Mã UNSPSC 42160000 — Thiết bị và vật tư lọc máu (Dialysis equipment and supplies)
Family 42160000 (English: Dialysis equipment and supplies) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ thiết bị y tế (medical equipment), linh kiện, dụng cụ và vật tư tiêu hao phục vụ liệu pháp lọc máu (dialysis therapy) — bao gồm các phương thức lọc ngoài thận nhân tạo (hemodialysis), lọc màng bụng (peritoneal dialysis), lọc máu liên tục (continuous renal replacement therapy) và liệu pháp tách chiết máu (therapeutic apheresis). Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies và là nhóm mã trung tâm cho procurement thiết bị điều trị suy thận tại các cơ sở y tế Việt Nam, từ bệnh viện tuyến huyện đến trung tâm lọc máu chuyên sâu.
Định nghĩa #
Family 42160000 bao gồm thiết bị, phụ kiện và vật tư tiêu hao sử dụng trong các phương thức lọc máu thay thế chức năng thận. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi bao gồm:
- Thiết bị (equipment): máy lọc máu, máy trao đổi màng bụng, hệ thống lọc máu liên tục, máy apheresis.
- Linh kiện và phụ tùng (components): bộ lọc (filter), màng lọc (membrane), cột hấp phụ (adsorption column).
- Vật tư tiêu hao (disposable supplies): dây dẫn máu (blood tubing set), kim động tĩnh mạch (AV fistula needle), túi dịch lọc màng bụng, dung dịch thay thế (replacement fluid).
- Dụng cụ và phụ kiện đi kèm (accessories and appliances): hệ thống xử lý nước RO chuyên dụng, cân trọng lượng dịch, thiết bị giám sát áp lực.
Family 42160000 không bao gồm thuốc dùng trong lọc máu (thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products) cũng như dịch truyền tĩnh mạch thông thường không dành riêng cho quá trình lọc máu (thuộc Family 42140000 Patient care and treatment products).
Cấu trúc mã con #
Family 42160000 chia thành năm class theo phương thức lọc máu:
| Class | Tên UNSPSC (EN) | Phương thức điều trị |
|---|---|---|
| 42161500 | Peritoneal and equilibrium dialysis equipment and supplies | Lọc màng bụng (CAPD, APD) |
| 42161600 | Extracorporeal hemodialysis equipment and supplies | Thận nhân tạo ngoài cơ thể (HD, HDF) |
| 42161700 | Hemofiltration equipment and supplies | Lọc siêu vi (HF) |
| 42161800 | Continuous renal replacement therapy CRRT equipment and supplies | Lọc máu liên tục (CRRT, CVVH, CVVHDF) |
| 42161900 | Therapeutic apheresis equipment and supplies | Liệu pháp tách chiết máu (apheresis) |
Lọc màng bụng (peritoneal dialysis — Class 42161500): dùng màng phúc mạc của chính bệnh nhân làm màng lọc tự nhiên; phổ biến trong điều trị ngoại trú dài hạn tại VN (CAPD — lọc liên tục ngoại trú, APD — lọc tự động chu kỳ đêm).
Thận nhân tạo ngoài cơ thể (extracorporeal hemodialysis — Class 42161600): phương thức phổ biến nhất tại VN, thực hiện 3 lần/tuần tại đơn vị lọc máu; sử dụng máy thận nhân tạo, quả lọc (dialyzer) và dây dẫn máu.
Lọc siêu vi (hemofiltration — Class 42161700): loại bỏ các phân tử trung bình bằng cơ chế đối lưu; thường dùng trong ICU.
Lọc máu liên tục — CRRT (Class 42161800): chỉ định cho bệnh nhân ICU suy thận cấp huyết động không ổn định; các mode CVVH, CVVHD, CVVHDF.
