Family 42250000 (English: Physical and occupational therapy and rehabilitation products) là nhóm UNSPSC tập hợp các sản phẩm và vật tư phục vụ hoạt động vật lý trị liệu (physical therapy), hoạt động trị liệu (occupational therapy) và phục hồi chức năng (rehabilitation). Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies, phân biệt với các nhánh thiết bị y tế tổng quát ở chỗ phạm vi được giới hạn rõ trong các can thiệp lâm sàng mang tính phục hồi và tái luyện tập chức năng vận động, nhận thức, và lao động trị liệu.

Tại Việt Nam, đây là nhóm hàng hóa thường xuất hiện trong gói thầu của bệnh viện có khoa phục hồi chức năng, trung tâm y tế phục hồi, cơ sở chăm sóc người cao tuổi, và các đơn vị cung cấp dịch vụ trị liệu tư nhân.

Định nghĩa #

Family 42250000 bao gồm toàn bộ sản phẩm và vật tư được sử dụng trong các phần tương tác y tế mang tính chất vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc phục hồi chức năng. Theo định nghĩa UNSPSC gốc: "this family includes the products and supplies used in the portion of medical interactions that focused of a physical or occupational therapy or rehabilitation related nature."

Nội hàm của family bao phủ bốn class chính:

Class Tên EN Mô tả tóm tắt
42251500 Cognitive and dexterity and perceptual and sensory evaluation and therapy products Dụng cụ đánh giá và trị liệu nhận thức, khéo léo, tri giác, cảm giác
42251600 Rehabilitation exercise devices and equipment Thiết bị luyện tập phục hồi chức năng
42251700 Gait training products Sản phẩm huấn luyện dáng đi và di chuyển
42251800 Work hardening equipment for rehabilitation or therapy Thiết bị lao động trị liệu trong phục hồi chức năng

Family không bao gồm thuốc hoặc dược phẩm hỗ trợ phục hồi (thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products), thiết bị chỉnh hình và chi giả (thuộc family 42310000 Orthopedic and prosthetic and sports medicine products), hay giường bệnh và trang thiết bị điều dưỡng tổng quát (thuộc family 42140000 Patient care and treatment products).

Cấu trúc mã và các class con #

Class 42251500 — Sản phẩm đánh giá và trị liệu nhận thức, khéo léo, tri giác, cảm giác

Nhóm này gồm các bộ dụng cụ kiểm tra nhận thức (cognitive assessment), bộ thực hành phối hợp tay-mắt, dụng cụ kích thích cảm giác xúc giác và thị giác, bảng luyện kỹ năng tinh (fine motor skills), và dụng cụ đánh giá tri giác không gian. Ứng dụng phổ biến trong trị liệu sau đột quỵ (stroke rehabilitation), phục hồi chức năng thần kinh, và can thiệp sớm trẻ em.

Class 42251600 — Thiết bị luyện tập phục hồi chức năng

Bao gồm thảm tập, máy tập phục hồi chi trên và chi dưới, dây kháng lực (resistance band), bóng trị liệu (therapy ball), thanh song song (parallel bars), bộ tạ phục hồi, con lăn bọt (foam roller), và bàn tập vận động. Đây là nhóm hàng hóa chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các gói thầu thiết bị khoa vật lý trị liệu tại bệnh viện Việt Nam.

Class 42251700 — Sản phẩm huấn luyện dáng đi

Gồm khung đi bộ (walking frame), thanh nẹp bước đi, hệ thống treo cơ thể (body weight support system), đai đỡ bước đi, và thiết bị phân tích dáng đi (gait analysis equipment). Nhóm này đặc biệt quan trọng trong phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp, tai biến mạch máu não và chấn thương tủy sống.

