Class 40141900 (English: Ducts) trong UNSPSC phân loại các ống dẫn (duct) — đó là các tuyến ống hoặc kênh dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống phân phối và điều hòa. Class này thuộc Family 40140000 Fluid and gas distribution, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment. Đối tượng đấu thầu tại Việt Nam bao gồm các dự án hạ tầng công nghiệp, hệ thống điều hòa không khí (HVAC), kỹ thuật hàng không, và các ứng dụng vận chuyển dòng chảy chuyên biệt.

Định nghĩa #

Class 40141900 bao gồm các ống dẫn (duct) ở nhiều hình dạng và chất liệu dùng để vận chuyển chất lỏng (nước, dầu, hóa chất, v.v.) hoặc khí (không khí, khí công nghiệp, khí tự nhiên). Ống dẫn khác biệt với ống mềm (hoses, class 40142000) ở tính cứng hoặc hình học cố định; khác với van (valves, class 40141600) ở chức năng điều khiển.

Commodity tiêu biểu trong class:

  • Ống dẫn mềm (flexible ducts)
  • Ống dẫn cứng (rigid ducts)
  • Ống dẫn magiê (magnesium ducts)
  • Ống dẫn hợp kim sắt (ferrous alloy ducts)
  • Ống dẫn titan (titanium ducts)

Chất liệu phản ánh mục đích ứng dụng: titan và magiê thường dùng trong hàng không; hợp kim sắt phổ biến trong công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 40141900 khi sản phẩm mua sắm là ống dẫn chất lỏng hoặc khí có chức năng vận chuyển, không có chức năng điều khiển hoặc điều tiết dòng chảy. Ví dụ:

  • Hợp đồng cung cấp ống dẫn không khí cho hệ thống HVAC toàn tòa nhà.
  • Gói thầu ống dẫn hydraulic để kết nối bơm-xi lanh trong máy móc công nghiệp.
  • Dự án nâng cấp hệ thống khí dung cho nhà máy sản xuất.
  • Ống dẫn titan cho tổ hợp engine hàng không.

Nếu sản phẩm bao gồm van, van cắt, hoặc vòi điều chỉnh dòng chảy → ưu tiên class 40141600 (Valves). Nếu bao gồm van giảm áp, van thoát → ưu tiên class 40142200 (Fluid and gas regulators).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
40141600 Valves Thiết bị có chức năng điều khiển dòng chảy (mở/đóng/điều tiết). Ống dẫn chỉ vận chuyển, không điều khiển.
40142000 Hoses Ống mềm dùng khi cần tính linh hoạt cao hoặc nối động. Ống dẫn (duct) thường cứng, hình học cố định.
40142200 Fluid and gas regulators Thiết bị điều tiết áp suất (van giảm áp, van thoát). Ống dẫn chỉ vận chuyển mà không điều tiết.
40142700 Miscellaneous pipe fittings Các phụ kiện kết nối (đầu nối, khớp nối). Khác biệt: ống dẫn là chiều dài ống chính; phụ kiện là kết nối điểm nút.

Điểm chốt: ống dẫn (duct) có công dụng vận chuyển; van/điều tiết có chức năng kiểm soát.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 40141900 mô tả loại ống dẫn theo chất liệu và tính chất cơ học:

Code Tên (EN) Tên VN
40141901 Flexible ducts Ống dẫn mềm
40141902 Rigid ducts Ống dẫn cứng
40141903 Magnesium ducts or ductwork Ống hoặc lưới ống magiê
40141904 Ferrous alloy ducts or ductwork Ống hoặc lưới ống hợp kim sắt
40141905 Titanium ducts or ductwork Ống hoặc lưới ống titan

Khi hồ sơ thầu yêu cầu chất liệu cụ thể (ví dụ "ống dẫn hàng không phải titan"), dùng commodity 8 chữ số 40141905. Khi chỉ cần phân loại chung loại ống dẫn mà không buộc chất liệu, dùng class 40141900.

Câu hỏi thường gặp #

Ống dẫn (duct) khác gì với ống mềm (hose)?

Ống dẫn là tuyến ống cứng hoặc bán cứng có hình học xác định, dùng trong hệ thống cố định. Ống mềm (hoses, class 40142000) linh hoạt, dễ bẻ cong, thường dùng nối giữa các thiết bị chuyển động hoặc khi cần tính mềm dẻo cao.

Van điều khiển dòng chảy có thuộc class 40141900 không?

Không. Van điều khiển (valve) thuộc class 40141600 Valves. Class 40141900 chỉ bao gồm ống dẫn vận chuyển; van là thiết bị điều khiển riêng biệt.

Ống dẫn titan dùng để làm gì?

Titan có cường độ cao, chịu nhiệt tốt, nhẹ. Ống dẫn titan thường dùng trong hàng không (engine, hệ thống hydraulic máy bay), công nghiệp hóa học nặng, hoặc ứng dụng cấp cao khác yêu cầu khối lượng thấp.

Ống dẫn cứng và ống dẫn mềm khác gì trong procurement?

Ống cứng (40141902) dùng cho hệ thống cố định, dễ lắp ráp công trình bề mặt (HVAC, công nghiệp). Ống mềm (40141901) dùng khi cần điều chỉnh đường dẫn hoặc nối động động cơ — tuy vậy nếu quá mềm, ưu tiên hoses (40142000).

Lưới ống (ductwork) khác gì ống dẫn lẻ?

Lưới ống là hệ thống các ống dẫn lắp ráp cùng nhau, thường được bán dưới dạng bộ. Lẻ là ống đơn từng chiều dài. Cả hai đều phân loại vào 40141900 hoặc commodity con (ví dụ 40141903 nếu magiê/hợp kim).

Xem thêm #

Danh mục