Mã UNSPSC 40151600 — Máy nén (Compressors)
Class 40151600 (English: Compressors) trong UNSPSC phân loại các thiết bị nén khí hoặc khí thải (compressors) dùng trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, và dịch vụ. Mã này thuộc Family 40150000 Industrial pumps and compressors, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems. Máy nén là thiết bị cơ khí chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng khí nén, phục vụ lực nén, làm lạnh, đẩy chất lỏng hoặc khí trong các quy trình sản xuất, xây dựng và ứng dụng dịch vụ. Tại Việt Nam, máy nén được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, lọc dầu, sơn, thực phẩm và dệt may.
Định nghĩa #
Class 40151600 bao gồm các máy nén (compressors) — thiết bị nén khí, khí thải, hoặc khí khác từ áp suất thấp lên áp suất cao, hoặc từ thể tích lớn xuống thể tích nhỏ. Khác biệt với Family 40150000 Pumps, máy nén hoạt động trên nguyên tắc thay đổi áp suất khí thay vì chất lỏng. Class không bao gồm phụ tùng lẻ (thuộc 40151800 Compressor parts or accessories) hoặc máy bơm (thuộc 40151500 Pumps cùng family). Các dạng máy nén trong class bao gồm: máy nén khí tâm (axial flow), máy nén màng (diaphragm), máy nén khí công nghiệp (air compressors), máy nén khí thải (gas compressors), và máy nén có gắn động cơ (motor compressors).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 40151600 khi hợp đồng mua sắm là thiết bị nén khí/khí hoàn chỉnh, bao gồm cả động cơ hoặc bộ phận truyền động tích hợp sẵn. Ví dụ: mua 3 chiếc máy nén khí công nghiệp cho dây chuyền sơn, hợp đồng cung cấp máy nén để làm lạnh trong nhà máy thực phẩm, mua máy nén khí tâm cho các ứng dụng phong cách luồng mở. Nếu gói thầu chỉ bao gồm phụ tùng lẻ (van, piston, ổ đỡ), dùng 40151800. Nếu là máy bơm chất lỏng, dùng 40151500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 40151500 | Pumps (Máy bơm) | Bơm chất lỏng, không bơm khí. Máy nén hoạt động với khí hoặc hơi. |
| 40151700 | Pump parts or accessories (Phụ tùng máy bơm) | Phụ tùng riêng lẻ của máy bơm; 40151800 là phụ tùng máy nén. |
| 40151800 | Compressor parts or accessories (Phụ tùng máy nén) | Chỉ bao gồm phụ tùng lẻ (van, piston, ổ đỡ); 40151600 là máy nén hoàn chỉnh. |
Quy tắc phân biệt cơ bản: (1) nếu là chất lỏng → 40151500; (2) nếu là khí + hoàn chỉnh → 40151600; (3) nếu là khí + phụ tùng riêng lẻ → 40151800.
Các dạng máy nén tiêu biểu #
Các commodity (8 chữ số) trong class 40151600 mô tả loại máy nén cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 40151601 | Air compressors | Máy nén khí |
| 40151602 | Axial flow compressors | Máy nén khí tâm |
| 40151603 | Diaphragm compressors | Máy nén màng |
| 40151604 | Gas compressors | Máy nén khí (công nghiệp) |
| 40151605 | Motor compressors | Máy nén có gắn động cơ |
Khi đấu thầu yêu cầu loại máy nén cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại máy nén khác nhau trong một gói thầu, sử dụng class 40151600.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy nén khí có động cơ tích hợp thuộc mã nào?
Thuộc 40151600 (class này). Nếu muốn xác định rõ hơn, dùng commodity 40151605 Motor compressors cho máy nén có gắn động cơ sẵn.
- Phụ tùng lẻ của máy nén (van, piston) thuộc mã nào?
Thuộc 40151800 Compressor parts or accessories, không phải 40151600. Class 40151600 chỉ dành cho máy nén hoàn chỉnh.
- Máy bơm chất lỏng có nên dùng 40151600 không?
Không. Máy bơm chất lỏng thuộc 40151500 Pumps cùng family 40150000. Mã 40151600 chỉ dành cho máy nén khí hoặc khí.
- Máy nén độc lập (standalone compressor) khác với máy bơm như thế nào?
Máy nén hoạt động bằng cách giảm thể tích khí để tăng áp suất; máy bơm hoạt động bằng cách tạo chuyển động cho chất lỏng. Khác biệt ở chất tác dụng (khí vs. chất lỏng) và nguyên lý cơ học.
- Máy nén khí dùng trong công nghiệp sơn thuộc mã nào?
Thuộc 40151600, cụ thể hơn có thể dùng 40151601 Air compressors hoặc 40151605 Motor compressors nếu công ty cung cấp máy có động cơ tích hợp.