Mã UNSPSC 42251800 — Thiết bị luyện tập cứng hóa công việc cho phục hồi chức năng hoặc trị liệu (Work hardening equipment for rehabilitation or therapy)
Class 42251800 (English: Work hardening equipment for rehabilitation or therapy) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42250000 (Physical and occupational therapy and rehabilitation products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in Work hardening equipment for rehabilitation or therapy procedures..
Class 42251800 thuộc nhánh Physical and occupational therapy and rehabilitation products (42250000) — In this classification, this family includes the products and supplies used in the portion of medical interactions that focused of a physical or occupational therapy or rehabilitation related nature.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Work hardening equipment for rehabilitation or therapy trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42251800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Work hardening equipment for rehabilitation or therapy trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42250000 (Physical and occupational therapy and rehabilitation products) và phân loại rõ xuống cấp class 42251800, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42250000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42251800 nằm trong family 42250000 (Physical and occupational therapy and rehabilitation products), gồm 4 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42251500 |
Cognitive and dexterity and perceptual and sensory evaluation and therapy products |
42251600 |
Rehabilitation exercise devices and equipment |
42251700 |
Gait training products |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42251800 có 10 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42251801 |
Bolt boards for rehabilitation or therapy |
42251802 |
Lift boxes for rehabilitation or therapy |
42251803 |
Pipe trees for rehabilitation or therapy |
42251804 |
Push or pull carts for rehabilitation or therapy |
42251805 |
Work table or station for rehabilitation or therapy |
42251806 |
Push or pull cart accessories for rehabilitation or therapy |
42251807 |
Bolt board accessories for rehabilitation or therapy |
42251808 |
Lift box accessories for rehabilitation or therapy |
42251809 |
Pipe tree accessories for rehabilitation or therapy |
42251810 |
Work table or station accessories for rehabilitation or therapy |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42250000 (Physical and occupational therapy and rehabilitation products) → class 42251800 (Work hardening equipment for rehabilitation or therapy).
HS chapter ứng viên: 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 8610, 8690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42251800 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42251800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Work hardening equipment for rehabilitation or therapy nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42251800 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42250000 (Physical and occupational therapy and rehabilitation products) có 4 class thành viên — 42251800 và 3 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42251800 có commodity con không?
Có — 10 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42251800?
HS chapter ứng viên: 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42251800 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.