Mã UNSPSC 31361100 — Lắp ráp tấm dán kết (Bonded plate assemblies)
Class 31361100 (English: Bonded plate assemblies) trong UNSPSC phân loại các lắp ráp tấm kim loại (plate assemblies) được gắn kết bằng công nghệ dán kết (adhesive bonding) — không dùng vít, hàn, hàn khu trú hay phương pháp cơ học khác. Đây là một trong các phương thức kết nối tấm trong Family 31360000 Fabricated plate assemblies, thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất cơ khí, công nghiệp ô tô, thiết bị y tế, và điện tử sử dụng các mã này khi mua sắm phụ kiện tấm ghép cần độ kín cao và độ bền cơ học ổn định."
Định nghĩa #
Class 31361100 bao gồm các lắp ráp tấm (plate assemblies) được gắn kết chủ yếu bằng chất dính (adhesive) hoặc keo công nghiệp. Phương pháp dán kết không liên quan đến nhiệt độ cao (khác với hàn), không dùng cơ chế cơ học như vít/ốc vít (khác với mã 31361200 Bolted plate assemblies), và không sử dụng dung môi hoặc tia UV (khác với 31361300, 31361500). Tấm cơ sở có thể bằng nhôm, thép carbon, hợp kim chuyên dụng như Hastelloy X hoặc Inconel. Dán kết cứng hóa (curing) diễn ra ở điều kiện phòng thường hoặc với nhiệt lạnh, tạo nối kết bền vững phù hợp ứng dụng yêu cầu độ kín cao (gaskets, seals, heat exchangers).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31361100 khi lắp ráp tấm được cung cấp với các tấm thành phần đã được kết nối bằng chất dính, và bạn cần xác định phương thức kết nối trong hồ sơ mua sắm. Ví dụ: mua 50 bộ lắp ráp tấm dành cho tấm chắn nhiệt (thermal shields) trong thiết bị công nghiệp, hoặc phụ kiện cấu trúc dán cho hạn chế rung động. Nếu bạn không xác định rõ phương thức kết nối mà chỉ cần "lắp ráp tấm" chung chung, dùng Family 31360000. Nếu xác định được vật liệu cụ thể (nhôm, thép, Inconel), có thể refine xuống commodity 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31361200 | Bolted plate assemblies | Gắn kết bằng vít/ốc vít cơ học, rời được; không dùng dán |
| 31361400 | Welded or brazed plate assemblies | Gắn kết bằng hàn hoặc hàn khu trú, liên kết vĩnh viễn cao nhiệt |
| 31361300 | Solvent welded plate assemblies | Dùng dung môi để hòa tan và dính bề mặt, không phải keo dân dụng |
| 31361500 | Ultra violet welded UV plate assemblies | Keo cứng hóa bằng tia UV, không dùng nhiệt hay dung môi |
| 31361600 | Sonic welded plate assemblies | Gắn kết bằng sóng siêu âm tạo nhiệt cục bộ, không dùng keo |
| 31361700 | Riveted plate assemblies | Gắn kết bằng đinh tán cơ học, không dùng dán hay hàn |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31361100 phân loại theo vật liệu tấm:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31361101 | Aluminum bonded plate assemblies | Lắp ráp tấm nhôm dán kết |
| 31361102 | Carbon steel bonded plate assemblies | Lắp ráp tấm thép carbon dán kết |
| 31361103 | Hastalloy X bonded plate assemblies | Lắp ráp tấm Hastelloy X dán kết |
| 31361104 | Inconel bonded plate assemblies | Lắp ráp tấm Inconel dán kết |
| 31361105 | Low alloy steel bonded plate assemblies | Lắp ráp tấm thép hợp kim thấp dán kết |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu vật liệu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều vật liệu hoặc không xác định rõ, dùng class 31361100.
Câu hỏi thường gặp #
- Lắp ráp tấm dán kết có bền bằng lắp ráp hàn không?
Tùy ứng dụng. Dán kết phù hợp yêu cầu độ kín cao, giảm rung động, tránh biến dạng do nhiệt. Hàn thích hợp khi cần bền cao ở nhiệt độ cao. Procurement cần xác định tiêu chí ứng dụng rồi chọn mã phù hợp.
- Chất dính dùng trong mã 31361100 có phải epoxy không?
Loại keo tùy thuộc vào ứng dụng và vật liệu tấm. UNSPSC class này không yêu cầu loại keo cụ thể, chỉ xác định phương thức kết nối là dán kết (adhesive bonding).
- Phân biệt giữa dán kết (bonded) và hàn dung môi (solvent welded)?
Dán kết (31361100) dùng keo/adhesive. Hàn dung môi (31361300) dùng dung môi hòa tan bề mặt tấm để tạo liên kết hóa học. Hai phương thức khác nhau về nguyên lý và điều kiện cứng hóa.
- Tấm dán kết có thể tháo rời để sửa chữa không?
Tùy từng loại keo và thiết kế. Một số keo dán công nghiệp cho phép tháo rời với xử lý nhiệt; loại khác cứng hóa vĩnh viễn. Cần xác định yêu cầu bảo trì khi mua sắm.
- Procurement khi nào cần chọn 31361100 thay vì class 31361200 (Bolted)?
Chọn 31361100 khi ứng dụng yêu cầu độ kín cao, giảm rung động, hoặc không thể gở tách sau gắn kết. Chọn 31361200 khi cần khả năng tháo rời hoặc bảo trì dễ dàng.