Family 42260000 (English: Postmortem and mortuary equipment and supplies) là nhóm mã UNSPSC phân loại thiết bị và vật tư dùng trong các quy trình sau tử vong (postmortem) và hoạt động nhà xác (mortuary), bao gồm giải phẫu bệnh (pathology), mổ tử thi (autopsy), lưu trữ và vận chuyển thi thể (cadaver transport and storage), cũng như pháp y lâm sàng (clinical forensics). Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies, phản ánh đặc thù chuyên ngành y tế mà đối tượng phục vụ là người đã tử vong thay vì bệnh nhân đang điều trị.

Tại Việt Nam, các đơn vị mua sắm thuộc nhóm này gồm bệnh viện đa khoa có khoa giải phẫu bệnh, trung tâm pháp y tỉnh/thành phố, Viện Pháp y Quốc gia, nhà tang lễ bệnh viện và các cơ quan điều tra hình sự có yêu cầu giám định tử thi.

Định nghĩa #

Family 42260000 bao trùm toàn bộ sản phẩm và vật tư phục vụ các thủ tục y tế tập trung vào giai đoạn sau tử vong và hoạt động của nhà xác. Định nghĩa UNSPSC gốc xác định phạm vi là "the portion of medical interactions that is focused on postmortem and mortuary centered procedures" — tức là không giới hạn ở pháp y hình sự mà mở rộng ra cả giải phẫu bệnh học lâm sàng và dịch vụ nhà xác bệnh viện.

Các class con trong family này gồm:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
42261500 Pathology dissection instruments and supplies Dụng cụ và vật tư phẫu tích giải phẫu bệnh
42261600 Autopsy equipment and supplies Thiết bị và vật tư mổ tử thi
42261700 Autopsy furniture Nội thất, bàn mổ tử thi
42261800 Cadaver transport and storage equipment and supplies Thiết bị vận chuyển và lưu trữ thi thể
42261900 Clinical forensics equipment and supplies Thiết bị và vật tư pháp y lâm sàng

Các sản phẩm điển hình trong family gồm: bộ dụng cụ phẫu tích (dissection kit), bàn mổ tử thi inox (autopsy table), tủ lạnh bảo quản thi thể (mortuary refrigerator), cáng và túi đựng thi thể (cadaver bag / body bag), xe đẩy thi thể (mortuary trolley), thiết bị lấy mẫu pháp y (forensic sampling kit), và các vật tư dùng một lần đi kèm quy trình mổ tử thi.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 42260000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm phục vụ trực tiếp các quy trình sau tử vong. Các tình huống cụ thể:

1. Khoa giải phẫu bệnh bệnh viện Mua dụng cụ phẫu tích, dao mổ tử thi, panh cố định mô, khay thu mẫu mô — dùng class 42261500.

2. Phòng mổ tử thi (autopsy suite) Mua thiết bị hút khí độc, cân tạng, máy cưa xương sọ, đèn chiếu sáng chuyên dụng — dùng class 42261600. Nội thất phòng mổ (bàn mổ, bệ thoát nước, kệ thép không gỉ) — dùng class 42261700.

3. Nhà xác bệnh viện hoặc nhà tang lễ Mua tủ bảo quản thi thể nhiều ngăn, xe vận chuyển thi thể nội viện, túi đựng thi thể — dùng class 42261800.

4. Trung tâm pháp y, cơ quan điều tra Mua bộ kit lấy mẫu ADN hiện trường, hộp thu mẫu móng tay/tóc, thiết bị chụp vết thương pháp y, dụng cụ phân tích vết máu — dùng class 42261900.

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại thuộc các class khác nhau trong cùng family (ví dụ vừa mua bàn mổ vừa mua thiết bị bảo quản), sử dụng mã family 42260000 làm mã tổng hợp.

Lưu ý cho procurement tại Việt Nam: Thiết bị tủ bảo quản thi thể và bàn mổ tử thi thường có yêu cầu kỹ thuật đặc thù (chất liệu inox 304/316, hệ thống thoát nước, tiêu chuẩn nhiệt độ bảo quản). Người mua cần đối chiếu quy chuẩn kỹ thuật y tế Việt Nam (QCVN) và hướng dẫn của Bộ Y tế khi lập hồ sơ mời thầu.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 42260000 có thể bị nhầm với một số family lân cận trong Segment 42000000:

Family Tên tiếng Anh Điểm khác biệt so với 42260000
42140000 Patient care and treatment products and supplies Phục vụ bệnh nhân còn sống; không bao gồm thiết bị sau tử vong
42180000 Patient exam and monitoring products Thiết bị thăm khám, theo dõi sinh hiệu bệnh nhân sống
42190000 Medical facility products Thiết bị cơ sở hạ tầng y tế chung (giường bệnh, tủ hồ sơ, v.v.)
42120000 Veterinary equipment and supplies Phục vụ động vật (kể cả thú y pháp y), không phải nhà xác người

