm bán thành phẩm cấu trúc kim loại dùng trong cơ khí, ô tô, hóa chất, máy móc. Class này thuộc Family 31320000 Fabricated bar stock assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy ô tô, cơ khí chính xác, nhà máy hóa chất, lĩnh vực hàng không, doanh nghiệp sản xuất thiết bị công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 31321400 bao gồm các lắp ráp que thanh (bar stock assemblies) — tức các thanh kim loại thô hoặc bán thành phẩm — được nối kết bằng hai công nghệ chính: hàn điện (welding, sử dụng nhiệt điện cung cấp năng lượng nóng chảy kim loại mẹ) hoặc nối mềm (brazing, dùng chất hóa lỏng (filler metal) có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn kim loại chính). Class này không bao gồm lắp ráp nối bằng cách bonding (dán keo, thuộc class 31321100), solvent welded (hàn dung môi, thuộc class 31321200), riveted (nút tán, thuộc class 31321300), UV welded (hàn tia UV, thuộc class 31321500), sonic welded (hàn siêu âm, thuộc class 31321600) hoặc bolted (vít bắn, thuộc class 31321700) cùng family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31321400 khi sản phẩm mua là lắp ráp que thanh kim loại đã được hàn hoặc nối mềm hoàn tất, sẵn sàng lắp ráp vào sản phẩm cấp cao hơn. Ví dụ: gói mua 200 lắp ráp que thanh thép carbon hàn, gói cung cấp bộ ống dẫn nối mềm bằng đồng cho hệ thống lạnh, hay hợp đồng gia công hàn thanh Inconel cho ngành hàng không. Nếu xác định rõ loại vật liệu (nhôm, thép carbon, thép hợp kim, Hastalloy, Inconel), có thể dùng commodity 10 chữ số cụ thể; khi vật liệu chưa xác định hoặc gộp nhiều loại, dùng class 31321400. Nếu nối kết bằng phương pháp khác (dán, nút tán, vít), chọn class sibling tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31321100 | Bonded bar stock assemblies | Nối bằng keo/dán, không dùng hàn hay nối mềm |
| 31321200 | Solvent welded bar stock assemblies | Hàn hóa học dùng dung môi, không phải hàn điện hay nối mềm |
| 31321300 | Riveted bar stock assemblies | Nối bằng nút tán, không dùng hàn |
| 31321500 | Ultra violet welded UV bar stock assemblies | Hàn tia cực tím (UV), công nghệ hiện đại cho nhựa/composite |
| 31321600 | Sonic welded bar stock assemblies | Hàn siêu âm, thường cho vật liệu mềm (nhựa, composite) |
| 31321700 | Bolted bar stock assemblies | Nối bằng vít/bolt, không dùng hàn |
Phân biệt trên cơ sở phương pháp nối kết. Class 31321400 ưu tiên hàn điện hoặc nối mềm trên kim loại. Nếu không rõ phương pháp, kiểm tra giấy tờ kỹ thuật hoặc hỏi nhà cung cấp.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 10 chữ số trong class 31321400 phân loại theo vật liệu kim loại chính:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31321401 | Aluminum welded or brazed bar stock assemblies | Lắp ráp que thanh nhôm hàn hoặc nối mềm |
| 31321402 | Carbon steel welded or brazed bar stock assemblies | Lắp ráp que thanh thép carbon hàn hoặc nối mềm |
| 31321403 | Hastalloy X welded or brazed bar stock assemblies | Lắp ráp que thanh Hastalloy X hàn hoặc nối mềm |
| 31321404 | Inconel welded or brazed bar stock assemblies | Lắp ráp que thanh Inconel hàn hoặc nối mềm |
| 31321405 | Low alloy steel welded or brazed bar stock assemblies | Lắp ráp que thanh thép hợp kim thấp hàn hoặc nối mềm |
Khi gói thầu yêu cầu vật liệu cụ thể, dùng commodity tương ứng để đảm bảo độ chính xác kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp #
- Nối mềm (brazing) khác với hàn điện (welding) ở điểm nào?
Hàn điện nóc chảy kim loại mẹ (base metal) và kim loại điền (filler metal) tại cùng nhiệt độ cao. Nối mềm dùng chất lỏng (filler) có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, không nóc chảy kim loại mẹ. Cả hai phương pháp đều nằm trong class 31321400.
- Lắp ráp que thanh nhôm hàn thuộc commodity nào trong class này?
Thuộc commodity 31321401 (Aluminum welded or brazed bar stock assemblies).
- Tube (ống) nối mềm có thuộc class 31321400 không?
Có, nếu là ống hoàn chỉnh đã được nối mềm hoặc hàn, là lắp ráp thành phẩm bán thành phẩm. Ống rỗng chưa nối hoặc chỉ là vật liệu thô thuộc family khác.
- Cách phân biệt 31321400 với 31321600 (sonic welded)?
Sonic welded (31321600) sử dụng sóng siêu âm, thường áp dụng cho vật liệu mềm như nhựa hoặc composite. Class 31321400 áp dụng cho hàn điện và nối mềm trên kim loại — công nghệ truyền thống cho cơ khí nặng.
- Lắp ráp que thanh Inconel dùng hàn TIG có phải là 31321400 không?
Có. TIG (Tungsten Inert Gas) là một loại hàn điện. Lắp ráp Inconel hàn TIG phân loại vào commodity 31321404 (Inconel welded or brazed bar stock assemblies).