Class 42251800 — Thiết bị lao động trị liệu

Gồm các trạm mô phỏng hoạt động lao động (work simulation stations), bảng luyện kỹ năng hoạt động hàng ngày (Activities of Daily Living — ADL boards), dụng cụ luyện vận động chức năng tay nghề, và bộ đánh giá khả năng lao động (functional capacity evaluation equipment). Nhóm này được dùng trong phục hồi thương tật nghề nghiệp và chuẩn bị tái hội nhập lao động.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 42250000 (hoặc class con phù hợp) khi sản phẩm mua sắm đáp ứng đủ hai tiêu chí:

  1. Mục đích sử dụng là trị liệu hoặc phục hồi chức năng: sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ quá trình phục hồi vận động, nhận thức, cảm giác hoặc kỹ năng lao động của bệnh nhân — không phải thiết bị chẩn đoán hay theo dõi thông số sinh tồn.
  2. Người dùng cuối là chuyên viên trị liệu hoặc bệnh nhân trong phác đồ trị liệu: vật lý trị liệu viên, hoạt động trị liệu viên, bác sĩ phục hồi chức năng, hoặc bệnh nhân tự luyện tập theo hướng dẫn.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Gói thầu mua thiết bị cho khoa Phục hồi chức năng bệnh viện đa khoa → 42251600 (thiết bị luyện tập) kết hợp 42251700 (thiết bị huấn luyện dáng đi).
  • Mua bộ dụng cụ đánh giá nhận thức và tri giác cho đơn vị can thiệp trẻ em khuyết tật → 42251500.
  • Mua hệ thống thiết bị lao động trị liệu cho trung tâm phục hồi thương tật nghề nghiệp → 42251800.
  • Gói mua tổng hợp nhiều loại thiết bị phục hồi chức năng không xác định được một class duy nhất → dùng mã family 42250000.

Nên chọn class con 6 chữ số khi hồ sơ thầu có thể xác định rõ chủng loại; dùng mã family khi gói thầu gộp nhiều chủng loại không đồng nhất.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 42250000 có ranh giới dễ nhầm với một số family và segment khác trong Segment 42000000:

Tên EN Điểm phân biệt
42140000 Patient care and treatment products and supplies Thiết bị điều dưỡng, chăm sóc bệnh nhân tổng quát (giường, xe lăn tiêu chuẩn, bô vệ sinh). Không có mục đích trị liệu phục hồi chức năng chuyên biệt.
42180000 Patient exam and monitoring products Thiết bị khám và theo dõi thông số sinh tồn (máy đo huyết áp, máy ECG, monitor). Mục đích chẩn đoán/giám sát, không phải trị liệu.
42310000 Orthopedic and prosthetic and sports medicine products Dụng cụ chỉnh hình, chi giả, băng thể thao. Giao thoa cao với 42250000 ở dụng cụ hỗ trợ vận động, nhưng 42310000 tập trung vào thiết bị thay thế hoặc hỗ trợ cấu trúc cơ thể, trong khi 42250000 tập trung vào quy trình tập luyện phục hồi.
42120000 Veterinary equipment and supplies Thiết bị thú y — hoàn toàn khác đối tượng bệnh nhân (động vật).
42170000 Mobile medical services products Thiết bị y tế cấp cứu di động, sơ cứu ngoài cơ sở y tế.

Lưu ý đặc biệt về ranh giới với 42310000: Một số thiết bị dùng chung trong cả hai nhóm, ví dụ nẹp cổ tay (wrist splint) vừa có thể là dụng cụ chỉnh hình (42310000) vừa là dụng cụ trị liệu (42250000). Tiêu chí phân loại là mục đích sử dụng chính trong hợp đồng: nếu nẹp được dùng để thay thế/hỗ trợ cấu trúc dài hạn → 42310000; nếu dùng trong quy trình tập luyện phục hồi ngắn hạn có chuyên viên hướng dẫn → 42250000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại trang thiết bị y tế theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP: Một phần sản phẩm trong family 42250000 thuộc phạm vi quản lý trang thiết bị y tế theo quy định Việt Nam. Các thiết bị luyện tập phục hồi chức năng (42251600), thiết bị huấn luyện dáng đi (42251700) và hệ thống lao động trị liệu (42251800) thường được phân loại là trang thiết bị y tế loại A hoặc B và cần có số lưu hành hoặc phiếu tiếp nhận hồ sơ công bố khi đấu thầu vào cơ sở y tế công lập.

