Class 41105100 (English: Laboratory pumps and tubing) trong hệ thống UNSPSC phân loại các thiết bị bơm (pumps) và ống dẫn chất lỏng hoặc khí (tubing) chuyên dụng cho môi trường phòng thí nghiệm. Class này nằm trong Family 41100000 Laboratory and scientific equipment, thuộc Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Tại Việt Nam, đây là nhóm hàng xuất hiện phổ biến trong các gói mua sắm của phòng thí nghiệm y tế, viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở sản xuất dược phẩm cần kiểm soát lưu lượng chất lỏng với độ chính xác cao.

Định nghĩa #

Class 41105100 bao gồm các thiết bị tạo ra áp suất hoặc lực hút để di chuyển chất lỏng, chất huyền phù (suspension) hoặc khí trong điều kiện phòng thí nghiệm, cùng với ống dẫn (tubing) chuyên dụng đi kèm hoặc tích hợp với các thiết bị đó.

Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class này bao trùm toàn bộ phổ bơm có ứng dụng phòng thí nghiệm — từ bơm tạo chân không phục vụ lọc màng, cô quay, đến bơm định lượng chính xác phục vụ phân tích sắc ký và tổng hợp hóa học. Ống dẫn phòng thí nghiệm được tính vào đây khi chúng là thành phần chức năng của hệ thống bơm (ví dụ: ống nhu động thay thế cho bơm nhu động, ống silicon gắn với bơm nhu động) hơn là vật tư tiêu hao đơn thuần.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 41105101 — Bơm chân không phòng thí nghiệm (Laboratory vacuum pumps)
  • 41105102 — Bơm nhu động (Peristaltic pumps)
  • 41105103 — Bơm ly tâm phòng thí nghiệm (Laboratory centrifugal pumps)
  • 41105104 — Bơm bơm tiêm (Syringe pumps)
  • 41105105 — Bơm định lượng (Metering pumps)

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41105100 khi đối tượng mua sắm là thiết bị bơm hoặc ống dẫn được thiết kế đặc thù cho sử dụng trong phòng thí nghiệm. Dưới đây là các tình huống cụ thể:

Bơm chân không phòng thí nghiệm (41105101): Dùng để tạo áp suất âm phục vụ lọc Buchner, cô quay chân không (rotary evaporation), máy đông khô (lyophilizer), hệ thống SPME và nhiều quy trình khác cần loại bỏ dung môi hoặc duy trì môi trường chân không.

Bơm nhu động (41105102): Phù hợp khi chất lỏng không được tiếp xúc với cơ cấu bơm (rotor/stator) — ứng dụng điển hình trong nuôi cấy tế bào, môi trường vô khuẩn, sắc ký cột, và hệ thống lọc tiếp tuyến (TFF). Ống nhu động (peristaltic tubing) thay thế định kỳ cũng xếp vào mã này khi mua kèm hoặc mua để tích hợp vào bơm.

Bơm ly tâm phòng thí nghiệm (41105103): Dùng trong hệ thống tuần hoàn chất lỏng, hệ thống làm mát thiết bị phòng thí nghiệm quy mô nhỏ, hoặc hệ thống cấp dung môi trong HPLC cỡ pilot.

Bơm bơm tiêm (41105104): Áp dụng khi cần cấp lưu lượng cực nhỏ và chính xác (microfluidics, infusion in vitro, HPLC chuẩn bị, tổng hợp liên tục). Đây là loại bơm bắt buộc trong nhiều hệ thống vi lỏng (microfluidics) và thiết bị y tế nghiên cứu.

Bơm định lượng (41105105): Dùng khi cần bơm hóa chất ăn mòn hoặc thuốc thử theo thể tích lập trình sẵn, ứng dụng trong hệ thống chuẩn độ tự động, phân tích dòng chảy liên tục (FIA/SIA) và hệ thống xử lý mẫu tự động.

