Class 41131600 (English: Blood bank processing products) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và vật tư dùng trong quy trình sản xuất máu (blood manufacturing) và xét nghiệm huyết học (hematological laboratory procedures) tại ngân hàng máu (blood bank). Class này thuộc Family 41130000 Blood manufacturing and hematology systems, components and supplies, Segment 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.

Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm các cơ sở truyền máu, bệnh viện có đơn vị ngân hàng máu, viện huyết học, và trung tâm y tế dự phòng thực hiện thu gom, xử lý và bảo quản máu toàn phần cũng như các thành phần máu phục vụ điều trị.

Định nghĩa #

Class 41131600 bao gồm các thiết bị và vật tư chuyên dụng được sử dụng trong quy trình xử lý máu tại ngân hàng máu và phòng xét nghiệm huyết học. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, các mục nhập trong class này là những thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất máu (blood manufacturing) và các thủ thuật xét nghiệm có nền tảng huyết học.

Nội hàm class bao trùm:

  • Vật tư tiêu hao dùng trong ngân hàng máu (blood bank supplies), bao gồm túi máu, dây truyền, nhãn và vật liệu hỗ trợ khác.
  • Vật chứa rỗng dùng để thu gom và xử lý máu toàn phần cũng như các thành phần máu (empty containers for collection and processing of blood and blood components).
  • Hệ thống thu máu có hỗ trợ chân không (vacuum-assisted blood collection system) — thiết bị tạo áp suất âm hỗ trợ quy trình thu máu an toàn và hiệu quả.
  • Hệ thống xử lý máu đông lạnh (processing system for frozen blood) — thiết bị làm lạnh sâu, rã đông và xử lý hồng cầu đông lạnh.
  • Chất nhóm máu có nguồn gốc không phải người dùng trong chẩn đoán in vitro (blood group substances of nonhuman origin for in vitro diagnostic use) — thường dùng trong xét nghiệm nhóm máu ABO, Rh và các kháng nguyên khác.

Class 41131600 không bao gồm sản phẩm máu đã qua xử lý sẵn sàng truyền (thuộc class 41132000), không bao gồm thiết bị huyết học tự động/bán tự động để phân tích công thức máu (thuộc class 41131500), và không bao gồm chất thuốc thử huyết học (thuộc class 41131800).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 41131600 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc vật tư phục vụ trực tiếp cho quy trình thu gom, xử lý và bảo quản máu tại ngân hàng máu, cụ thể:

  1. Túi thu máu và vật chứa xử lý máu: túi máu một buồng, hai buồng, ba buồng (single/double/triple blood bags), dây thu máu, vật chứa rỗng chuyên dụng cho tách chiết huyết tương, tiểu cầu, hồng cầu. Đây là mặt hàng tiêu hao đặc trưng của class này.

  2. Hệ thống thu máu hút chân không: thiết bị Vacutainer, kim lấy máu tĩnh mạch có van chân không, giá đỡ ống thu máu — khi dùng cho mục đích ngân hàng máu và xử lý huyết học phức tạp (khác với lấy máu xét nghiệm thông thường).

  3. Hệ thống bảo quản và xử lý máu đông lạnh: tủ lạnh sâu (ultra-low freezer) chuyên dụng ngân hàng máu, thiết bị rã đông hồng cầu (thaw system), máy rửa hồng cầu (deglycerolization system).

  4. Chất nhóm máu và thuốc thử định nhóm có nguồn gốc phi người: anti-A, anti-B, anti-D từ động vật hoặc tổng hợp dùng trong xét nghiệm định nhóm in vitro tại ngân hàng máu. Lưu ý: nếu là kháng huyết thanh nhóm máu từ người (human origin), cần xem xét class 41132000 hoặc class thuốc thử 41131800.

  5. Vật tư hỗ trợ quy trình ngân hàng máu tổng hợp: nhãn dán mã vạch cho túi máu, vật tư niêm phong đường truyền, bộ lọc bạch cầu (leukocyte reduction filter) khi mua riêng lẻ.