Apheresis điều trị (Class 42161900): tách huyết tương (plasmapheresis) hoặc lọc bỏ thành phần máu đặc hiệu; chỉ định trong bệnh tự miễn, ngộ độc, bệnh huyết học.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 42160000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc vật tư tiêu hao phục vụ trực tiếp một trong các phương thức lọc máu thay thế thận. Một số tình huống thực tế trong đấu thầu y tế Việt Nam:
- Gói thầu mua sắm tập trung quả lọc thận nhân tạo (dialyzer) — chọn Class 42161600.
- Hợp đồng cung cấp dây dẫn máu (blood tubing set) cho đơn vị thận nhân tạo — chọn Class 42161600.
- Mua sắm máy lọc máu liên tục (CRRT machine) cho khoa ICU — chọn Class 42161800.
- Dịch lọc màng bụng (peritoneal dialysis solution) dùng cho CAPD — chọn Class 42161500.
- Bộ kit apheresis (apheresis kit) và cột lọc huyết tương — chọn Class 42161900.
- Gói thầu hỗn hợp nhiều phương thức (ví dụ thiết bị vừa HD vừa HDF) — dùng mức Family 42160000.
Khi hồ sơ mời thầu đã xác định rõ phương thức điều trị, ưu tiên mã class 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Dùng mã family 42160000 khi gói mua bao gồm nhiều phương thức hoặc cần phân loại tổng hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
Các family dễ gây nhầm lẫn trong cùng Segment 42000000:
- 42140000 — Patient care and treatment products and supplies: Dịch truyền tĩnh mạch thông thường (normal saline, Ringer lactat) bán riêng không dùng riêng cho lọc máu thuộc family này, không phải 42160000. Phân biệt: dịch thay thế (substitution fluid) và dịch lọc (dialysate) đóng gói chuyên dụng cho thiết bị lọc máu mới thuộc 42160000.
- 42180000 — Patient exam and monitoring products: Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số (monitor) trong ICU không phải vật tư lọc máu, dù thường dùng song song; thuộc 42180000.
- 42190000 — Medical facility products: Hệ thống xử lý nước RO trung tâm cấp cho toàn khoa lọc máu có thể tranh chấp giữa 42160000 (vì chuyên dụng cho lọc máu) và 42190000 (vì là hạ tầng cơ sở y tế). Nguyên tắc UNSPSC: nếu thiết bị RO chuyên dụng và đi kèm hệ thống lọc máu, phân loại vào 42160000; nếu là hệ thống nước sạch tổng thể bệnh viện, thuộc 42190000.
- 51000000 — Drugs and Pharmaceutical Products: Erythropoietin (EPO), heparin dùng trong lọc máu là dược phẩm, phân loại vào Segment 51, không phải 42160000 dù sử dụng trực tiếp trong quy trình lọc máu.
- 42120000 — Veterinary equipment and supplies: Thiết bị lọc máu cho động vật (rất hiếm tại VN) thuộc 42120000, không phải 42160000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đấu thầu tập trung cấp quốc gia và cấp địa phương: Quả lọc thận nhân tạo (dialyzer) và dây dẫn máu nằm trong danh mục đấu thầu tập trung của Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia (TTMST) và Sở Y tế tại nhiều tỉnh thành. Nhân sự procurement cần đối chiếu mã UNSPSC với mã danh mục thiết bị y tế theo Thông tư 14/2020/TT-BYT và Thông tư 08/2022/TT-BYT để đảm bảo tính nhất quán trong hồ sơ kỹ thuật.
Phân loại trang thiết bị y tế: Hầu hết thiết bị trong family 42160000 thuộc loại B, C hoặc D theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế — yêu cầu số lưu hành (số đăng ký lưu hành) hợp lệ tại Việt Nam. Vật tư tiêu hao (quả lọc, dây dẫn máu, kim AV) thường thuộc loại C hoặc D.
Hợp đồng thuê máy — cung cấp vật tư (TKVM): Mô hình nhà thầu cung cấp máy thận nhân tạo miễn phí, thu phí trên số lần lọc (thông qua giá vật tư) phổ biến tại VN. Trong mô hình này, mã UNSPSC áp dụng cho phần vật tư tiêu hao trong hợp đồng chứ không phải thiết bị máy.
Yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật: Thiết bị CRRT và HD nhập khẩu cần tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60601-2-16 (máy thận nhân tạo) và IEC 60601-2-39 (lọc màng bụng tự động). Hồ sơ mời thầu nên tham chiếu rõ tiêu chuẩn này cùng mã UNSPSC để thuận tiện so sánh chào hàng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp #
- Quả lọc thận nhân tạo (dialyzer) dùng mã UNSPSC nào?
Quả lọc thận nhân tạo (dialyzer) thuộc Class 42161600 — Extracorporeal hemodialysis equipment and supplies, nằm trong Family 42160000. Đây là vật tư tiêu hao chuyên dụng cho phương thức lọc máu ngoài cơ thể, sử dụng một lần hoặc tái sử dụng có kiểm soát.
- Dịch lọc màng bụng (peritoneal dialysis solution) có thuộc 42160000 không hay thuộc nhóm dược phẩm?
Dịch lọc màng bụng đóng túi chuyên dụng cho thiết bị CAPD/APD phân loại vào Class 42161500 thuộc Family 42160000, không phải Segment 51 (Drugs). Lý do: UNSPSC phân loại theo chức năng sử dụng trong thiết bị y tế. Tuy nhiên trong thực tế đấu thầu Việt Nam, một số cơ sở y tế phân loại dịch lọc màng bụng vào nhóm thuốc/dịch truyền — cần đối chiếu quy định phân loại của Bộ Y tế.
- Thiết bị CRRT dùng cho bệnh nhân ICU thuộc class nào?
Thiết bị lọc máu liên tục (CRRT machine) và toàn bộ vật tư đi kèm (filter set, blood tubing, replacement fluid bags) thuộc Class 42161800 — Continuous renal replacement therapy CRRT equipment and supplies. Class này áp dụng cho các mode CVVH, CVVHD, CVVHDF thường dùng trong điều trị suy thận cấp tại ICU.
- Heparin dùng chống đông trong quá trình lọc máu có thuộc 42160000 không?
Không. Heparin là dược phẩm (pharmaceutical product) thuộc Segment 51000000, dù được sử dụng trực tiếp trong quy trình lọc máu. Nguyên tắc phân loại UNSPSC: dược phẩm luôn thuộc Segment 51, tách biệt hoàn toàn với thiết bị và vật tư y tế ở Segment 42.
- Apheresis điều trị (therapeutic apheresis) khác gì với lọc máu thông thường và dùng mã nào?
Apheresis điều trị (Class 42161900) là phương thức tách chiết và xử lý các thành phần máu đặc hiệu (huyết tương, tiểu cầu, bạch cầu) nhằm điều trị bệnh tự miễn, ngộ độc, hoặc bệnh huyết học — không chủ yếu thay thế chức năng thận. Lọc máu thông thường (HD/HF — Class 42161600/42161700) mục tiêu loại bỏ chất độc urê và điều chỉnh nước điện giải do suy thận.
- Hệ thống xử lý nước RO chuyên dụng cho đơn vị thận nhân tạo thuộc 42160000 hay 42190000?
Nếu hệ thống RO được thiết kế và cấu hình chuyên dụng cho đơn vị thận nhân tạo (đạt tiêu chuẩn nước lọc máu AAMI/ISO 23500), phân loại vào Family 42160000. Nếu là hệ thống xử lý nước tổng thể bệnh viện phục vụ nhiều mục đích, phân loại vào 42190000 Medical facility products.
- Khi gói thầu gồm cả máy HD và máy CRRT, nên dùng mã class hay mã family?
Khi gói thầu gộp nhiều phương thức lọc máu không cùng một class, nên dùng mã family 42160000 làm mã phân loại chung. Trong bảng danh mục hàng hóa chi tiết, từng hạng mục có thể ghi thêm mã class tương ứng (42161600 cho HD, 42161800 cho CRRT) để tăng độ chính xác phân loại.