Class 42121600 (English: Veterinary products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42120000 (Veterinary equipment and supplies) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes products consumed in various veterinary based medical interactions..

Class 42121600 thuộc nhánh Veterinary equipment and supplies (42120000) — In this classification, this family includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the medical treatment of animals.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Veterinary products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42121600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Veterinary products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42120000 (Veterinary equipment and supplies) và phân loại rõ xuống cấp class 42121600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42120000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 42121600 nằm trong family 42120000 (Veterinary equipment and supplies), gồm 4 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42121500 Veterinary equipment
42121700 Veterinary clinical furniture
42121800 Veterinary artificial insemination equipment and supplies

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 421216008 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
42121601 Gastrointestinal veterinary products
42121602 Blood or blood forming veterinary products
42121603 Respiratory system veterinary products
42121604 Musculo skeletal or nervous system veterinary products
42121605 Cardiovascular system veterinary products
42121606 Dermatological or antiprotozoa veterinary products
42121607 Genito urinary system sex or hormone veterinary products
42121608 Dental veterinary products

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42120000 (Veterinary equipment and supplies) → class 42121600 (Veterinary products).

HS chapter ứng viên: 30, 38 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 7500 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham, nong-nghiep.

Trang liên quan: segment 42000000, family 42120000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42121600 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 42121600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Veterinary products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 42121600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 42120000 (Veterinary equipment and supplies) có 4 class thành viên — 42121600 và 3 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 42121600 có commodity con không?

Có — 8 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42121600?

HS chapter ứng viên: 30, 38. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42121600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục