Mã UNSPSC 32120000 — Linh kiện rời thụ động (Passive discrete components)
Family 32120000 (English: Passive discrete components) là nhóm UNSPSC phân loại các linh kiện điện tử rời thụ động (passive discrete components) — tức những linh kiện không khuếch đại tín hiệu, không có lợi ích năng lượng chủ động, và hoạt động độc lập với tư cách từng phần tử riêng lẻ thay vì được tích hợp trên bản mạch. Family này thuộc Segment 32000000 Electronic Components and Supplies và bao gồm năm class chính: tụ điện (Capacitors), điện trở (Resistors), linh kiện rời tổng hợp (Discrete components), bộ lọc tín hiệu (Signal filters) và bộ cộng hưởng (Resonators).
Đây là nhóm hàng nền tảng trong chuỗi cung ứng điện tử, xuất hiện trong hầu hết các gói thầu sản xuất bo mạch, bảo trì thiết bị điện tử công nghiệp, lắp ráp thiết bị viễn thông và phát triển phần cứng nhúng tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 32120000 bao gồm các linh kiện điện tử có đặc điểm chung: (1) thụ động — không tạo ra lợi ích năng lượng, chỉ lưu trữ, tiêu tán hoặc lọc năng lượng điện; (2) rời (discrete) — mỗi linh kiện là một phần tử độc lập, tồn tại ở dạng gói (package) riêng lẻ, phân biệt với mạch tích hợp (integrated circuit) hay vi cụm mạch (microassembly).
Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh sự khác biệt với linh kiện bán dẫn rời (discrete semiconductor devices — family 32110000): linh kiện thụ động không có tiếp giáp bán dẫn chủ động (active junction) và không khuếch đại tín hiệu điện.
Các class con trong 32120000 phản ánh chức năng kỹ thuật:
| Class | Tên EN | Tên VN | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|
| 32121500 | Capacitors | Tụ điện | Tụ gốm, tụ điện phân, tụ phim mỏng |
| 32121600 | Resistors | Điện trở | Điện trở cố định, biến trở, thermistor |
| 32121700 | Discrete components | Linh kiện rời tổng hợp | Cuộn cảm, ferrite bead, varistor |
| 32121800 | Signal filters | Bộ lọc tín hiệu | Bộ lọc LC, bộ lọc SAW, EMI filter |
| 32121900 | Resonators | Bộ cộng hưởng | Thạch anh (crystal), bộ cộng hưởng gốm |
Phạm vi family không bao gồm linh kiện có thành phần khuếch đại (như transistor, diode Zener làm chủ động — thuộc 32110000), cũng không bao gồm bo mạch in hoặc mạch tích hợp (thuộc 32100000).
Cấu trúc các class con #
Class 32121500 — Tụ điện (Capacitors)
Tụ điện là linh kiện lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường. Trong procurement, cần phân biệt theo kiểu điện môi: tụ gốm (ceramic capacitor) dùng phổ biến nhất ở SMD, tụ điện phân (electrolytic capacitor) dùng trong nguồn, tụ phim mỏng (film capacitor) dùng trong lọc âm thanh và điện năng. Thông số mua sắm quan trọng: điện dung (pF–mF), điện áp định mức, nhiệt độ hoạt động, kích thước gói (package).
Class 32121600 — Điện trở (Resistors)
Điện trở tiêu tán năng lượng điện dưới dạng nhiệt, dùng phân áp, giới hạn dòng, định thiên mạch. Phân loại thực tế: điện trở cố định (fixed resistor) dạng SMD hoặc through-hole; biến trở (potentiometer / trimmer); cảm biến nhiệt điện trở (thermistor — NTC/PTC). Thông số mua sắm: điện trở danh nghĩa (Ω–MΩ), dung sai (tolerance), công suất (W), hệ số nhiệt (ppm/°C).
Class 32121700 — Linh kiện rời tổng hợp (Discrete components)
Class này gom các linh kiện thụ động không xếp vừa vào tụ hay điện trở: cuộn cảm (inductor), ferrite bead (hạt ferrite lọc nhiễu), varistor (điện trở phụ thuộc điện áp — MOV), thermistor NTC/PTC khi dùng bảo vệ mạch thay vì đo nhiệt. Đây là class mặc định khi linh kiện thụ động rời không thuộc các class chuyên biệt.
Class 32121800 — Bộ lọc tín hiệu (Signal filters)
Bộ lọc tín hiệu là mạng linh kiện thụ động đã được đóng gói thành module, thực hiện chức năng lọc tần số: bộ lọc thông thấp (low-pass), thông cao (high-pass), thông dải (band-pass) hay chắn dải (band-stop). Ví dụ: bộ lọc SAW (surface acoustic wave) trong RF, bộ lọc EMI/RFI, bộ lọc LC đóng gói. Phân biệt với bộ lọc tích cực (active filter) dùng op-amp — bộ lọc tích cực không thuộc family này.
Class 32121900 — Bộ cộng hưởng (Resonators)
Bộ cộng hưởng tạo tần số chuẩn dựa trên hiệu ứng cộng hưởng cơ học hoặc điện. Phổ biến nhất là tinh thể thạch anh (quartz crystal) và bộ cộng hưởng gốm (ceramic resonator). Ứng dụng chính: cung cấp xung nhịp cho vi điều khiển, bộ tạo dao động chuẩn tần số trong thiết bị đo lường và viễn thông. Phân biệt với bộ dao động (oscillator module) đã tích hợp mạch điện — oscillator module thuộc family 32130000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 32120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai tiêu chí:
- Linh kiện thụ động: không khuếch đại, không tạo tín hiệu chủ động, chỉ lưu trữ / tiêu tán / lọc / cộng hưởng năng lượng điện.
- Dạng rời (discrete package): linh kiện tồn tại ở dạng gói đơn lẻ (SMD, through-hole, axial, radial, v.v.), không phải mạch in đã hàn sẵn hay IC đa chức năng.
Ví dụ thực tế áp dụng tại Việt Nam:
- Gói thầu cung cấp tụ gốm SMD 0402 cho dây chuyền SMT → class 32121500.
- Mua điện trở dán 1% 0805 cho xưởng lắp ráp bo mạch → class 32121600.
- Mua cuộn cảm lõi ferrite và ferrite bead cho thiết kế nguồn → class 32121700.
- Mua bộ lọc EMI đầu vào nguồn cho tủ điều khiển công nghiệp → class 32121800.
- Mua thạch anh 32.768 kHz cho bo mạch đồng hồ thời gian thực → class 32121900.
- Gói thầu gộp nhiều loại linh kiện thụ động rời → dùng mã family 32120000.
Khi gói thầu xác định được class cụ thể, ưu tiên mã class thay vì mã family để tăng độ chính xác phân loại.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 32120000 thường bị nhầm với các family lân cận trong segment 32000000:
| Family / Class | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 32100000 | Printed circuits and integrated circuits and microassemblies | Bo mạch in, IC, vi cụm mạch — linh kiện đã tích hợp nhiều phần tử trên một đế, không phải linh kiện rời đơn lẻ |
| 32110000 | Discrete semiconductor devices | Linh kiện bán dẫn rời chủ động: transistor, diode, thyristor, MOSFET — có tiếp giáp bán dẫn, có thể khuếch đại tín hiệu |
| 32130000 | Electronic hardware and component parts and accessories | Phần cứng điện tử phụ kiện: đầu nối (connector), socket, đế IC, module oscillator đóng gói — không phải linh kiện thụ động rời |
| 32140000 | Electron tube devices and accessories | Đèn điện tử (vacuum tube), magnetron — linh kiện chủ động dạng ống chân không |
| 32150000 | Automation control devices and components and accessories | Thiết bị điều khiển tự động: PLC, relay, sensor tích hợp — cấp thiết bị, không phải linh kiện rời |
Trường hợp hay nhầm nhất:
- Varistor (MOV) và TVS diode: Varistor (MOV) là linh kiện thụ động → 32121700. TVS diode là linh kiện bán dẫn chủ động bảo vệ quá áp → 32110000.
- Bộ lọc EMI đóng gói có tụ và cuộn cảm bên trong: nếu là module đóng gói hoàn chỉnh làm chức năng lọc → 32121800. Nếu là tụ EMI rời từng chiếc → 32121500.
- Crystal oscillator module (có mạch dao động bên trong) vs quartz crystal (chỉ là phần tử cộng hưởng rời): crystal thuộc 32121900; oscillator module đã tích hợp mạch thuộc 32130000.
- Thermistor: khi mua với mục đích đo nhiệt (cảm biến) có thể phân loại vào sensor (32150000); khi mua để bảo vệ mạch điện (NTC giới hạn dòng khởi động, PTC bảo vệ quá nhiệt) phân loại vào 32121600 hoặc 32121700.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đặc thù thị trường: Linh kiện rời thụ động tại Việt Nam phần lớn được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Các nhà cung cấp phân phối chính thức (authorized distributor) của Murata, TDK, Yageo, Vishay, KEMET, Panasonic thường yêu cầu số liệu chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) và tiêu chuẩn AEC-Q200 cho ứng dụng xe hơi.
