Class 41122200 (English: Crucibles) trong UNSPSC phân loại các loại chén nung (crucible) — vật chứa chịu nhiệt dùng để nung chảy, thiêu kết, đốt tro hoặc thực hiện các phản ứng nhiệt độ cao trong phòng thí nghiệm và phân tích hóa học. Class này thuộc Family 41120000 Laboratory supplies and fixtures, Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Tại Việt Nam, chén nung là vật tư tiêu hao phổ biến trong các phòng thí nghiệm phân tích, cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm, môi trường, vật liệu và các cơ sở nghiên cứu khoa học.

Định nghĩa #

Class 41122200 bao gồm chén nung — dụng cụ hình trụ hoặc hình nón cụt, có thành dày, được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt độ cao (heat-resistant materials), dùng để chứa mẫu vật trong quá trình nung, thiêu kết (sintering), đốt tro (ashing) hoặc phân tích nhiệt (thermal analysis) trong phòng thí nghiệm.

Theo cấu trúc UNSPSC, class này gồm ba commodity chính phân loại theo vật liệu chế tạo:

  • 41122201 — Glass crucibles (chén nung thủy tinh): dùng cho các thí nghiệm nhiệt độ thấp và trung bình, lọc chân không (Gooch crucible), quan sát trực quan mẫu.
  • 41122202 — Ceramic crucibles (chén nung gốm sứ): vật liệu phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm, chịu nhiệt đến 1.200–1.700 °C tùy loại (sứ corundum, alumina, mullite), dùng trong phân tích trọng lượng (gravimetric analysis) và đốt tro.
  • 41122203 — Metal crucibles (chén nung kim loại): làm từ platinum, nickel, zirconium hoặc thép, dùng trong phân tích đòi hỏi độ trơ hóa học cao hoặc nhiệt độ cực cao (>1.700 °C).

Chén nung được xem là vật tư tiêu hao (consumable) hoặc vật tư bán tiêu hao tùy vật liệu và tần suất sử dụng. Class 41122200 không bao gồm lò nung (furnace) — lò nung thuộc các class thiết bị riêng trong segment 41000000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41122200 khi đối tượng mua sắm là chén nung dùng trong phòng thí nghiệm, đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:

Theo ứng dụng:

  • Đốt tro mẫu thực phẩm, đất, phân bón để xác định hàm lượng tro (ash content).
  • Nung mẫu vật liệu, khoáng sản để phân tích trọng lượng.
  • Nấu chảy thuốc thử, flux trong phân tích bằng phương pháp nấu chảy kiềm (alkaline fusion).
  • Thiêu kết vật liệu gốm, kim loại ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Lọc tủa qua chén xốp (Gooch crucible, crucible with sintered glass filter).

Theo vật liệu cần chọn:

  • Thủy tinh borosilicate hoặc thủy tinh xốp (fritted glass): nhiệt độ thấp, lọc chân không → 41122201.
  • Sứ (porcelain), alumina, mullite, zirconia: phân tích tro, nung trung và cao nhiệt → 41122202.
  • Platinum, nickel, zirconium, thép không gỉ: phân tích vi lượng, nấu chảy kiềm, nhiệt độ cực cao → 41122203.

Khi hồ sơ thầu mua gói nhiều loại chén nung khác nhau trong một lần (hỗn hợp thủy tinh, gốm, kim loại), sử dụng mã class 41122200 làm mã tổng. Khi mua đơn loại và có thể xác định vật liệu, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Bảng so sánh các mã dễ nhầm với class 41122200:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
41121800 General laboratory glassware and plasticware and supplies Nhóm đồ thủy tinh / nhựa phòng thí nghiệm tổng quát (beaker, flask, bình tam giác). Chén nung thủy tinh có class riêng là 41122200; không nên phân loại chung vào 41121800 trừ khi là dụng cụ thủy tinh đa năng không chịu nhiệt cao.
41122400 Laboratory implements Dụng cụ thao tác phòng thí nghiệm (kẹp, muỗng, thanh khuấy). Không phải vật chứa chịu nhiệt.
41122300 Laboratory bench protectors and liners Vật liệu bảo vệ mặt bàn phòng thí nghiệm, không liên quan đến chức năng nung.
41104500 Laboratory furnaces and accessories Lò nung (furnace) — thiết bị tạo nhiệt, không phải vật chứa mẫu. Chén nung đặt bên trong lò; hai mã này thường đi kèm nhau trong một gói mua nhưng thuộc class khác nhau.
41121700 Test Tubes Ống nghiệm — dụng cụ thủy tinh thông thường, không chịu nhiệt cao, không dùng để nung.

Lưu ý thực tế: Trong đấu thầu Việt Nam, một số đơn vị nhầm lẫn phân loại chén nung platinum vào nhóm thiết bị quý kim hoặc hóa chất. Chén nung platinum mua cho phòng thí nghiệm vẫn thuộc 41122203 (Metal crucibles) trong class 41122200, không phân loại vào nhóm kim loại quý (precious metals) hay hóa chất.