Nếu gói thầu chỉ bao gồm máu và thành phần máu đã xử lý sẵn sàng truyền (khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu thành phẩm), ưu tiên class 41132000 thay vì 41131600.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 41131600 thường bị nhầm với các class trong cùng Family 41130000 và một số mã liên quan:

Tên (EN) Điểm phân biệt
41131500 Automated and semi-automated hematology devices Máy phân tích huyết học tự động/bán tự động (máy đếm tế bào, máy phân tích công thức máu CBC) — dùng để phân tích máu, không phải thu gom và xử lý.
41131700 Hematology kits and packages Bộ kit huyết học đóng gói sẵn theo quy trình xét nghiệm cụ thể — thường gồm nhiều thành phần (thuốc thử + vật tư) đóng chung; khác với vật tư xử lý ngân hàng máu trong 41131600.
41131800 Hematology reagents Thuốc thử, hoá chất huyết học thuần túy dùng để nhuộm, phân tích tế bào máu — không phải thiết bị hay vật chứa. Chất nhóm máu phi người trong 41131600 là trường hợp đặc thù thuộc 41131600, không phải 41131800.
41131900 Manual hematology devices Thiết bị huyết học thủ công (buồng đếm hồng cầu, kính hiển vi huyết học, pipette huyết học) — phục vụ đọc kết quả xét nghiệm, không phải thu gom/xử lý máu.
41132000 Processed blood products for transfusion Sản phẩm máu thành phẩm (khối hồng cầu, huyết tương đông lạnh, tiểu cầu) sẵn sàng truyền — là sản phẩm đầu ra, khác với thiết bị và vật tư để tạo ra sản phẩm đó.

Lưu ý đặc thù: hệ thống thu máu hút chân không (ống Vacutainer) đôi khi được phân loại nhầm sang các class vật tư lấy máu thông thường trong Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Tiêu chí phân biệt: nếu mục đích sử dụng là thu máu phục vụ ngân hàng máu và xử lý thành phần máu → 41131600; nếu dùng thuần túy cho lấy máu xét nghiệm lâm sàng thông thường → xem xét các class thuộc 41100000 hoặc 42000000.

Cấu trúc mã và commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 41131600 phân chia theo chức năng cụ thể trong quy trình ngân hàng máu:

Code Tên (EN) Mô tả ứng dụng
41131601 Blood bank supplies Vật tư tiêu hao tổng hợp cho ngân hàng máu: túi máu, dây, nhãn, phụ kiện bảo quản
41131602 Empty container for collection and processing of blood and blood components Vật chứa rỗng chuyên dụng thu gom và tách chiết thành phần máu
41131603 Vacuum-assisted blood collection system Hệ thống lấy máu hỗ trợ chân không: kim, ống, giá đỡ Vacutainer
41131604 Processing system for frozen blood Hệ thống xử lý máu đông lạnh: tủ lạnh sâu, máy rã đông, máy rửa hồng cầu
41131605 Blood group substances of nonhuman origin for in vitro diagnostic use Kháng huyết thanh định nhóm máu từ nguồn phi người dùng chẩn đoán in vitro

Khi hồ sơ thầu xác định rõ từng vật tư (ví dụ: chỉ mua túi máu ba buồng), sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu gộp nhiều loại vật tư ngân hàng máu, sử dụng class 41131600.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, mua sắm các sản phẩm xử lý ngân hàng máu chịu sự điều chỉnh của một số quy định đặc thù:

  • Quản lý thiết bị y tế: túi máu, hệ thống thu máu chân không và hệ thống xử lý máu đông lạnh được phân loại là trang thiết bị y tế (medical devices) theo quy định hiện hành và các văn bản sửa đổi. Đơn vị nhập khẩu và phân phối phải có giấy phép lưu hành sản phẩm tại Cục Quản lý Dược hoặc Cục Trang thiết bị và Công trình y tế (DTEC).

  • Đấu thầu tập trung: túi máu và vật tư ngân hàng máu tiêu hao thường nằm trong danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh theo quy định hiện hành và các thông tư cập nhật liên quan đến mua sắm tập trung vật tư y tế.

  • Phân biệt vật tư và hoá chất: khi lập dự toán gói thầu, cần tách biệt nhóm vật tư (túi máu, vật chứa, hệ thống thiết bị) thuộc 41131600 khỏi nhóm hoá chất, thuốc thử (41131800) và nhóm sản phẩm máu thành phẩm (41132000) để áp dụng đúng quy định quản lý và tỷ lệ thuế VAT tương ứng.