Nguyên tắc chung: Nếu thiết bị bơm được mua để lắp vào hệ thống phân tích phòng thí nghiệm, hoặc để thực hiện thao tác chuyển chất lỏng trong quy trình thí nghiệm, 41105100 là mã phù hợp. Khi bơm được mua để phục vụ hạ tầng tiện ích (cấp nước, HVAC, phòng cháy), không dùng mã này.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 41105100 có thể bị nhầm với một số mã lân cận trong cùng segment và ngoài segment:

Mã nhầm Tên EN Điểm phân biệt
41104500 Laboratory liquid handling and fluid transfer equipment Bao gồm pipet, buret, dispenser — thiết bị chuyển chất lỏng thủ công hoặc điện tử không dùng nguyên lý bơm tuần hoàn; không phải bơm cơ học
41101500 Laboratory blending and dispersing and homogenizing equipment Thiết bị khuấy trộn, đồng hóa — có động cơ nhưng mục đích là biến đổi mẫu, không phải di chuyển chất lỏng theo đường ống
41102400 Laboratory heating and drying equipment Thiết bị nhiệt, sấy — đôi khi tích hợp bơm tuần hoàn nhưng mã chính vẫn là 41102400 nếu chức năng chính là gia nhiệt
40141700 Industrial pumps Bơm công nghiệp quy mô lớn (cấp nước, dầu khí, hóa chất công nghiệp) — không phải thiết bị phòng thí nghiệm; phân biệt theo quy mô lưu lượng và môi trường sử dụng
42181500 Infusion and transfusion equipment Bơm tiêm và bơm truyền dịch trong y tế lâm sàng (clinical use) — không phải bơm tiêm nghiên cứu; phân biệt theo mục đích sử dụng (lâm sàng vs. phòng thí nghiệm)

Lưu ý quan trọng về bơm tiêm (syringe pump): Commodity 41105104 (Syringe pumps) là bơm tiêm dùng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu. Bơm tiêm truyền dịch lâm sàng (infusion pump tại giường bệnh) thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories, không thuộc 41105100. Khi hồ sơ thầu có bơm tiêm, cần xác định rõ mục đích sử dụng cuối (research vs. clinical).

Cấu trúc commodity con tiêu biểu #

Bảng dưới đây tóm tắt các commodity 8 chữ số nằm trong class 41105100, nguyên lý hoạt động và ứng dụng điển hình trong phòng thí nghiệm Việt Nam:

Code Tên EN Tên VN Nguyên lý Ứng dụng điển hình
41105101 Laboratory vacuum pumps Bơm chân không PTN Pittông / màng / cánh xoay Cô quay, lọc Buchner, đông khô, SPME
41105102 Peristaltic pumps Bơm nhu động Nhu động (ép ống) Nuôi cấy tế bào, sắc ký, TFF, vô khuẩn
41105103 Laboratory centrifugal pumps Bơm ly tâm PTN Ly tâm Tuần hoàn dung môi, làm mát, hệ thống pilot
41105104 Syringe pumps Bơm bơm tiêm Pittông xylanh Microfluidics, infusion in vitro, HPLC chuẩn bị
41105105 Metering pumps Bơm định lượng Màng / pittông định lượng Chuẩn độ tự động, FIA/SIA, xử lý mẫu tự động

Khi hồ sơ thầu xác định được loại bơm cụ thể, sử dụng mã commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói mua gộp nhiều loại bơm phòng thí nghiệm, dùng mã class 41105100.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại nhập khẩu và HS Code: Thiết bị bơm phòng thí nghiệm thường được nhập khẩu theo HS Chapter 84 (Máy móc và thiết bị cơ khí), cụ thể là nhóm 84.13 (bơm chất lỏng) hoặc 84.14 (bơm khí, máy nén khí — đối với bơm chân không). Khi làm thủ tục hải quan hoặc đối chiếu với danh mục miễn thuế thiết bị nghiên cứu, cần tra cứu song song mã UNSPSC và mã HS để đảm bảo nhất quán.

Yêu cầu kỹ thuật trong hồ sơ mời thầu: Gói thầu thiết bị phòng thí nghiệm theo Luật Đấu thầu Việt Nam thường yêu cầu kèm theo catalogue kỹ thuật và chứng chỉ xuất xứ (C/O). Đối với bơm nhu động và bơm định lượng, cần quy định rõ vật liệu ống (silicone, Tygon, PTFE) và dải lưu lượng (flow rate range) trong phần thông số kỹ thuật yêu cầu để tránh tranh chấp khi đánh giá.

