Mã UNSPSC 42120000 — Thiết bị và vật tư thú y (Veterinary equipment and supplies)
Family 42120000 (English: Veterinary equipment and supplies) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ thiết bị y tế (medical equipment), dụng cụ, linh kiện, máy móc và vật tư phụ trợ dùng trong việc khám, điều trị, phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe động vật. Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies — cùng nhánh với các family dành cho y tế người, nhưng được tách riêng theo đối tượng điều trị là động vật (animals).
Tại Việt Nam, mã 42120000 được sử dụng trong đấu thầu cung cấp thiết bị cho phòng khám thú y tư nhân, bệnh viện thú y công lập, cơ sở giám định kiểm dịch động vật xuất nhập khẩu, trang trại chăn nuôi quy mô lớn và các trung tâm nghiên cứu thú y thuộc trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
Định nghĩa #
Family 42120000 bao gồm các thiết bị, dụng cụ và vật tư có mục đích sử dụng chính là điều trị y tế cho động vật (animal medical treatment). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, nội hàm của family này gồm:
- Thiết bị thú y (veterinary equipment): máy móc, thiết bị chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị dùng trong thực hành thú y.
- Linh kiện và dụng cụ (components and instruments): ống nghe thú y, kẹp, kim, dụng cụ phẫu thuật và các bộ phận rời của thiết bị thú y.
- Vật tư phụ trợ (accessories and supplies): bộ tiêu hao, bao bì, băng gạc, thuốc sử dụng ngoài da đóng gói dạng kit, v.v., khi được đóng gói kèm thiết bị.
- Nội thất lâm sàng thú y (veterinary clinical furniture): bàn khám, lồng nhốt y tế, tủ đựng dụng cụ.
- Thiết bị thụ tinh nhân tạo (veterinary artificial insemination equipment and supplies): bộ dụng cụ lấy mẫu, bảo quản và cấy tinh thú y.
Family 42120000 không bao gồm dược phẩm thú y (thuốc uống, thuốc tiêm) — các sản phẩm đó thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products. Thức ăn chăn nuôi và vật tư dinh dưỡng động vật thuộc Segment 10000000 Live Plant and Animal Material.
Cấu trúc các class con #
Family 42120000 tổ chức thành bốn class chính:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 42121500 | Veterinary equipment | Thiết bị thú y tổng quát: máy X-quang, máy siêu âm, máy gây mê, thiết bị phẫu thuật nội soi dùng cho động vật |
| 42121600 | Veterinary products | Sản phẩm lâm sàng thú y: dụng cụ tiêu hao, bộ kit xét nghiệm, chỉ khâu, kim tiêm thú y |
| 42121700 | Veterinary clinical furniture | Nội thất lâm sàng: bàn khám thú y, lồng hồi phục sau phẫu thuật, tủ dụng cụ |
| 42121800 | Veterinary artificial insemination equipment and supplies | Thiết bị và vật tư thụ tinh nhân tạo: bình ni-tơ lỏng bảo quản tinh, ống dẫn tinh, dụng cụ lấy và kiểm tra tinh dịch |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ nhóm sản phẩm, nên dùng mã class 8 chữ số thay vì mã family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 42120000 (hoặc class con tương ứng) khi sản phẩm mua sắm đáp ứng đồng thời hai điều kiện:
- Mục đích sử dụng là y tế, điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe động vật — không phải vật tư chăn nuôi thông thường (chuồng trại, thức ăn, phụ gia dinh dưỡng).
- Dạng sản phẩm là thiết bị, dụng cụ, máy móc hoặc vật tư lâm sàng — không phải dược phẩm, vắc-xin hay hoá chất điều trị dạng thuốc.
Ví dụ điển hình tại Việt Nam:
- Đấu thầu cung cấp bàn mổ thú y cho bệnh viện thú y tỉnh.
- Mua sắm máy siêu âm chẩn đoán thai cho trại bò sữa.
- Gói mua bình ni-tơ lỏng và bộ dụng cụ gieo tinh nhân tạo cho trại lợn giống.
- Hợp đồng cung cấp lồng hồi sức, máy gây mê và bộ phẫu thuật nội soi cho phòng khám thú cưng quy mô lớn.
- Mua thiết bị xét nghiệm huyết học thú y (máy đếm tế bào máu toàn phần dùng cho mẫu máu động vật).
Lưu ý: Nếu gói thầu gộp cả thiết bị thú y lẫn thuốc thú y, cần tách mã: thiết bị → 42120000, thuốc → 51000000 hoặc mã dược phẩm tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 42120000 thường bị nhầm với các family và segment sau:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 42140000 | Patient care and treatment products and supplies | Vật tư chăm sóc bệnh nhân người (băng, gạc, bơm tiêm y tế người). Cùng hình thức vật tư nhưng thiết kế và tiêu chuẩn dành cho người, không dùng 42120000 |
| 42180000 | Patient exam and monitoring products | Thiết bị theo dõi bệnh nhân người (monitor sinh hiệu, ECG người). Thiết bị tương đương nhưng dành cho động vật → 42121500 |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Dược phẩm thú y (thuốc tiêm, thuốc uống, vắc-xin). Đây là thuốc, không phải thiết bị → thuộc segment 51 |
| 10130000 | Animal Feed and Treatments | Thức ăn và chế phẩm dinh dưỡng cho động vật. Không phải thiết bị y tế |
| 42190000 | Medical facility products | Sản phẩm cơ sở vật chất y tế chung (kệ, xe đẩy, tủ thuốc) dùng trong cơ sở y tế người. Nội thất lâm sàng thú y → 42121700 |
Quy tắc nhanh: Nếu sản phẩm là thiết bị/dụng cụ/vật tư lâm sàng + đối tượng sử dụng là động vật → 42120000. Nếu là thuốc hoặc chế phẩm sinh học → 51000000. Nếu đối tượng là người → các family khác trong segment 42.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo cơ quan quản lý: Thiết bị thú y nhập khẩu vào Việt Nam chịu sự quản lý của Cục Thú y (thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), khác với thiết bị y tế người do Cục Quản lý Dược/Cục Trang thiết bị và Công trình y tế quản lý. Khi lập hồ sơ thầu, cần lưu ý điều kiện nhập khẩu, giấy phép lưu hành và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Mã HS nhập khẩu: Thiết bị thú y thường được phân loại vào HS Chapter 90 (dụng cụ quang học, đo lường, y tế) hoặc HS Chapter 84 (máy móc thiết bị cơ khí), tuỳ cấu tạo sản phẩm. Một số vật tư tiêu hao (kim tiêm, chỉ khâu) thuộc HS Chapter 90 hoặc 39/40/54 tuỳ chất liệu.
