Mã UNSPSC 41102500 — Thiết bị và phụ kiện côn trùng học phòng thí nghiệm (Laboratory entomological equipment and accessories)
Class 41102500 (English: Laboratory entomological equipment and accessories) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và phụ kiện chuyên dụng phục vụ nghiên cứu côn trùng học (entomology) trong môi trường phòng thí nghiệm — bao gồm dụng cụ thu thập, nuôi dưỡng, xử lý và làm tiêu bản mẫu vật côn trùng. Class này thuộc Family 41100000 Laboratory and scientific equipment, Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm viện nghiên cứu nông nghiệp, trường đại học ngành sinh học và nông lâm, cơ quan kiểm dịch thực vật, và các đơn vị giám sát dịch hại.
Định nghĩa #
Class 41102500 bao gồm thiết bị và phụ kiện phòng thí nghiệm được thiết kế đặc thù cho ngành côn trùng học (entomology) — khoa học nghiên cứu côn trùng (insects) và các loài chân đốt liên quan. Phạm vi của class trải dài từ khâu thu thập và nuôi sống mẫu vật đến khâu xử lý, cố định và lưu trữ tiêu bản.
Các commodity tiêu biểu trong class:
- Hộp chứa côn trùng phòng thí nghiệm (Laboratory insect containers, 41102501): hộp nhựa, lồng lưới, ống nghiệm và các thiết bị chứa đựng côn trùng sống trong điều kiện kiểm soát.
- Cơ sở nuôi côn trùng (Rearing facilities for entomology, 41102502): tủ nuôi, buồng khí hậu nhỏ, giá thể và hệ thống kiểm soát môi trường dùng để duy trì vòng đời côn trùng trong phòng thí nghiệm.
- Vải lưới côn trùng học (Fabric or netting for entomology, 41102503): lưới bẫy, túi lưới, vợt vải mịn và các loại vải chuyên dụng dùng bắt, giữ hoặc phân lập côn trùng.
- Thiết bị ghim côn trùng (Entomological pinning equipment, 41102504): kim ghim tiêu chuẩn, đệm xốp (foam block), khay ghim và dụng cụ định vị dùng trong quy trình cố định tiêu bản.
- Vật liệu làm tiêu bản côn trùng (Entomological mounting materials, 41102505): thẻ nhãn, keo dán tiêu bản, giấy nền, hộp lưu tiêu bản và các vật liệu phụ trợ bảo quản.
Class 41102500 không bao gồm thiết bị quan sát (kính hiển vi, kính lúp phòng thí nghiệm) — những mặt hàng đó thuộc các class quang học riêng biệt trong cùng segment 41000000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 41102500 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị hoặc phụ kiện có mục đích sử dụng chuyên biệt cho nghiên cứu côn trùng học trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường bán điều kiện (semi-field). Các tình huống điển hình:
- Thu mua cho viện nghiên cứu / trường đại học: gói mua kim ghim côn trùng, hộp lưu tiêu bản, vật liệu mounting cho bộ môn Bảo vệ thực vật hoặc Sinh học.
- Trang bị phòng thí nghiệm kiểm dịch: lồng nuôi côn trùng kiểm dịch, tủ nuôi sâu bộ Lepidoptera để thử nghiệm thuốc trừ sâu sinh học.
- Dự án giám sát dịch hại: bẫy lưới, túi lưới thu thập mẫu côn trùng ngoài đồng nhưng được xử lý trong phòng thí nghiệm.
- Bộ dụng cụ thực hành sinh học: khay ghim, kim và vật liệu tiêu bản cho giảng dạy thực hành tại cơ sở giáo dục.
Khi gói thầu bao gồm cả thiết bị côn trùng học lẫn thiết bị phòng thí nghiệm động vật tổng quát, cần tách line item: mặt hàng chuyên dụng côn trùng → 41102500; mặt hàng phòng thí nghiệm động vật chung → 41102600 Animal laboratory equipment and accessories.
Dễ nhầm với mã nào #
Dưới đây là các mã thường bị nhầm với 41102500 và tiêu chí phân biệt:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41102600 | Animal laboratory equipment and accessories | Thiết bị phòng thí nghiệm động vật tổng quát (chuột, thỏ, cá, v.v.); không chuyên biệt cho côn trùng. Nếu dụng cụ có thể dùng cho cả động vật lẫn côn trùng nhưng không thiết kế riêng cho entomology, ưu tiên 41102600. |
| 41102900 | Histology equipment | Thiết bị mô học (histology) dùng cắt, nhuộm và làm tiêu bản lát mỏng mô tế bào. Tiêu bản côn trùng nguyên con ghim trên kim → 41102500; lát cắt mô côn trùng nhuộm hóa học → 41102900. |
| 41101500 | Laboratory blending and dispersing and homogenizing equipment and supplies | Thiết bị đồng nhất hóa mẫu sinh học; dùng nghiền mẫu côn trùng để phân tích hóa học, không phải nuôi/bảo quản côn trùng nguyên con. |
| 41102400 | Laboratory heating and drying equipment | Tủ sấy, lò nung; có thể dùng sấy tiêu bản nhưng không chuyên biệt entomology. Nếu mua tủ sấy tiêu bản trong gói thầu entomology, vẫn phân loại vào 41102400. |
Quy tắc nhanh: nếu thiết bị được nhà sản xuất mô tả rõ là "for entomology" hoặc "insect rearing / insect mounting", phân loại vào 41102500. Nếu chỉ là dụng cụ phòng thí nghiệm thông dụng dùng tình cờ trong nghiên cứu côn trùng, chọn mã theo chức năng chính của thiết bị.