Phân biệt thiết bị y tế và thiết bị nghiên cứu: Tại Việt Nam, bơm tiêm (syringe pump) và bơm nhu động nếu được khai báo dùng trong lâm sàng sẽ phải đăng ký trang thiết bị y tế theo quy định hiện hành và phân loại theo TTBYT. Thiết bị cùng chủng loại nhưng mua cho phòng thí nghiệm nghiên cứu (không tiếp xúc bệnh nhân) không thuộc diện đăng ký TTBYT — sự phân biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình phê duyệt ngân sách và hồ sơ pháp lý đi kèm.

Câu hỏi thường gặp #

Bơm nhu động (peristaltic pump) dùng trong nuôi cấy tế bào nên chọn mã UNSPSC nào?

Chọn commodity 41105102 (Peristaltic pumps) hoặc class 41105100 nếu gói mua gộp nhiều loại. Bơm nhu động là lựa chọn phổ biến trong nuôi cấy tế bào vì chất lỏng chỉ tiếp xúc với ống dẫn, không tiếp xúc với cơ cấu bơm, giảm nguy cơ ô nhiễm và thuận tiện tiệt khuẩn.

Ống nhu động (peristaltic tubing) thay thế định kỳ nên xếp vào mã 41105100 hay mã vật tư tiêu hao khác?

Ống nhu động thay thế là phụ kiện chức năng của bơm nhu động, thường xếp vào cùng class 41105100 khi mua để tích hợp với hệ thống bơm đã có. Nếu ống được mua với mục đích kết nối chung (không gắn với bơm cụ thể), có thể cân nhắc mã vật tư ống phòng thí nghiệm trong family 41105100 hoặc family phụ kiện liên quan tùy ngữ cảnh hồ sơ thầu.

Syringe pump dùng trong nghiên cứu microfluidics có khác mã với infusion pump dùng tại bệnh viện không?

Có, hai loại thuộc hai segment khác nhau. Bơm tiêm nghiên cứu (syringe pump) trong phòng thí nghiệm thuộc class 41105100 (commodity 41105104). Bơm truyền dịch lâm sàng (infusion pump) tại giường bệnh thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories. Việc phân biệt đúng ảnh hưởng đến quy trình đăng ký trang thiết bị y tế tại Việt Nam.

Bơm chân không dùng kèm máy cô quay (rotary evaporator) nên mua theo mã nào?

Bơm chân không là thiết bị độc lập, phân loại theo commodity 41105101 (Laboratory vacuum pumps). Máy cô quay chân không bản thân nó thuộc class khác trong family 41100000. Khi mua hệ thống trọn gói (cô quay + bơm chân không + bẫy lạnh), có thể dùng mã class 41105100 hoặc mã hệ thống tương ứng tùy cách cấu trúc hồ sơ thầu.

Bơm định lượng (metering pump) dùng trong hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm có thuộc 41105100 không?

Phụ thuộc vào quy mô và mục đích. Bơm định lượng quy mô nhỏ dùng trong hệ thống phân tích và xử lý mẫu phòng thí nghiệm thuộc 41105100 (commodity 41105105). Bơm định lượng quy mô công nghiệp dùng trong hệ thống xử lý nước thải toàn cơ sở thuộc Segment 40000000 (Distribution and Conditioning Systems), cụ thể là Industrial pumps.

Pipet điện tử (electronic pipette) có thuộc class 41105100 không?

Không. Pipet điện tử thuộc class 41104500 (Laboratory liquid handling and fluid transfer equipment), không phải 41105100. Sự khác biệt nằm ở chức năng: pipet thực hiện thao tác chuyển thể tích đơn lẻ theo tay người dùng, trong khi bơm phòng thí nghiệm tạo dòng chảy liên tục hoặc có chu kỳ theo cơ cấu cơ học.

Khi hồ sơ thầu mua đồng thời bơm nhu động và bộ ống kết nối silicon, nên dùng một mã hay hai mã?

Thông thường dùng một mã class 41105100 cho toàn bộ gói nếu ống kết nối là phụ kiện đi kèm thiết bị bơm. Nếu bộ ống silicon được tách thành hạng mục riêng có giá trị đáng kể, có thể liệt kê thêm mã phụ kiện ống phòng thí nghiệm tương ứng để tăng tính minh bạch trong dự toán.

Xem thêm #

Danh mục