  • Mã HS và thủ tục nhập khẩu: phần lớn vật tư trong class này nhập khẩu dưới HS Chapter 90 (dụng cụ y tế) hoặc Chapter 39 (túi nhựa y tế), cần kiểm tra phân loại HS cụ thể theo từng sản phẩm trước khi khai báo hải quan.

Câu hỏi thường gặp #

Túi máu (blood bag) ba buồng dùng cho ngân hàng máu thuộc mã UNSPSC nào?

Túi máu ba buồng (triple blood bag) thuộc commodity 41131601 (Blood bank supplies) hoặc 41131602 (Empty container for collection and processing of blood and blood components) trong class 41131600. Cả hai commodity đều nằm trong class này; lựa chọn giữa 41131601 và 41131602 phụ thuộc vào đặc tả sản phẩm — nếu là vật chứa rỗng chuyên dụng tách chiết thành phần máu thì dùng 41131602, nếu là vật tư tổng hợp ngân hàng máu thì dùng 41131601.

Ống Vacutainer dùng lấy máu xét nghiệm thông thường có thuộc 41131600 không?

Không nhất thiết. Tiêu chí phân biệt là mục đích sử dụng: nếu hệ thống thu máu hút chân không dùng cho quy trình ngân hàng máu và xử lý thành phần máu thì thuộc 41131600 (commodity 41131603). Nếu ống Vacutainer dùng thuần túy cho lấy máu xét nghiệm lâm sàng thông thường tại phòng xét nghiệm bệnh viện, cần xem xét các class thuộc 41100000 hoặc Segment 42000000.

Khối hồng cầu và huyết tương tươi đông lạnh đã xử lý sẵn sàng truyền thuộc mã nào?

Các sản phẩm máu thành phẩm sẵn sàng truyền (khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu, tủa lạnh) thuộc class 41132000 (Processed blood products for transfusion), không phải 41131600. Class 41131600 chứa thiết bị và vật tư dùng để tạo ra các sản phẩm đó, không phải bản thân sản phẩm máu.

Máy phân tích công thức máu toàn phần (CBC analyzer) có thuộc 41131600 không?

Không. Máy phân tích huyết học tự động và bán tự động như CBC analyzer thuộc class 41131500 (Automated and semi-automated hematology devices). Class 41131600 tập trung vào thiết bị và vật tư thu gom, xử lý, bảo quản máu tại ngân hàng máu, không bao gồm máy phân tích xét nghiệm huyết học.

Chất nhóm máu anti-A, anti-B dùng trong xét nghiệm định nhóm tại ngân hàng máu thuộc mã nào?

Nếu chất nhóm máu (anti-A, anti-B, anti-D) có nguồn gốc không phải người (nonhuman origin) dùng cho chẩn đoán in vitro, thuộc commodity 41131605 trong class 41131600. Nếu là kháng huyết thanh huyết học tổng hợp dùng trong xét nghiệm phân tích tế bào máu nói chung, có thể xem xét class 41131800 (Hematology reagents).

Bộ lọc bạch cầu (leukocyte reduction filter) dùng trong ngân hàng máu phân loại vào mã nào?

Bộ lọc bạch cầu mua riêng lẻ để dùng trong quy trình xử lý thành phần máu tại ngân hàng máu phân loại vào class 41131600 (commodity 41131601 Blood bank supplies hoặc 41131602 tùy cấu hình sản phẩm). Đây là vật tư tiêu hao trực tiếp phục vụ xử lý máu, phù hợp nội hàm class này.

Khi lập hồ sơ mời thầu gói mua sắm nhiều loại vật tư ngân hàng máu cùng lúc, dùng mã cấp nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại vật tư ngân hàng máu (túi máu, vật chứa, hệ thống thu máu, v.v.) không thể tách riêng từng commodity, dùng class 41131600 làm mã phân loại chung. Nếu gói thầu có thể tách rõ từng hạng mục, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng (41131601–41131605) để tăng độ chính xác phân loại.

Xem thêm #

Danh mục