Mã HS liên quan: Linh kiện thụ động thường thuộc HS Chapter 85 (Máy điện và thiết bị điện). Cụ thể:
- Tụ điện: HS 8532
- Điện trở: HS 8533
- Cuộn cảm, ferrite bead: HS 8504.50
- Bộ lọc, bộ cộng hưởng thạch anh: HS 8542 hoặc 8543 tùy cấu tạo
Tiêu chuẩn kỹ thuật hay trích dẫn trong hồ sơ thầu:
- IEC 60384 (tụ điện dùng trong thiết bị điện tử)
- IEC 60115 (điện trở cố định dùng trong thiết bị điện tử)
- AEC-Q200 (độ tin cậy linh kiện thụ động xe hơi)
- RoHS Directive (hạn chế chất độc hại)
Lưu ý khi lập hồ sơ mời thầu: Với linh kiện SMD (Surface Mount Device) dán bề mặt, cần ghi rõ kích thước gói theo chuẩn EIA (0402, 0603, 0805, 1206) hoặc metric (1005, 1608, 2012, 3216) để tránh nhầm lẫn. Dung sai, điện áp định mức và dải nhiệt độ cần ghi cụ thể trong phụ lục kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp #
- Điện trở nhiệt (thermistor) nên phân loại vào mã nào — 32120000 hay 32150000?
Phân loại phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính. Nếu thermistor được mua để bảo vệ hoặc điều chỉnh mạch điện (NTC giới hạn dòng khởi động, PTC tự hồi phục), phân loại vào class 32121600 (Resistors) hoặc 32121700 (Discrete components) trong family 32120000. Nếu thermistor được mua như là cảm biến nhiệt độ trong hệ thống đo lường và điều khiển, xem xét phân loại sang family 32150000 Automation control devices. Tiêu chí quyết định là chức năng chủ đạo trong ứng dụng mua.
- Crystal oscillator module có thuộc family 32120000 không?
Không. Crystal oscillator module là module dao động đã tích hợp mạch điện bên trong (bao gồm khuếch đại và phản hồi), phân loại vào family 32130000 Electronic hardware and component parts and accessories. Chỉ quartz crystal (tinh thể thạch anh rời, chưa tích hợp mạch) mới thuộc class 32121900 Resonators trong family 32120000.
- Ferrite bead (hạt ferrite lọc nhiễu) thuộc class nào?
Ferrite bead là linh kiện thụ động rời dùng để lọc nhiễu EMI trên đường tín hiệu và nguồn, phân loại vào class 32121700 Discrete components. Nếu ferrite bead đã được lắp ráp thành bộ lọc EMI hoàn chỉnh dạng module, xem xét class 32121800 Signal filters.
- Một gói thầu gồm cả tụ điện, điện trở và cuộn cảm thì dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại linh kiện rời thụ động thuộc nhiều class khác nhau trong cùng family 32120000, có thể sử dụng mã family 32120000 cho toàn gói. Nếu hệ thống đấu thầu cho phép phân chia lot, nên tách theo class (32121500 cho tụ, 32121600 cho điện trở, 32121700 cho cuộn cảm) để tăng độ chính xác phân loại và thuận tiện so sánh giá.
- Tụ điện dùng trong thiết bị y tế có phân loại khác với tụ điện thông thường không?
Về mã UNSPSC, tụ điện dùng cho thiết bị y tế vẫn phân loại vào class 32121500 Capacitors — mã không phân biệt theo ngành ứng dụng cuối. Tuy nhiên, trong hồ sơ thầu cần bổ sung yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp (IEC 60601-1, AEC-Q200 cho độ tin cậy cao) và các chứng nhận liên quan.
- TVS diode dùng bảo vệ quá áp thuộc mã nào — linh kiện thụ động hay bán dẫn?
TVS diode (Transient Voltage Suppressor) là linh kiện bán dẫn chủ động có tiếp giáp p-n, phân loại vào family 32110000 Discrete semiconductor devices, không thuộc 32120000. Phân biệt với varistor (MOV — Metal Oxide Varistor) là linh kiện thụ động thuộc class 32121700 Discrete components trong family 32120000.
- Bộ lọc SAW (Surface Acoustic Wave filter) dùng trong RF thuộc mã nào?
Bộ lọc SAW là linh kiện thụ động đóng gói thực hiện chức năng lọc tần số trong băng tần RF, phân loại vào class 32121800 Signal filters trong family 32120000. Lưu ý rằng một số tài liệu kỹ thuật liệt kê bộ lọc SAW cùng nhóm với bộ cộng hưởng; theo cấu trúc UNSPSC, phân loại theo chức năng chủ đạo — lọc tín hiệu → 32121800.