Mã UNSPSC 40182200 — Ống nhôm liền (Seamless aluminum tubes)
Class 40182200 (English: Seamless aluminum tubes) trong UNSPSC phân loại ống nhôm liền — các ống được sản xuất từ nhôm nguyên chất mà không có mối hàn nối, được tạo hình bằng phương pháp ép hoặc khoan từ thỏi nhôm nguyên khối. Class này thuộc Family 40180000 Tubes tubing and tube fittings, Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems and Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các ngành cơ khí, tàu biển, không vận, xây dựng công nghiệp, thiết bị làm lạnh và máy móc công nghiệp cần vật liệu ống không bị oxy hóa cao.
Định nghĩa #
Class 40182200 bao gồm ống nhôm liền (seamless aluminum tubes) — các ống tròn hoặc hình dạng khác được tạo hình từ nhôm nguyên chất (cấp độ tinh khiết từ 99% Al trở lên hoặc hợp kim nhôm cơ bản) mà không chứa mối hàn nối dọc theo thân ống. Ống liền được sản xuất bằng phương pháp ép (extrusion) từ thỏi nhôm nóng, hoặc phương pháp khoan/phục vụ cơ khí từ khối nhôm nguyên khối, khác với phương pháp hàn có trong Class 40181700 (Welded aluminum tubes).
Commodity tiêu biểu trong class: ống nhôm uốn (bent tube), ống nhôm khoan (pierced tube), ống nhôm kết đầu (end formed tube), ống nhôm đa cổng (multiport tube), ống nhôm bào cạnh (chamfered tube).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 40182200 khi sản phẩm mua là ống nhôm không hàn, được xác định bằng cách kiểm tra xem ống có mối hàn nối hay không. Ví dụ: hợp đồng cung cấp ống nhôm liền kích thước 10×1mm cho hệ thống máy lạnh công nghiệp, hợp đồng mua ống nhôm pierced đường kính 6mm cho bộ điều phối khí, cung cấp ống nhôm uốn cho khung máy bay nhỏ. Nếu ống nhôm có mối hàn dọc hoặc hàn vòng → dùng 40181700 (Welded aluminum tubes). Nếu muốn chỉ định chính xác loại hình ống (bent, pierced, multiport), dùng commodity 8 chữ số con của class này.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 40181700 | Welded aluminum tubes | Ống nhôm có mối hàn dọc thân hoặc vòng; dùng khi ống được ghép từ lá nhôm hoặc từ ống tròn nhỏ hàn lại |
| 40182000 | Seamless copper tubes | Ống đồng liền; khác metal |
| 40182100 | Seamless brass tubes | Ống đồng thau liền; khác metal |
| 40182300 | Seamless steel tubes | Ống thép liền; khác metal, thường có độ cứng cao hơn nhôm |
Hướng dẫn phân biệt: nếu ống không có mối hàn (nét đen dọc hoặc vòng trên bề mặt ống), metal là nhôm (nhẹ, màu xám bạc), không gỉ như thép → 40182200. Nếu có mối hàn rõ → 40181700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 40182200 mô tả chính xác dạng hình hoặc xử lý đầu ống:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 40182201 | Seamless aluminum bent tube | Ống nhôm liền uốn |
| 40182202 | Seamless aluminum pierced tube | Ống nhôm liền khoan |
| 40182203 | Seamless aluminum end formed tube | Ống nhôm liền kết đầu |
| 40182204 | Seamless aluminum multiport tube | Ống nhôm liền đa cổng |
| 40182205 | Seamless aluminum chamfered tube | Ống nhôm liền bào cạnh |
Khi hồ sơ thầu cần loại ống cụ thể, dùng commodity. Khi mua gộp nhiều loại hoặc không xác định chính xác dạng, dùng class 40182200.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống nhôm có mối hàn dọc thân thuộc mã nào?
Thuộc Class 40181700 (Welded aluminum tubes). Phân biệt bằng cách kiểm tra bề mặt ống — nếu có đường nét đen hoặc nét hàn dọc → 40181700.
- Ống nhôm liền dùng cho hệ thống làm lạnh thuộc mã nào?
Thuộc 40182200. Ống nhôm liền loại pierced hoặc bent thường ưu tiên cho hệ thống máy lạnh vì không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ và tăng độ bền.
- Phụ kiện ống nhôm (mũ tắc, góc nối) thuộc mã nào?
Phụ kiện ống (tube fittings, end caps, elbows) thuộc các family khác trong 40180000, không phải class 40182200 (chỉ cho ống chính).
- Ống nhôm hợp kim (aluminum alloy tubes) có thuộc 40182200 không?
Có. Class 40182200 bao gồm cả ống nhôm tinh khiết lẫn ống hợp kim nhôm (ví dụ 6061, 7075), miễn là không có mối hàn nối.