Mã UNSPSC 42221500 — Ống thông tĩnh mạch và động mạch (Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories)
Cấp lớp 42221500 – Ống thông tĩnh mạch và động mạch (English: Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42220000 – Sản phẩm truyền tĩnh mạch và động mạch (Intravenous and arterial administration products) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in Intravenous and arterial cannula and catheter based medical procedures..
Cấp lớp 42221500 thuộc nhánh Intravenous and arterial administration products (42220000) — In this classification, this cấp nhóm includes the products used in the portion of medical interactions that involve intravenous and arterial administration based procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42221500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42220000 (Intravenous and arterial administration products) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42221500, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42220000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 42221500 nằm trong Cấp nhóm 42220000 (Intravenous and arterial administration products), gồm 9 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42221600 |
Intravenous and arterial tubing and administration sets and related products |
42221700 |
Intravenous and arterial infusion bags and containers and related products |
42221800 |
Intravenous and arterial catheter and needle positioning aids |
42221900 |
Intravenous or arterial flow measurement and regulation products |
42222000 |
Intravenous infusion pumps and its analyzers and sensors and its accessories |
42222100 |
Intravenous and arterial equipment suspension and transport systems |
42222200 |
Needleless intravenous injection and withdrawal systems |
42222300 |
Blood administration and transfusion products |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 42221500 có 19 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
42221501 |
Arterial line catheters |
42221502 |
Arterial line continuous catheter flush valves |
42221503 |
Central venous catheters |
42221504 |
Peripherally inserted central catheters PICC |
42221506 |
Umbilical catheters |
42221507 |
Intravenous or arterial start kit without catheters |
42221508 |
Intravenous or arterial catheter dressing change kits or sets |
42221509 |
Intravenous or arterial catheter trays |
42221512 |
Intravenous catheters |
42221514 |
Pulmonary artery catheters |
42221515 |
Central venous catheter repair kit or sets |
42221516 |
Catheter tip occluders |
42221519 |
Arterial cannula adjustable suture rings |
42221520 |
Arterial cannula dilator tip introducers or obturators |
42221521 |
High-flow coronary artery ostial cannulas |
42221522 |
Arterial cannula integrated pressure monitoring ports |
42221523 |
Hepatic artery catheters |
42221524 |
Left-heart catheters |
42221525 |
Arterial cannula hemostasis caps |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42220000 (Intravenous and arterial administration products) → Cấp lớp 42221500 (Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories).
HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42221500 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 42221500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Intravenous and arterial cannulas and catheters and accessories nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 42221500 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 42220000 (Intravenous and arterial administration products) có 9 cấp lớp thành viên — 42221500 và 8 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 42221500 có cấp hàng hóa con không?
Có — 19 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42221500?
HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42221500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.