Class 40161800 (English: Filter media) trong UNSPSC phân loại các vật liệu cấu tạo nên bộ lọc công nghiệp — bao gồm vải lọc (filter cloth), giấy lọc (filter papers), felt ép (pressed felts), vải kim loại (metal fabric), và chất hỗ trợ lọc (filter aids). Class này thuộc Family 40160000 Industrial filtering and purification, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy xử lý nước, công ty xử lý khí thải, ngành dệt may, công nghiệp dầu khí, lọc hàng không, và các cơ sở sản xuất cần hệ thống lọc liên tục.

Định nghĩa #

Class 40161800 bao gồm các vật liệu chức năng dùng làm thành phần lọc chính trong các bộ lọc công nghiệp (filters). Vật liệu lọc là phần tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng/khí cần lọc, có khả năng giữ lại các hạt rắn, tạp chất theo kích thước định trước. Class này khác biệt với Class 40161500 Filters (bộ lọc hoàn chỉnh, lắp ghép sẵn) và Class 40161600 Purification (thiết bị lọc công nghệ khác như nước cấp, khử muối).

Commodity tiêu biểu: vải lọc kim loại (metal fabric media), felt ép sợi tổng hợp (pressed felts), giấy lọc dành cho dầu/nước (filter papers), vật liệu hỗ trợ lọc như diatomite (filter aids), vải sợi thiên nhiên hoặc tổng hợp dùng lọc (filter cloth).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 40161800 khi đối tượng mua sắm là vật liệu lọc — tức những bộ phận cấu tạo bộ lọc dưới dạng lẻ, chưa lắp ghép hoặc cấu trúc chưa hoàn chỉnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 mét giấy lọc cho hệ thống lọc mầu xanh, mua sỉ vải lọc bạch tuộc cho lọc nước, cấp giấy lọc dầu máy công nghiệp, đặt hàng felt ép sợi sắn cho lọc hàng không.

Nếu đối tượng mua là bộ lọc hoàn chỉnh (ví dụ mua bộ lọc nước toàn hệ thống, bộ lọc khí sạch module) → dùng Class 40161500 Filters. Nếu mua hệ thống lọc/xử lý công nghệ cao (hệ thống nước cấp, khử muối, xử lý nước thải toàn phần) → dùng Class 40161600 Purification.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
40161500 Filters Bộ lọc hoàn chỉnh, lắp ghép sẵn, có khung (frame) và kết nối; 40161800 chỉ là vật liệu lọc lẻ
40161600 Purification Thiết bị xử lý nước/khí tổng hợp (nước cấp, khử muối, xử lý nước thải); 40161800 chỉ là vật liệu
40161700 Separators Thiết bị tách chất (cyclone, decanter); 40161800 là vật liệu lọc dùng trong separator nhưng không phải separator
một mã cùng family Filter media (khác segment) Nằm trong segment một mã cùng family (không liên quan segment 40)

Tiêu chí phân biệt: nếu sản phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh, có khung chứa, có cảng đầu ra/đầu vào → 40161500. Nếu chỉ là tấm/cuộn vật liệu chưa lắp → 40161800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 40161800 mô tả loại vật liệu lọc cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
40161801 Metal fabric media Vật liệu vải lọc kim loại
40161802 Pressed felts Vật liệu felt ép (sợi ép)
40161803 Filter papers Giấy lọc
40161804 Filter aids Chất hỗ trợ lọc
40161805 Filter cloth Vải lọc sợi

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại vật liệu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gợi ý vật liệu lọc chung không cần chi tiết loại, dùng class 40161800.

Câu hỏi thường gặp #

Bộ lọc nước hoàn chỉnh sẵn dùng mã nào thay vì 40161800?

Bộ lọc hoàn chỉnh (có khung, kết nối sẵn) thuộc Class 40161500 Filters. Class 40161800 chỉ dùng khi mua vật liệu lọc lẻ để thay thế hoặc tự lắp.

Vải lọc sợi tổng hợp bán cuộn thuộc 40161800 không?

Có. Vải lọc sợi tổng hợp (polyester, polypropylene) bán dưới dạng cuộn, tấm chưa lắp thuộc commodity 40161805 Filter cloth trong class 40161800.

Diatomite (chất hỗ trợ lọc) có thuộc 40161800 không?

Có. Diatomite và các chất hỗ trợ lọc khác (kieselguhr, carbon hoạt tính lọc) thuộc commodity 40161804 Filter aids.

Giấy lọc dầu máy công nghiệp thuộc mã nào?

Thuộc commodity 40161803 Filter papers (giấy lọc) trong class 40161800, nếu mua giấy lọc lẻ. Nếu mua bộ lọc dầu hoàn chỉnh → 40161500.

Hệ thống xử lý nước cấp (water treatment plant) mã nào?

Nếu là hệ thống tổng hợp xử lý nước cấp → Class 40161600 Purification. Nếu chỉ mua vật liệu lọc để thay trong hệ thống → 40161800.

Xem thêm #

Danh mục