VSIC liên quan: Các đơn vị cung cấp dịch vụ thú y tại Việt Nam được phân loại theo mã VSIC 7500 (Hoạt động thú y). Đơn vị sản xuất hoặc phân phối thiết bị y tế (bao gồm thú y) có thể thuộc VSIC 2660 (Sản xuất thiết bị bức xạ, điện tử y tế) hoặc VSIC 4690 (Bán buôn tổng hợp).
Đấu thầu tập trung: Trong hệ thống mua sắm tập trung của Nhà nước VN, thiết bị thú y thuộc danh mục mua sắm tập trung của các Bộ/ngành khi giá trị hợp đồng vượt ngưỡng quy định tại Nghị định về đấu thầu. Cần tham chiếu danh mục hàng hoá mua sắm tập trung do Bộ Tài chính/Bộ NN&PTNT ban hành.
Câu hỏi thường gặp #
- Vắc-xin thú y và thuốc kháng sinh thú y có thuộc family 42120000 không?
Không. Vắc-xin và thuốc kháng sinh thú y là dược phẩm, thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products. Family 42120000 chỉ bao gồm thiết bị, dụng cụ và vật tư lâm sàng (máy móc, dụng cụ phẫu thuật, nội thất phòng khám), không bao gồm hoạt chất dược học dưới bất kỳ dạng bào chế nào.
- Bộ dụng cụ thụ tinh nhân tạo cho bò thuộc class nào trong family 42120000?
Thuộc class 42121800 Veterinary artificial insemination equipment and supplies. Class này bao gồm bình ni-tơ lỏng bảo quản tinh đông lạnh, ống dẫn tinh, dụng cụ kiểm tra và xử lý tinh dịch, cùng các vật tư tiêu hao đi kèm quy trình thụ tinh nhân tạo cho gia súc.
- Máy siêu âm mua để chẩn đoán bệnh cho cả người lẫn động vật tại một phòng khám kết hợp, dùng mã nào?
Cần tách riêng mục đích sử dụng khi lập hồ sơ. Máy siêu âm dành cho người thuộc 42182000 (hoặc class con tương ứng trong family 42180000). Máy siêu âm dành cho thú y thuộc 42121500 Veterinary equipment. Nếu một thiết bị được thiết kế và sử dụng cho cả hai đối tượng, phân loại theo mục đích sử dụng chủ yếu ghi trong hợp đồng mua sắm.
- Lồng nhốt động vật thông thường (không dùng cho mục đích y tế) thuộc mã nào?
Lồng nhốt thông thường cho mục đích nuôi giữ, vận chuyển động vật không phải vật tư lâm sàng, thuộc Segment 11000000 hoặc các mã vật tư chăn nuôi liên quan. Chỉ lồng hồi sức, lồng phục hồi sau phẫu thuật (được thiết kế đặc thù cho môi trường lâm sàng thú y) mới thuộc class 42121700 Veterinary clinical furniture.
- Găng tay, khẩu trang mua cho phòng khám thú y thuộc 42120000 hay family khác?
Găng tay và khẩu trang y tế thông thường (không phân biệt mục đích thú y hay người) thường thuộc family 42130000 Medical apparel and textiles hoặc 42140000 Patient care and treatment products and supplies. Family 42120000 không bao gồm trang phục bảo hộ y tế chung; chỉ các vật tư thiết kế đặc thù cho điều trị động vật mới thuộc 42120000.
- Khi gói thầu gộp thiết bị thú y và thuốc thú y, cần xử lý mã UNSPSC thế nào?
Nên tách hạng mục thành hai dòng riêng trong danh sách hàng hoá: thiết bị và vật tư lâm sàng dùng mã 42120000 (hoặc class con cụ thể), thuốc và dược phẩm dùng mã tương ứng trong Segment 51000000. Việc tách mã giúp minh bạch trong phân loại ngân sách và tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu thiết bị y tế và dược phẩm thú y riêng biệt.
- Thiết bị chẩn đoán hình ảnh (X-quang, siêu âm) dùng cho thú y thuộc class nào?
Thuộc class 42121500 Veterinary equipment — class tổng quát dành cho thiết bị thú y, bao gồm máy X-quang di động thú y, máy siêu âm thú y, máy gây mê và thiết bị nội soi thú y. Nếu cần mã commodity 8 chữ số cụ thể hơn, tra cứu trong danh mục các commodity thuộc class 42121500.