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 41102500 được chi tiết hóa tại cấp commodity (8 chữ số) theo từng loại dụng cụ:
| Commodity | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 41102501 | Laboratory insect containers | Hộp, lồng, ống chứa côn trùng sống trong phòng thí nghiệm |
| 41102502 | Rearing facilities for entomology | Tủ/buồng nuôi côn trùng có kiểm soát điều kiện môi trường |
| 41102503 | Fabric or netting for entomology | Lưới bẫy, vợt, túi lưới chuyên dụng |
| 41102504 | Entomological pinning equipment | Kim ghim, đệm xốp, khay ghim tiêu chuẩn |
| 41102505 | Entomological mounting materials | Keo, nhãn, giấy nền, hộp lưu tiêu bản |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ từng loại mặt hàng, nên dùng mã commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói mua gộp nhiều loại phụ kiện entomology không cùng commodity, dùng class 41102500.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, thiết bị côn trùng học phòng thí nghiệm chủ yếu xuất hiện trong các gói thầu của:
- Viện Bảo vệ thực vật, Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long, các viện thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Trường đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và các khoa Sinh học–Nông học trên cả nước.
- Đơn vị kiểm dịch thực vật cửa khẩu (cần thiết bị nuôi và định danh côn trùng kiểm dịch).
- Các dự án ODA/NGO về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM — Integrated Pest Management).
Thiết bị côn trùng học thường được nhập khẩu từ các nhà cung cấp châu Âu (Đức, Anh) hoặc Nhật Bản; một số phụ kiện cơ bản (kim ghim, hộp tiêu bản) có thể mua trong nước hoặc từ Trung Quốc. Khi lập dự toán, nên tách biệt thiết bị chính (rearing facilities, tủ nuôi) với phụ kiện tiêu hao (kim ghim, vật liệu mounting) để kiểm soát định mức theo từng chu kỳ nghiên cứu.
Câu hỏi thường gặp #
- Lồng nuôi côn trùng (insect rearing cage) dùng trong phòng thí nghiệm thuộc mã UNSPSC nào?
Lồng nuôi côn trùng phòng thí nghiệm thuộc commodity 41102502 (Rearing facilities for entomology), nằm trong class 41102500. Đây là mặt hàng được thiết kế chuyên biệt để duy trì vòng đời côn trùng trong điều kiện kiểm soát, không nhầm với lồng động vật tổng quát thuộc 41102600.
- Kim ghim côn trùng (entomological pins) mua riêng lẻ thuộc mã nào?
Kim ghim côn trùng thuộc commodity 41102504 (Entomological pinning equipment), trong class 41102500. Nếu mua kèm với đệm xốp và khay ghim trong cùng gói, toàn bộ vẫn phân loại vào 41102504 hoặc class 41102500 tùy mức chi tiết cần kê khai.
- Vợt bướm dùng ngoài thực địa có thuộc class 41102500 không?
Vợt bướm và lưới thu thập côn trùng ngoài thực địa (field) thuộc commodity 41102503 (Fabric or netting for entomology) trong cùng class 41102500, vì UNSPSC phân loại theo chức năng chuyên biệt entomology chứ không phân biệt địa điểm sử dụng. Nếu vợt lưới không chuyên dụng entomology (ví dụ vợt bắt cá), thuộc class khác tùy ứng dụng.
- Kính hiển vi dùng để quan sát côn trùng có thuộc 41102500 không?
Không. Kính hiển vi và kính lúp soi nổi (stereo microscope) dùng trong côn trùng học vẫn phân loại theo chức năng quang học, thuộc các class kính hiển vi riêng trong segment 41000000 (ví dụ 41113000 Microscopes). Class 41102500 chỉ bao gồm thiết bị và phụ kiện chuyên dụng cho nuôi, thu thập, ghim và làm tiêu bản côn trùng.
- Hộp lưu tiêu bản côn trùng (insect collection box) phân loại như thế nào?
Hộp lưu tiêu bản côn trùng thuộc commodity 41102505 (Entomological mounting materials), nằm trong class 41102500. Mặt hàng này bao gồm cả hộp Cornell, hộp Riker mount và các hộp lưu tiêu bản có nắp kính chuyên dụng bảo quản mẫu vật côn trùng.
- Thiết bị côn trùng học phòng thí nghiệm có chịu thuế nhập khẩu theo HS Chapter nào tại Việt Nam?
Hầu hết thiết bị và dụng cụ côn trùng học phòng thí nghiệm thuộc HS Chapter 90 (dụng cụ và thiết bị quang học, đo lường, kiểm tra), đặc biệt nhóm 9027 (dụng cụ phân tích lý hóa) hoặc 9031 (máy đo kiểm tra). Một số phụ kiện đơn giản như kim ghim có thể thuộc Chapter 73 (sản phẩm sắt thép). Cần kiểm tra tờ khai hải quan cụ thể vì HS code và UNSPSC là hai hệ phân loại độc lập.
- Thiết bị nuôi côn trùng trong dự án IPM có thể dùng mã 41102500 để kê khai ngân sách ODA không?
Có. Class 41102500 là mã UNSPSC phù hợp cho thiết bị nuôi và nghiên cứu côn trùng trong dự án quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Các tổ chức tài trợ quốc tế thường yêu cầu phân loại UNSPSC trong hồ sơ đấu thầu; mã này đủ cụ thể để phân biệt với thiết bị phòng thí nghiệm tổng quát.