Cấu trúc mã và commodity tiêu biểu #

Class 41122200 nằm trong cấu trúc phân cấp:

Segment  41000000 — Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment
  Family   41120000 — Laboratory supplies and fixtures
    Class    41122200 — Crucibles
      Commodity  41122201 — Glass crucibles
      Commodity  41122202 — Ceramic crucibles
      Commodity  41122203 — Metal crucibles
Commodity Vật liệu phổ biến Nhiệt độ tối đa điển hình Ứng dụng tiêu biểu
41122201 Glass crucibles Thủy tinh borosilicate, thủy tinh xốp (fritted) ~500 °C Lọc tủa chân không, thí nghiệm phân tích khối lượng nhiệt độ thấp
41122202 Ceramic crucibles Sứ (porcelain), alumina, mullite, zirconia 1.200–1.700 °C Đốt tro thực phẩm, đất; phân tích trọng lượng; nung gốm quy mô nhỏ
41122203 Metal crucibles Platinum, nickel, zirconium, thép không gỉ >1.700 °C (Pt) Nấu chảy kiềm, phân tích vi lượng, phân tích địa hóa

Khi hồ sơ thầu yêu cầu mô tả kỹ thuật chi tiết (dung tích ml, tiêu chuẩn ISO/ASTM), cần ghi rõ thông số kỹ thuật kèm theo mã commodity tương ứng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và quy chuẩn: Chén nung sử dụng trong kiểm nghiệm thực phẩm, môi trường tại Việt Nam thường phải đáp ứng tiêu chuẩn phương pháp phân tích được công nhận (AOAC, ISO, TCVN). Hồ sơ mời thầu nên dẫn chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể (ví dụ: TCVN 8126 cho phân tích tro thực phẩm yêu cầu chén sứ) thay vì chỉ ghi mã UNSPSC.

Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu: Chén nung nhập khẩu thường được khai báo theo mã HS tương ứng với vật liệu: gốm sứ (HS Chapter 69), thủy tinh (HS Chapter 70), kim loại platinum/nickel (HS Chapter 71 hoặc 82/83). Mã UNSPSC và mã HS phục vụ mục đích phân loại khác nhau và không thay thế nhau trong thủ tục hải quan.

Vật tư tiêu hao và tài sản: Chén nung gốm/thủy tinh thường hạch toán là vật tư tiêu hao (consumable supplies). Chén nung platinum có giá trị cao, thường được quản lý như tài sản (asset) hoặc vật tư giá trị lớn cần theo dõi riêng trong hệ thống kho của đơn vị.

Đơn vị tính: Thường mua theo đơn vị chiếc (piece) hoặc bộ (set/pack). Một số nhà cung cấp bán theo hộp (box) gồm nhiều chiếc; hồ sơ thầu nên thống nhất đơn vị tính để tránh nhầm lẫn khi so giá.

Câu hỏi thường gặp #

Chén nung platinum (chén bạch kim) thuộc mã UNSPSC nào?

Chén nung platinum thuộc commodity 41122203 (Metal crucibles) trong class 41122200. Mặc dù platinum là kim loại quý có giá trị cao, khi mua với mục đích sử dụng trong phòng thí nghiệm thì vẫn phân loại vào nhóm vật tư phòng thí nghiệm, không phân loại vào nhóm kim loại quý hay hóa chất.

Lò nung phòng thí nghiệm (muffle furnace) có thuộc class 41122200 không?

Không. Lò nung (laboratory furnace, muffle furnace) là thiết bị tạo nhiệt, thuộc class riêng trong nhóm thiết bị phòng thí nghiệm (41104500 Laboratory furnaces and accessories). Class 41122200 chỉ bao gồm chén nung — vật chứa mẫu đặt bên trong lò, không phải bản thân lò.

Khi mua hỗn hợp nhiều loại chén nung (gốm, thủy tinh, kim loại) trong một gói thầu, nên dùng mã nào?

Dùng mã class 41122200 (Crucibles) cho gói mua hỗn hợp nhiều loại vật liệu. Khi chỉ mua một loại xác định (ví dụ thuần sứ hoặc thuần platinum), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng (41122202 hoặc 41122203) để phân loại chính xác hơn.

Chén nung có nắp đậy (crucible with lid) có thuộc class 41122200 không?

Có. Nắp chén nung thường được bán kèm hoặc bán riêng như phụ kiện của chén nung, vẫn phân loại vào class 41122200. Bộ chén nung và nắp mua cùng nhau nên khai báo theo mã vật liệu chén tương ứng (41122201, 41122202 hoặc 41122203).

Chén nung dùng trong công nghiệp (luyện kim quy mô công nghiệp) có thuộc 41122200 không?

Class 41122200 đặt trong segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment), do đó phù hợp nhất cho chén nung phục vụ mục đích phòng thí nghiệm và phân tích. Chén nung kích thước lớn dùng trong luyện kim công nghiệp thường thuộc các segment thiết bị công nghiệp hoặc vật tư chịu nhiệt công nghiệp riêng biệt.

Chén lọc thủy tinh xốp (Gooch crucible) có thuộc class 41122200 không?

Có. Chén lọc thủy tinh xốp (Gooch crucible, crucible with sintered glass frit) được phân loại vào commodity 41122201 (Glass crucibles) trong class 41122200, vì đây là chén thủy tinh chịu nhiệt có chức năng lọc tủa trong phân tích trọng lượng.

Phân biệt class 41122200 với class 41121800 (General laboratory glassware) như thế nào?

Class 41121800 bao gồm đồ thủy tinh và nhựa phòng thí nghiệm tổng quát không chịu nhiệt cao (beaker, bình tam giác, cốc đong). Class 41122200 chuyên biệt cho chén nung — dụng cụ chịu nhiệt độ cao có hình dạng và vật liệu đặc thù để nung/thiêu. Chén nung thủy tinh (41122201) không nên phân loại vào 41121800 vì đã có class riêng.

Xem thêm #

Danh mục