Class 40101500 (English: Ventilation) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và bộ phận cơ khí dùng để tạo lưu thông không khí, loại bỏ khí thải và kiểm soát luồng không khí trong các công trình. Class này thuộc Family 40100000 Heating and ventilation and air circulation, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, công ty cơ điện lạnh, chủ đầu tư công trình, bệnh viện, nhà máy và các cơ sở yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí (indoor air quality).

Định nghĩa #

Class 40101500 bao gồm thiết bị, bộ phận và phụ kiện dùng để vận chuyển, phân phối, điều chỉnh hướng dòng không khí trong công trình. Nội hàm UNSPSC tập trung vào chức năng thông gió tự nhiên hoặc cơ học (mechanical ventilation) — khác biệt với Class 40101700 Cooling equipment (máy lạnh, điều hòa không khí) và Class 40101800 Heating equipment (hệ thống sưởi). Các commodity tiêu biểu bao gồm quạt hút gió (air exhausters), ống dẫn gió (air collectors), van điều chỉnh (ventilation dampers), đầu phân phối gió (air diffusers), và các lỗ thông gió (vents).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 40101500 khi đối tượng mua sắm là hệ thống thông gió, bao gồm: (1) thiết bị tạo luồng gió (quạt hút, quạt thổi) để loại bỏ khí thải hoặc cung cấp không khí sạch; (2) ống dẫn gió, khe thoát gió, lỗ thông gió trong các công trình sinh hoạt, công nghiệp, y tế; (3) van điều chỉnh, đầu phân phối gió dùng điều tiết áp suất và hướng luồng. Ví dụ procurement: hợp đồng lắp đặt hệ thống hút khí cho phòng bếp, lắp đặt van thông gió cho phòng chỉnh hóa bệnh viện, cung cấp quạt hút gió công nghiệp cho nhà máy hoặc kho lạnh. Nếu hệ thống gộp thông gió với điều hòa (làm lạnh đồng thời), ưu tiên xác định chức năng chính: nếu chủ yếu thông gió → 40101500; nếu chủ yếu điều hòa → 40101700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
40101600 Air circulation and parts and accessories Lưu thông không khí bên trong (recirculation) — không loại bỏ khí thải, chỉ xoay chiều luồng. Dùng cho quạt tuần hoàn (circulation fans), không phải quạt hút thải.
40101700 Cooling equipment and parts and accessories Máy lạnh, điều hòa không khí — chức năng chính là hạ nhiệt độ. Thiết bị này thường có thông gió tích hợp nhưng điều hòa không phải thông gió.
40101800 Heating equipment and parts and accessories Hệ thống sưởi (sấy gió nóng, lò hơi, tấm nhiệt) — chức năng chính là tăng nhiệt độ. Khác với thông gió loại bỏ khí thải.
40101900 Humidity control Kiểm soát độ ẩm (khử ẩm, tạo ẩm) — dùng cho máy hút ẩm, máy phun sương riêng biệt. Nếu chức năng gộp thông gió + kiểm soát độ ẩm, dùng 40101500 là chính.

Nhớ rằng một thiết bị thực tế có thể gộp nhiều chức năng (ví dụ máy điều hòa có thông gió + làm lạnh + lọc không khí), nhưng UNSPSC phân loại theo chức năng chủ yếu: nếu chủ yếu thông gió → 40101500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 40101500 mô tả loại thiết bị cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
40101501 Air collectors Ống dẫn/thu gió, ống gió chính
40101502 Air exhausters Quạt hút gió, máy hút khí thải
40101503 Vents Lỗ thoát gió, lỗ thông gió, khe thoát
40101504 Ventilation dampers Van điều chỉnh luồng gió, cửa chớp gió
40101505 Air diffusers Đầu phân phối gió, đầu thổi gió

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị thông gió (ống + quạt + van) trong một gói mua, dùng class 40101500.

Câu hỏi thường gặp #

Quạt tuần hoàn không khí sạch trong phòng thuộc mã nào?

Quạt tuần hoàn (circulation fan) mà không loại bỏ khí thải, chỉ xoay chiều không khí bên trong phòng, thuộc Class 40101600 Air circulation. Nếu quạt có chức năng hút khí bẩn ra ngoài → 40101500.

Máy điều hòa công nghiệp với chức năng thông gió thuộc mã nào?

Nếu thiết bị chủ yếu điều hòa (hạ/tăng nhiệt độ), phân loại 40101700 (Cooling equipment) hoặc 40101800 (Heating equipment) tùy chức năng sưởi hay lạnh chủ yếu. Thông gió là chức năng phụ trợ của hệ thống điều hòa.

Lỗ thông gió / khe thoát khí tự nhiên (không máy) thuộc mã nào?

Lỗ thông gió tự nhiên (vent) thuộc commodity 40101503 Vents. Đây là bộ phận kiến trúc / kỹ thuật dị của công trình, vẫn được phân loại trong 40101500 vì là thiết bị kiểm soát luồng gió.

Bộ lọc không khí (air filters) thuộc segment nào?

Bộ lọc không khí chính để lọc bụi bẩn, không phải thông gió. Tùy loại: bộ lọc không khí công nghiệp thuộc Segment 35 (Environmental and Water Treatment Facilities and Components) hoặc Segment 46 (Furnishings and Accessories). Nếu là filter tích hợp trong quạt thông gió, có thể gộp trong 40101500.

Van điều chỉnh một chiều (check damper) cho thông gió thuộc mã nào?

Van một chiều (check damper) dùng trong hệ thống thông gió thuộc commodity 40101504 Ventilation dampers nằm trong class 40101500.

Xem thêm #

Danh mục