Mã số HS xuất nhập khẩu: Thiết bị phục hồi chức năng nhập khẩu phổ biến thuộc HS Chapter 90 (thiết bị y tế, dụng cụ y học), một số thiết bị hỗ trợ cơ thể và nẹp thuộc Chapter 90 mục 9021. Cần đối chiếu chi tiết từng sản phẩm khi làm thủ tục hải quan.

Đấu thầu tập trung: Một số thiết bị thuộc family 42250000 nằm trong danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia hoặc cấp địa phương của Việt Nam. Cán bộ procurement cần kiểm tra danh mục tại Trung tâm Mua sắm tập trung Bộ Y tế trước khi lập hồ sơ mời thầu riêng lẻ.

Câu hỏi thường gặp #

Family 42250000 có bao gồm xe lăn điện dùng trong phục hồi chức năng không?

Xe lăn điện tiêu chuẩn thường được phân loại vào Family 42140000 (Patient care and treatment products) hoặc 42310000 (Orthopedic and prosthetic products) tùy thiết kế. Xe lăn điều khiển đặc biệt tích hợp chức năng luyện tập phục hồi vận động mới có thể xem xét vào 42250000. Tiêu chí phân loại là mục đích thiết kế chính của sản phẩm.

Bồn ngâm thủy trị liệu (hydrotherapy pool) thuộc mã nào?

Bồn thủy trị liệu và thiết bị kéo giãn dưới nước dùng trong phục hồi chức năng thuộc class 42251600 (Rehabilitation exercise devices and equipment) trong family 42250000. Đây là thiết bị luyện tập phục hồi, phân biệt với bồn/hệ thống nước dùng cho vệ sinh bệnh nhân thuộc 42140000.

Phần mềm đánh giá nhận thức có thuộc family 42250000 không?

Phần mềm y tế đơn thuần (không đi kèm phần cứng chuyên dụng) thường thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications) hoặc 44000000. Tuy nhiên, nếu phần mềm được bán kèm thiết bị phần cứng chuyên dụng trị liệu nhận thức thành một hệ thống hoàn chỉnh, toàn bộ hệ thống có thể phân loại vào 42251500. Cần xem xét hình thức hợp đồng và thành phần chính của gói hàng.

Dây kháng lực (resistance band) và tạ tay nhỏ dùng trong vật lý trị liệu có thuộc 42250000 không?

Có — khi dây kháng lực và tạ tay được mua cho mục đích sử dụng trong phác đồ vật lý trị liệu hoặc phục hồi chức năng lâm sàng, phân loại vào class 42251600. Nếu mua cho phòng gym thể thao thông thường (không phải môi trường y tế), các sản phẩm này thuộc Segment 49000000 (Sports and Recreational Equipment).

Nẹp cổ tay sử dụng trong liệu trình hoạt động trị liệu nên dùng mã 42250000 hay 42310000?

Tiêu chí phân biệt là mục đích sử dụng chính trong hợp đồng. Nẹp dùng trong quy trình tập luyện phục hồi ngắn hạn có chuyên viên trị liệu hướng dẫn → 42250000. Nẹp dùng để hỗ trợ hoặc thay thế cấu trúc cơ thể dài hạn → 42310000 (Orthopedic and prosthetic products).

Khi gói thầu gộp cả thiết bị luyện tập và bộ dụng cụ đánh giá nhận thức, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều class con không đồng nhất trong cùng một family, nên dùng mã family 42250000 để bao quát toàn bộ. Trong phụ lục kỹ thuật hoặc bảng hàng hóa chi tiết, vẫn nên ghi rõ class con (42251500, 42251600, v.v.) cho từng hạng mục để phục vụ tra cứu và kiểm toán.

Thiết bị phục hồi chức năng nhập khẩu thuộc HS Chapter nào?

Hầu hết thiết bị phục hồi chức năng nhập khẩu thuộc HS Chapter 90, đặc biệt nhóm 9021 (dụng cụ chỉnh hình, bộ phận giả) và 9019 (thiết bị trị liệu cơ học, máy xoa bóp). Một số thiết bị điện tử hỗ trợ phục hồi có thể thuộc Chapter 85. Cần tra cứu chi tiết theo từng sản phẩm cụ thể tại cơ quan hải quan.

Xem thêm #

Danh mục