Mã UNSPSC 41102600 — Thiết bị phòng thí nghiệm động vật và phụ kiện (Animal laboratory equipment and accessories)
Class 41102600 (English: Animal laboratory equipment and accessories) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và phụ kiện chuyên dụng phục vụ việc nuôi giữ, xử lý và nghiên cứu động vật trong môi trường phòng thí nghiệm (laboratory). Class này thuộc Family 41100000 Laboratory and scientific equipment, nằm trong Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các viện nghiên cứu sinh y học, trường đại học có khoa thú y hoặc sinh học, bệnh viện có cơ sở nghiên cứu động vật, và các trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm, thực phẩm có phòng thử nghiệm trên động vật.
Định nghĩa #
Class 41102600 bao gồm trang thiết bị và phụ kiện được thiết kế hoặc sử dụng đặc thù trong việc nuôi dưỡng, vận chuyển, kiểm soát và theo dõi động vật thí nghiệm (laboratory animals) trong phòng thí nghiệm hoặc cơ sở nghiên cứu động vật. Phạm vi của class bao trùm cả động vật có xương sống nhỏ (chuột, thỏ, cá) lẫn các thiết bị nuôi giữ không gian nước (bể thủy sinh).
Các commodity tiêu biểu trong class:
- 41102601 — Lồng nhốt động vật nhỏ dùng trong phòng thí nghiệm (Laboratory cages for small animals)
- 41102602 — Thiết bị bể thủy sinh (Aquaria equipment)
- 41102603 — Vật tư định danh động vật thí nghiệm (Animal identification supplies)
- 41102604 — Thiết bị bắt/xử lý động vật thí nghiệm (Laboratory animal catching device)
- 41102605 — Hệ thống sục khí cho cá (Fish aeration systems)
Class không bao gồm thuốc thú y, thức ăn động vật, hoặc thiết bị phẫu thuật thú y chuyên dụng — các hạng mục đó thuộc các family và segment khác trong UNSPSC.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 41102600 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc phụ kiện phục vụ trực tiếp việc quản lý, nuôi dưỡng và thao tác với động vật trong môi trường phòng thí nghiệm. Một số tình huống procurement thực tế:
- Cơ sở nghiên cứu dược phẩm: mua lồng nhốt chuột thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) theo tiêu chuẩn IVC (Individually Ventilated Cages) để thử nghiệm tiền lâm sàng → dùng 41102601.
- Viện nghiên cứu thủy sản/sinh học biển: trang bị bể thủy sinh (aquaria), hệ thống lọc nước và máy sục khí cho cá nghiên cứu → dùng 41102602 và 41102605.
- Trung tâm kiểm nghiệm: mua thẻ tai, chip điện tử hoặc vòng đeo chân để định danh và theo dõi động vật trong nghiên cứu dài hạn → dùng 41102603.
- Phòng thí nghiệm sinh học: trang bị kìm, bẫy hoặc ống cố định để xử lý động vật an toàn mà không gây thương tích → dùng 41102604.
Khi gói thầu bao gồm nhiều loại thiết bị trên trong cùng một lô, dùng mã class 41102600 cho toàn bộ gói; khi tách từng hạng mục riêng, ưu tiên mã commodity 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 41102600 có ranh giới dễ nhầm với một số class lân cận trong cùng family 41100000 và các segment khác:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41102500 | Laboratory entomological equipment and accessories | Thiết bị nghiên cứu côn trùng (entomology) — phục vụ nghiên cứu trên côn trùng, không phải động vật có xương sống hay thủy sinh vật |
| 41102900 | Histology equipment | Thiết bị mô bệnh học — dùng để xử lý, cắt và nhuộm mẫu mô sau khi đã lấy từ động vật; không phải thiết bị nuôi giữ động vật sống |
| 41101500 | Laboratory blending and dispersing and homogenizing equipment | Thiết bị đồng hóa, nghiền mẫu — dùng cho mẫu vật/hóa chất trong phòng thí nghiệm, không liên quan đến nuôi giữ động vật |
| 10000000 (Segment) | Live Plant and Animal Material | Vật tư và động vật sống (thức ăn, giống) — không phải thiết bị phòng thí nghiệm |
| 42000000 (Segment) | Medical Equipment and Accessories and Supplies | Thiết bị y tế lâm sàng dùng trên người — các thiết bị thú y lâm sàng (không phải nghiên cứu) có thể nằm ở đây hoặc segment 41 tùy ngữ cảnh |
Nguyên tắc phân loại: nếu thiết bị được thiết kế để nuôi giữ, xử lý hoặc theo dõi động vật trong môi trường nghiên cứu/phòng thí nghiệm, mã phù hợp là 41102600. Nếu thiết bị dùng để phân tích mẫu lấy từ động vật (hóa học, mô học, sinh hóa), thuộc các class phân tích/xét nghiệm khác trong family 41100000.
