Mã UNSPSC 42161900 — Thiết bị và vật tư tách huyết tương trị liệu (Therapeutic apheresis equipment and supplies)
Class 42161900 (English: Therapeutic apheresis equipment and supplies) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42160000 (Dialysis equipment and supplies) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, the equipment and supplies utilized in therapeutic apheresis based medical procedures..
Class 42161900 thuộc nhánh Dialysis equipment and supplies (42160000) — In this classification, this family includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the dialysis.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Therapeutic apheresis equipment and supplies trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42161900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Therapeutic apheresis equipment and supplies trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42160000 (Dialysis equipment and supplies) và phân loại rõ xuống cấp class 42161900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42160000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42161900 nằm trong family 42160000 (Dialysis equipment and supplies), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42161500 |
Peritoneal and equilibrium dialysis equipment and supplies |
42161600 |
Extracorporeal hemodialysis equipment and supplies |
42161700 |
Hemofiltration equipment and supplies |
42161800 |
Continuous renal replacement therapy CRRT equipment and supplies |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42161900 có 16 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42161901 |
Therapeutic apheresis procedure kits |
42161902 |
Therapeutic apheresis anti-stick needles |
42161903 |
Therapeutic apheresis concentration monitors |
42161904 |
Therapeutic apheresis machine bearing holders |
42161905 |
Therapeutic apheresis machine blood bags |
42161906 |
Therapeutic apheresis machine centrifuge collars |
42161907 |
Therapeutic apheresis machine centrifuge latching pins |
42161908 |
Therapeutic apheresis machine centrifuge tubes |
42161909 |
Therapeutic apheresis machine filters |
42161910 |
Therapeutic apheresis machine pump cartridges |
42161911 |
Therapeutic apheresis machine return chamber air detectors |
42161912 |
Therapeutic apheresis machine return chambers |
42161913 |
Therapeutic apheresis machine tubing |
42161914 |
Therapeutic apheresis machine valves |
42161915 |
Therapeutic apheresis machine waste divert lines |
42161916 |
Therapeutic apheresis machines |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42160000 (Dialysis equipment and supplies) → class 42161900 (Therapeutic apheresis equipment and supplies).
HS chapter ứng viên: 90, 84 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 8610, 8690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42161900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42161900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Therapeutic apheresis equipment and supplies nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42161900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42160000 (Dialysis equipment and supplies) có 5 class thành viên — 42161900 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42161900 có commodity con không?
Có — 16 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42161900?
HS chapter ứng viên: 90, 84. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42161900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.