Mã UNSPSC 31331400 — Các lắp ráp cấu trúc hàn bằng tia cực tím (Ultra violet welded UV structural assemblies)
Cấp lớp 31331400 – Các lắp ráp cấu trúc hàn bằng tia cực tím (English: Ultra violet welded UV structural assemblies) phân loại các lắp ráp cấu trúc (structural assemblies) được kết hợp các thành phần bằng công nghệ hàn tia cực tím (UV welding). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31330000 – Cụm kết cấu gia công Fabricated structural assemblies, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất thiết bị điện tử, linh kiện quang học, hệ thống kỹ thuật chính xác, và các nhà cung cấp bộ phận công nghiệp có yêu cầu độ bền cao.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31331400 bao gồm các tập hợp cấu trúc (structural assemblies) được tạo thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều thành phần bằng công nghệ hàn tia cực tím (ultraviolet welding / UV welding). Phương pháp này sử dụng năng lượng tia cực tím để kích hoạt chất kết dính hoặc để nối các bộ phận lại với nhau, thường dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, không làm tổn hại vật liệu nhạy cảm nhiệt độ. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp phân loại theo chất liệu: nhôm hàn UV, thép carbon hàn UV, hợp kim Hastelloy X hàn UV, hợp kim Inconel hàn UV, và thép hợp kim thấp hàn UV.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31331400 khi sản phẩm mua sắm là lắp ráp cấu trúc hoàn chỉnh (không phải những thành phần lẻ) đã được nối kết bằng phương pháp hàn tia cực tím. Ví dụ: lắp ráp khung điều khiển quang học được hàn UV, bộ phận cấu trúc nhôm cho linh kiện điện tử có độ bền cao, hoặc tổng hợp thép carbon được hàn UV cho hệ thống chuyên dụng. Nếu đối tượng mua là thành phần lẻ chưa lắp ráp (chi tiết thép, thanh nhôm riêng lẻ), dùng các mã thích hợp trong Cấp ngành 31000000. Nếu phương pháp nối là bolting, bonding, sonic welding, hoặc riveting, dùng các cấp lớp mã cùng cấp tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31331100 – Bộ lắp ráp kết cấu dán | Bonded structural assemblies | Sử dụng chất kết dính (adhesive bonding), không phải hàn tia cực tím |
| 31331200 – Các bộ phận lắp ráp kết cấu bằng bu lông | Bolted structural assemblies | Kết hợp bằng bu lông/vít, không phải hàn |
| 31331300 – Các bộ phận kết cấu ghép bằng hàn âm thanh | Sonic welded structural assemblies | Hàn siêu âm, sử dụng sóng siêu âm thay vì tia cực tím |
| 31331600 – Khối lắp ráp cơ bản được hàn hoặc nung chảy | Welded or brazed structural assemblies | Hàn điện thông thường (arc welding, gas welding) hoặc hàn nóng chảy, không phải UV |
| 31331700 – Các bộ phận cấu trúc được ghép nối bằng đinh tán | Riveted structural assemblies | Kết hợp bằng đinh tán, không phải hàn |
Ranh giới chính: phương pháp sử dụng tia cực tím với hoặc không chất kết dính UV (UV-curable adhesive) để thiết lập kết nối cố định. Nếu là hàn điện truyền thống (ví dụ MIG, TIG, hàn que) → 31331600. Nếu là hàn siêu âm (ultrasonic welding) → 31331300.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Mã 8 chữ số trong Cấp lớp 31331400 phân loại theo chất liệu sử dụng:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31331401 | Aluminum ultra violet welded structural assemblies | Lắp ráp cấu trúc nhôm hàn UV |
| 31331402 | Carbon steel ultra violet welded structural assemblies | Lắp ráp cấu trúc thép carbon hàn UV |
| 31331403 | Hastalloy X ultra violet welded structural assemblies | Lắp ráp cấu trúc hợp kim Hastelloy X hàn UV |
| 31331404 | Inconel ultra violet welded structural assemblies | Lắp ráp cấu trúc hợp kim Inconel hàn UV |
| 31331405 | Low alloy steel ultra violet welded structural assemblies | Lắp ráp cấu trúc thép hợp kim thấp hàn UV |
Khi xác định yêu cầu vật liệu cụ thể (nhôm, thép, Inconel), dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều chất liệu khác nhau, dùng Cấp lớp 31331400.
Câu hỏi thường gặp #
- Hàn tia cực tím khác với hàn điện thông thường như thế nào?
Hàn tia cực tím (UV welding) sử dụng năng lượng tia cực tím kích hoạt chất kết dính đặc biệt hoặc kết nối trực tiếp hai bộ phận. Phương pháp này thích hợp cho vật liệu nhạy cảm nhiệt độ và ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Hàn điện thông thường (arc welding, MIG, TIG) tạo nhiệt độ cao, dùng cho các thành phần chịu tải nặn và không yêu cầu độ chính xác cao như UV.
- Khi nào nên chọn 31331400 thay vì 31331600 (Welded or brazed)?
Chọn 31331400 nếu phương pháp nối rõ ràng là UV welding (sử dụng tia cực tím). Nếu là hàn điện truyền thống (MIG, TIG, hàn que), hàn gas, hoặc hàn nóng chảy (brazing), chọn 31331600.
- Lắp ráp cấu trúc Inconel hàn UV có chứa các linh kiện lẻ không hàn được không?
Cấp lớp 31331400 phân loại lắp ráp hoàn chỉnh đã được hàn UV — tức là tất cả các điểm nối chính được hoàn thành bằng phương pháp UV. Nếu lắp ráp còn chứa thành phần lẻ chưa hàn hoặc cần lắp ráp tiếp, cần xác định rõ thành phần đó và có thể thuộc mã khác.
- Chất liệu Hastelloy X hay Inconel hàn UV thường dùng trong ngành nào?
Hastelloy X và Inconel là hợp kim chịu nhiệt cao, thường dùng trong ngành hàng không vũ trụ, công nghiệp dầu khí, và thiết bị yêu cầu độ bền ở nhiệt độ cao. Lắp ráp hàn UV từ các chất liệu này phục vụ các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.
- Nếu lắp ráp cấu trúc dùng cả hàn UV lẫn hàn điện, thuộc mã nào?
Phân loại dựa trên phương pháp nối chính / chiếm tỷ lệ cao nhất. Nếu hàn UV là phương pháp chính, dùng 31331400. Nếu hàn điện là phương pháp chính, dùng 31331600.