Mã UNSPSC 31421500 — Bộ lọc nung chảy (Sintered filters)
Class 31421500 (English: Sintered filters) là mã UNSPSC phân loại các bộ lọc (filter) được sản xuất bằng công nghệ nung chảy (sintering) — quá trình nấu chảy bột kim loại hoặc hợp chất dưới nhiệt độ cao để tạo độ xốp và khả năng lọc. Class này thuộc Family 31420000 Sintered parts, nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Các bộ lọc nung chảy được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, công nghiệp hóa chất, dầu khí, và lọc không khí công nghiệp tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Bộ lọc nung chảy (sintered filter) là linh kiện công nghiệp được tạo thành bằng cách nung nóng bột kim loại (thường là sắt, đồng, thép không gỉ) hoặc hợp chất khác đến nhiệt độ cao nhưng không đến điểm nóng chảy hoàn toàn, khiến các hạt dính liền nhau và tạo thành cấu trúc xốp. Cấu trúc này cho phép chất lỏng hoặc khí lọc qua mà lại giữ lại các hạt bẩn hoặc tạp chất.
Class 31421500 bao gồm các loại bộ lọc nung chảy từ nhiều chất liệu (sắt-đồng, sắt composite từ tính, thép không gỉ) và tiêu chuẩn nhiệt độ khác nhau (tiêu chuẩn nhiệt độ, chịu nhiệt độ cao). Các commodity tiêu biểu gồm bộ lọc sắt-đồng chuẩn (Iron copper standard sintered filter), bộ lọc sắt composite từ tính chuẩn (Soft magnetic iron composite standard), bộ lọc thép không gỉ chịu nhiệt cao (Stainless steel high temperature sintered filter).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31421500 khi sản phẩm mua sắm là bộ lọc được sản xuất bằng công nghệ nung chảy (sintering), bất kể chất liệu (sắt, đồng, thép) hay tiêu chuẩn nhiệt độ.
Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp 1000 bộ lọc sắt-đồng chuẩn cho dây chuyền sản xuất cơ khí; (2) Gói thầu 500 bộ lọc thép không gỉ tiêu chuẩn cho nhà máy dầu khí; (3) Đặt mua bộ lọc sắt composite từ tính chịu nhiệt độ cao cho thiết bị công nghiệp cao cấp. Nếu xác định rõ chất liệu và tiêu chuẩn cụ thể, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số (ví dụ 31421501 cho sắt-đồng chuẩn).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31421500 | Sintered filters | Bộ lọc nung chảy — sản phẩm linh kiện hoàn chỉnh |
| 31420000 | Sintered parts | Family cha — bao gồm tất cả linh kiện nung chảy, không chỉ lọc |
| một mã cùng family | Metallic or metal alloy materials | Vật liệu kim loại dạng bột hoặc chưa nung chảy |
| 40161600 | Fluid filters | Bộ lọc chất lỏng dạng giấy, vải, màng lọc — không phải nung chảy |
| 40161700 | Air filters | Bộ lọc không khí dạng giấy — không phải nung chảy |
Phân biệt chính: Class 31421500 là bộ lọc nung chảy, không phải bộ lọc giấy, vải hay màng có tên chung trong segment 40. Nếu hợp đồng cần bộ lọc giấy hoặc vải cho công nghiệp, dùng segment 40; nếu cần bộ lọc chịu nhiệt cao, áp suất lớn, dùng 31421500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31421500 phân loại chi tiết theo chất liệu và tiêu chuẩn:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31421501 | Iron copper standard sintered filter | Bộ lọc nung chảy sắt-đồng chuẩn |
| 31421502 | Soft magnetic iron composite standard sintered filter | Bộ lọc nung chảy sắt composite từ tính chuẩn |
| 31421503 | Soft magnetic iron composite high temperature sintered filter | Bộ lọc nung chảy sắt composite từ tính chịu nhiệt cao |
| 31421504 | Stainless steel standard sintered filter | Bộ lọc nung chảy thép không gỉ chuẩn |
| 31421505 | Stainless steel high temperature sintered filter | Bộ lọc nung chảy thép không gỉ chịu nhiệt cao |
Khi gói thầu yêu cầu chất liệu cụ thể (sắt-đồng, sắt composite, thép không gỉ) và tiêu chuẩn nhiệt độ, dùng commodity 8 chữ số. Khi chỉ định tổng quan "bộ lọc nung chảy", dùng class 31421500.
Câu hỏi thường gặp #
- Bộ lọc giấy hoặc vải dùng trong công nghiệp có thuộc 31421500 không?
Không. Bộ lọc giấy, vải, màng (không phải nung chảy) thuộc Class 40161600 Fluid filters hoặc 40161700 Air filters. Class 31421500 chỉ dành cho bộ lọc được sản xuất bằng công nghệ nung chảy (sintering) kim loại hoặc hợp chất.
- Bộ lọc thép không gỉ chịu nhiệt 500°C trở lên thuộc mã nào?
Thuộc commodity 31421505 (Stainless steel high temperature sintered filter). Nếu chỉ biết chất liệu là thép không gỉ nhưng chưa rõ tiêu chuẩn nhiệt, dùng class 31421500.
- Bột kim loại chưa nung chảy dùng làm bộ lọc thuộc mã nào?
Bột kim loại chưa qua nung chảy thuộc segment 30 (Metallic or metal alloy materials) hoặc segment 12 (Chemicals). Khi đã nung chảy thành bộ lọc hoàn chỉnh, mới phân loại vào 31421500.
- Có thể thay bộ lọc nung chảy bằng bộ lọc giấy thường trong máy móc công nghiệp không?
Thường không khuyến cáo. Bộ lọc nung chảy chịu nhiệt, áp suất, tốc độ dòng chảy cao hơn. Việc chọn loại lọc phù hợp tùy vào yêu cầu kỹ thuật của thiết bị và môi trường hoạt động.
- Linh kiện nung chảy không phải lọc (khớp nối, vòng đệm) thuộc mã nào?
Các linh kiện nung chảy khác (không phải bộ lọc) thuộc Family 31420000 Sintered parts hoặc các class khác trong family đó, không phải 31421500.