Mã UNSPSC 32121500 — Tụ điện (Capacitors)
Class 32121500 (English: Capacitors) trong UNSPSC phân loại các linh kiện tụ điện rời rạc dùng trong mạch điện tử — bao gồm tụ điện cố định, biến thiên, có thể điều chỉnh, tụ điện ghép mạch, và tụ điện điện phân. Class này thuộc Family 32120000 Passive discrete components, Segment 32000000 Electronic Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy điện tử, công ty thiết kế mạch điện, nhà phân phối linh kiện, và các đơn vị sản xuất thiết bị điện tử tiêu dùng.
Định nghĩa #
Class 32121500 bao gồm tụ điện rời rạc (discrete capacitors) — linh kiện bị động dùng để lưu trữ và giải phóng điện tích trong mạch điện. Tụ điện cố định (fixed capacitors) có giá trị điện dung không thay đổi. Tụ biến thiên (variable capacitors) cho phép điều chỉnh giá trị điện dung theo nhu cầu mạch, thường dùng trong mạch lọc và đặc tuyến. Tụ điện ghép mạch (capacitor networks) chứa nhiều tụ nhân tạo trong một corpora. Tụ điện điện phân (aluminum electrolytic fixed capacitors) sử dụng cấu trúc lớp oxit hóa để đạt dung lượng cao, phổ biến trong nguồn điện và mạch khuếch đại. Class không bao gồm các mạch tích hợp có tụ tích hợp sẵn (thuộc class một mã cùng family Integrated circuits) hay tụ điện là bộ phận của tụ bộ chuyên dụng khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 32121500 khi sản phẩm mua là tụ điện rời rạc dùng trong thiết bị điện tử hoặc mạch điện. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10000 tụ điện tối của 10μF, gói mua 500 tụ điện biến để sử dụng trong mạch lọc tần số, cấp phát tụ điện điện phân cho nhà máy sản xuất tivi. Nếu xác định rõ loại tụ cụ thể (cố định, biến thiên, điện phân), sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng để chính xác hơn. Nếu gói thầu chứa nhiều loại tụ khác nhau hoặc không xác định rõ, dùng mã class 32121500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 32121600 | Resistors (Điện trở) | Điện trở điều chỉnh dòng điện; tụ điện lưu trữ và phóng điện tích. |
| 32121700 | Discrete components (Linh kiện rời rạc) | Class 32121700 là nhóm lớn hơn bao gồm tụ, điện trở, cuộn cảm rời rạc; 32121500 chỉ cho tụ cụ thể. |
| 32121800 | Signal filters (Bộ lọc tín hiệu) | Bộ lọc là tập hợp tụ và điện trở; tụ riêng lẻ dùng trong 32121500. |
| 32121900 | Resonators (Bộ phát sinh dao động) | Bộ phát sinh dao động kết hợp tụ và cuộn cảm để phát sóng; tụ rời rạc thuộc 32121500. |
Phân biệt chính: nếu mua tụ riêng lẻ hay ghép mạch tụ, dùng 32121500; nếu mua mạch hoàn chỉnh có tụ tích hợp, dùng class/family chuyên biệt (bộ lọc, mạch dao động, v.v.).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 32121500 mô tả loại tụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 32121501 | Fixed capacitors | Tụ điện cố định |
| 32121502 | Variable capacitors or varactors | Tụ điện biến hoặc điôt biến dung |
| 32121503 | Adjustable pre set capacitors | Tụ điện có thể điều chỉnh trước |
| 32121504 | Capacitor networks | Mạng lưới tụ điện (tụ ghép) |
| 32121505 | Aluminum electrolytic fixed capacitor | Tụ điện điện phân nhôm cố định |
Khi gói thầu cần chỉ định loại tụ rõ ràng, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại tụ hay không xác định rõ, dùng class 32121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Tụ điện cố định (fixed capacitors) có nằm trong 32121500 không?
Có. Tụ điện cố định (ceramic capacitor, film capacitor, v.v.) là loại tụ phổ biến nhất thuộc commodity 32121501 — nằm trong class 32121500.
- Tụ điện điện phân (electrolytic capacitor) dùng cho cấp nguồn có nằm trong mã này không?
Có. Tụ điện phân nhôm cố định (aluminum electrolytic fixed capacitor — commodity 32121505) là loại tụ dung lượng cao, phổ biến trong nguồn điện, thuộc class 32121500.
- Tụ biến thiên (variable capacitor) như dùng trong radio thuộc mã nào?
Thuộc commodity 32121502 (Variable capacitors or varactors) — nằm trong class 32121500.
- Bộ tụ ghép mạch (capacitor network) có nằm trong 32121500 không?
Có. Commodity 32121504 (Capacitor networks) gồm các tụ ghép mạch lại thành 1 linh kiện, thuộc class 32121500.
- Tụ điện tích hợp sẵn trong chip IC có thuộc 32121500 không?
Không. Tụ tích hợp bên trong mạch tích hợp hoặc bộ lọc chuyên dụng không phân loại vào 32121500. Chỉ dùng 32121500 cho tụ rời rạc hoặc ghép mạch riêng.