Cấu trúc mã và các commodity con #
Các commodity 8 chữ số hiện có trong class 41102600 bao gồm:
| Code | Tên (EN) | Mô tả sản phẩm |
|---|---|---|
| 41102601 | Laboratory cages for small animals | Lồng nhốt động vật nhỏ (chuột, thỏ, hamster) dùng trong phòng thí nghiệm; có thể bao gồm loại lồng thông gió cá thể (IVC) |
| 41102602 | Aquaria equipment | Thiết bị bể thủy sinh — bể kính/acrylic, bộ lọc nước, đèn chiếu sáng cho nghiên cứu thủy sinh vật |
| 41102603 | Animal identification supplies | Vật tư định danh: thẻ tai kim loại, chip RFID cấy dưới da, vòng đeo chân, bút/mực đánh dấu lông |
| 41102604 | Laboratory animal catching device | Thiết bị bắt/cố định: kìm xử lý chuột, ống cố định (restrainer), lưới bắt, găng tay chống cắn |
| 41102605 | Fish aeration systems | Hệ thống sục khí: máy bơm khí, đá bọt sục oxy, ống dẫn khí chuyên dụng cho bể cá nghiên cứu |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị nuôi giữ động vật không thuộc cùng một commodity, dùng class 41102600.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, việc mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm động vật thường gắn với các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước như viện nghiên cứu thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Y tế, các trường đại học công lập có phòng thí nghiệm chuẩn GLP (Good Laboratory Practice). Một số lưu ý:
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Lồng nuôi động vật thí nghiệm tại các cơ sở GLP cần tuân thủ yêu cầu về diện tích, thông gió, vật liệu (thép không gỉ, polycarbonate autoclavable). Hồ sơ thầu nên trích dẫn tiêu chuẩn AAALAC (Association for Assessment and Accreditation of Laboratory Animal Care) hoặc tiêu chuẩn tương đương khi áp dụng.
- Phân nhóm hàng hóa theo Thông tư: Thiết bị thuộc class 41102600 thường được xếp vào nhóm thiết bị khoa học — không phải trang thiết bị y tế theo quy định hiện hành, trừ khi sử dụng trực tiếp trong chẩn đoán thú y lâm sàng.
- Nhập khẩu: Phần lớn thiết bị lồng IVC, hệ thống sục khí chuẩn nghiên cứu được nhập khẩu từ EU, Mỹ, Nhật Bản. HS Chapter 90 (dụng cụ và thiết bị khoa học) thường áp dụng khi thông quan; tuy nhiên lồng inox đơn giản có thể thuộc Chapter 73 hoặc 39 tùy cấu tạo.
- Bảo quản và vận chuyển: Bể thủy sinh và hệ thống sục khí có thể yêu cầu điều kiện vận chuyển đặc biệt; hồ sơ thầu cần quy định rõ điều kiện giao hàng và lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp #
- Lồng nuôi chuột thí nghiệm IVC thuộc mã UNSPSC nào?
Lồng nuôi chuột thí nghiệm, kể cả loại thông gió cá thể (Individually Ventilated Cages — IVC), thuộc commodity 41102601 (Laboratory cages for small animals), nằm trong class 41102600. Mã này áp dụng cho lồng dùng trong môi trường nghiên cứu, không phân biệt vật liệu (thép không gỉ, polycarbonate) hay cơ chế thông gió.
- Thiết bị bể thủy sinh dùng cho nghiên cứu khác gì so với bể bán lẻ thương mại?
Về mặt phân loại UNSPSC, cả hai đều có thể quy về 41102602 (Aquaria equipment) nếu mua sắm cho mục đích nghiên cứu. Điểm phân biệt nằm ở ngữ cảnh procurement: nếu bể được mua cho phòng thí nghiệm hoặc cơ sở nghiên cứu thủy sinh, mã 41102600 là phù hợp. Bể bán lẻ thương mại không phục vụ nghiên cứu thuộc segment hàng tiêu dùng khác.
- Chip RFID cấy dưới da để theo dõi động vật thí nghiệm thuộc mã nào?
Chip RFID và các vật tư định danh động vật (thẻ tai, vòng đeo chân, mực đánh dấu) thuộc commodity 41102603 (Animal identification supplies) trong class 41102600. Lưu ý cần phân biệt với đầu đọc RFID chuyên dụng, có thể thuộc các class thiết bị điện tử/đo lường khác nếu là thiết bị độc lập.
- Thiết bị mổ và phẫu thuật động vật thí nghiệm có thuộc 41102600 không?
Không. Dụng cụ phẫu thuật và mổ xẻ (dao mổ, kẹp, kéo phẫu thuật) thuộc các class thiết bị phẫu thuật trong Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) hoặc class dụng cụ giải phẫu chuyên biệt. Class 41102600 chỉ bao gồm thiết bị phục vụ nuôi giữ, vận chuyển, định danh và xử lý an toàn động vật còn sống.
- Thiết bị nghiên cứu côn trùng (entomology) có dùng mã 41102600 không?
Không. Thiết bị nghiên cứu côn trùng thuộc class 41102500 (Laboratory entomological equipment and accessories) — một sibling code riêng biệt trong cùng family 41100000. Mã 41102600 chỉ áp dụng cho động vật nói chung (thú nhỏ, cá, v.v.) trong môi trường phòng thí nghiệm, không bao gồm côn trùng.
- Thức ăn và thuốc dùng cho động vật thí nghiệm có phân loại vào 41102600 không?
Không. Thức ăn động vật thí nghiệm thuộc Family 10130000 (Animal Feed and Treatments) trong Segment 10000000. Thuốc thú y và hoá chất gây mê dùng trên động vật thí nghiệm thuộc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products) hoặc các class hoá chất tương ứng. Class 41102600 giới hạn trong phạm vi thiết bị và phụ kiện vật lý, không bao gồm vật tư tiêu hao sinh phẩm.
- Khi mua sắm gói bao gồm cả lồng chuột, bể cá và chip RFID, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị thuộc cùng class 41102600, có thể dùng mã class 41102600 cho toàn bộ gói. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu phân tách từng dòng hàng hóa, dùng mã commodity tương ứng: 41102601 cho lồng chuột, 41102602 cho bể cá, 41102603 cho chip RFID.