Mã UNSPSC 40142600 — Cánh tay xếp dỡ hàng hóa hàng hải
Class 40142600 (English: Marine loading arm, MLA) trong UNSPSC phân loại cánh tay xếp dỡ hàng hóa hàng hải (marine loading arm) — một thiết bị cơ khí gồm các ống thép khớp nối dùng để kết nối tàu chở dầu, tàu chở hóa chất, tàu chở LNG với cơ sở hạ tầng cảng biển để chuyển tải hàng lỏng hoặc khí. Class này thuộc Family 40140000 Fluid and gas distribution, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment and Components. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ sở cảng biển, kho xăng dầu, nhà máy hóa chất, thiết bị xếp dỡ hàng hóa hàng hải.
Định nghĩa #
Class 40142600 bao gồm cánh tay xếp dỡ hàng hóa hàng hải (Marine Loading Arm, MLA) — một cơ cấu cơ khí được thiết kế để nối kết giữa phần hạn hàng của tàu chở dầu, hóa chất, khí hoá lỏng (LNG, LPG) với các đường ống cải tạo cảng hoặc các xe bồn lưu động. Cánh tay gồm cấu trúc ống thép khớp linh động cho phép điều chỉnh vị trí, kết nối an toàn và ngắt nhanh chóng. Class này không bao gồm các van riêng lẻ (thuộc class 40141600), ống dẫn kín (thuộc class 40142000), hoặc các đầu nối cơ bản (thuộc class 40141700). Sản phẩm tiêu biểu: cánh tay xếp dỡ LNG (commodity 40142601), cánh tay xếp dỡ dầu/LPG/hóa chất (commodity 40142602).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 40142600 khi đối tượng mua sắm là hệ thống cánh tay xếp dỡ hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh dùng để kết nối tàu chở chất lỏng với cảng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cánh tay xếp dỡ LNG cho một cảng biển, thay thế bộ cánh tay xếp dỡ dầu thô tại kho xăng dầu ở Đông Sài Gòn, lắp đặt cánh tay xếp dỡ hóa chất cho nhà máy lọc dầu. Khi chỉ mua thành phần riêng lẻ (van điều khiển, ống mềm kết nối, cấp khí bảo vệ), không dùng 40142600 mà chọn class tương ứng của từng bộ phận (van → 40141600, ống → 40142000).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 40141600 | Valves | Chỉ van điều khiển/cách ly riêng lẻ, không phải hệ thống cánh tay hoàn chỉnh |
| 40142000 | Hoses | Ống mềm dẫn chất lỏng/khí riêng lẻ, không bao gồm khớp nối và cấu trúc cánh tay |
| 40141900 | Ducts | Ống cứng dẫn khí, không dành cho xếp dỡ tàu biển |
| 40142200 | Fluid and gas regulators | Chỉ bộ điều chỉnh áp suất riêng lẻ, không phải cánh tay |
| 40142500 | Traps and strainers | Chỉ thiết bị lọc/bẫy chất rắn, không phải cánh tay xếp dỡ |
| 40142700 | Miscellaneous pipe fittings | Các đầu nối ống chung chung, không dành cho kết nối tàu |
Phân biệt chính: Mã 40142600 là một hệ thống tích hợp (cánh tay + khớp nối + van + cơ cấu điều khiển), trong khi các mã sibling khác là thành phần riêng lẻ hoặc công dụng chung.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 40142600 mô tả cụ thể loại chất được xếp dỡ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 40142601 | LNG hydrocarbon liquid marine loading arm | Cánh tay xếp dỡ hàng hóa lỏng khí hoá (LNG) |
| 40142602 | Oil or LPG or chemical rail/road tanker loading arm and gantry | Cánh tay xếp dỡ dầu thô, LPG, hoá chất từ xe bồn đường bộ/đường sắt |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại chất được xếp dỡ (LNG, dầu, hóa chất), sử dụng commodity 8 chữ số. Khi đơn hàng bao gồm cánh tay đa năng không chỉ định riêng loại chất, dùng class 40142600.
Câu hỏi thường gặp #
- Cánh tay xếp dỡ hàng hóa hàng hải khác với ống dẫn thông thường như thế nào?
Cánh tay xếp dỡ (MLA) là một hệ thống tích hợp bao gồm ống thép khớp linh động, van điều khiển, cơ cấu quay/nâng hạ. Ống dẫn thông thường (hoses / ducts) chỉ là ống vận chuyển chất lỏng hoặc khí mà không có khả năng tự thay đổi vị trí hay điều khiển áp suất. Cánh tay được thiết kế riêng cho yêu cầu kết nối linh hoạt giữa tàu biển động với cảng cố định.
- Cánh tay xếp dỡ được sử dụng ở những nơi nào?
Chủ yếu tại các cảng biển chuyên chở hàng lỏng (cảng xăng dầu, cảng hoá chất, cảng LNG). Cơ sở cảng mua sắm cánh tay để kết nối với tàu chở dầu thô, dầu sạch, LPG, LNG, hoá chất nguy hiểm. Một số cơ sở công nghiệp lớn (nhà máy lọc dầu, kho xăng dầu) cũng có cánh tay để xếp dỡ từ xe bồn hoặc tàu bè.
- Thành phần chính của cánh tay xếp dỡ gồm những gì?
Cánh tay thường gồm: ống thép khớp nối (từng đoạn ống nối với nhau qua khớp), van cách ly chính, van xả áp suất, bộ điều chỉnh áp suất, hệ thống phun rửa tự động, đầu nối nhanh với tàu/bồn, và cơ cấu quay/nâng hạ. Khi mua cánh tay hoàn chỉnh, các bộ phận này được lắp ráp sẵn.
- Mua riêng lẻ van điều khiển hay ống dẫn để làm cánh tay có dùng mã 40142600 không?
Không. Nếu mua riêng van → dùng 40141600 (Valves), mua riêng ống mềm → dùng 40142000 (Hoses), mua riêng các đầu nối → dùng 40141700 (Hardware and fittings). Mã 40142600 chỉ dùng khi mua cánh tay xếp dỡ đã lắp ráp hoặc bán hoàn chỉnh (gồm cả khớp + van + cơ cấu điều khiển).
- Cánh tay xếp dỡ dành cho tàu chở dầu và xe bồn có phải cùng mã không?
Có. Commodity 40142602 (Oil or LPG or chemical rail/road tanker loading arm and gantry) bao phủ cả cánh tay xếp dỡ từ tàu biển kết nối cảng, lẫn từ xe bồn đường bộ hay đường sắt. Nếu cánh tay chỉ dành riêng cho LNG, dùng commodity 40142601 chính xác hơn.