Trường hợp hay nhầm lẫn trong thực tế:

  • Tủ lạnh y tế thông thường (bảo quản thuốc, mẫu máu, sinh phẩm) → thuộc các family thiết bị phòng xét nghiệm (41100000-series) hoặc thiết bị lưu trữ y tế, không phải 42261800. Tủ bảo quản thi thể phân biệt bởi kích thước ngăn, vật liệu và nhiệt độ vận hành.
  • Dụng cụ phẫu thuật thông thường (dao mổ phẫu thuật lâm sàng, panh kẹp phẫu thuật) → thuộc family 42290000 (Surgical and operating room products). Dụng cụ phẫu tích pháp y và mổ tử thi khác về thiết kế và tiêu chuẩn kiểm chuẩn.
  • Thiết bị xét nghiệm ADN dùng trong phòng thí nghiệm lâm sàng thông thường → thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment). Class 42261900 chỉ bao gồm thiết bị và vật tư pháp y lâm sàng gắn liền với quy trình giám định tử thi hoặc hiện trường.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 42260000 tổ chức thành 5 class theo chức năng:

42261500 — Pathology dissection instruments and supplies (Dụng cụ và vật tư phẫu tích giải phẫu bệnh) Gồm: dao phẫu tích, kéo giải phẫu, panh, khay thu mẫu, dụng cụ cố định mô, bộ phẫu tích học sinh/nghiên cứu sinh y khoa. Class này phục vụ cả mổ tử thi lâm sàng lẫn mổ bệnh phẩm.

42261600 — Autopsy equipment and supplies (Thiết bị và vật tư mổ tử thi) Gồm: máy cưa sọ (autopsy saw), máy hút khí, đèn chiếu chuyên dụng, cân nội tạng, bình đựng bệnh phẩm, vật tư dùng một lần (găng tay dày, tạp dề chống thấm, mặt nạ bảo hộ).

42261700 — Autopsy furniture (Nội thất phòng mổ tử thi) Gồm: bàn mổ tử thi inox có hệ thống thoát nước, bệ đỡ đầu, kệ thao tác, bồn rửa chuyên dụng, hệ thống chiếu sáng gắn trần. Thường được mua sắm trong các dự án đầu tư xây dựng hoặc cải tạo phòng mổ tử thi.

42261800 — Cadaver transport and storage equipment and supplies (Thiết bị vận chuyển và lưu trữ thi thể) Gồm: tủ bảo quản thi thể (mortuary refrigerator, morgue cabinet), xe đẩy thi thể (mortuary trolley), cáng vận chuyển, túi đựng thi thể (body bag), nhãn nhận dạng thi thể. Đây là nhóm thiết bị quan trọng nhất trong cơ sở hạ tầng nhà xác bệnh viện.

42261900 — Clinical forensics equipment and supplies (Thiết bị và vật tư pháp y lâm sàng) Gồm: bộ lấy mẫu pháp y (forensic evidence collection kit), hộp bảo quản mẫu vật, thiết bị chụp ảnh pháp y, dụng cụ đo vết thương, bộ xét nghiệm sàng lọc chất độc, vật tư phục vụ giám định tử thi theo yêu cầu cơ quan tư pháp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định quản lý thiết bị y tế: Nhiều sản phẩm trong family 42260000 thuộc danh mục trang thiết bị y tế phải đăng ký lưu hành theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi. Người mua cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình số lưu hành hoặc giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế.

Phân loại theo mức độ rủi ro: Tủ bảo quản thi thể và bàn mổ tử thi thường được phân loại trang thiết bị y tế loại B hoặc C. Dụng cụ phẫu tích (dao mổ, kéo) thường loại A hoặc B. Thiết bị pháp y có thể không nằm trong danh mục y tế nếu cơ quan mua là công an hoặc viện kiểm sát — cần xác định rõ cơ quan chủ quản để áp đúng quy trình đấu thầu.

Đơn vị mua sắm điển hình tại Việt Nam:

  • Bệnh viện đa khoa tỉnh/thành phố (khoa giải phẫu bệnh, nhà xác)
  • Bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế có phòng mổ tử thi
  • Trung tâm pháp y tỉnh/thành phố (trực thuộc Sở Y tế)
  • Viện Pháp y Quốc gia, Viện Pháp y Quân đội
  • Cơ quan Cảnh sát điều tra (mua thiết bị pháp y hiện trường)
  • Trường đại học y khoa (mua dụng cụ phẫu tích phục vụ đào tạo giải phẫu)

Câu hỏi thường gặp #

Tủ bảo quản thi thể (tủ lạnh nhà xác) thuộc class nào trong family 42260000?

Tủ bảo quản thi thể thuộc class 42261800 — Cadaver transport and storage equipment and supplies. Class này bao gồm cả tủ nhiều ngăn gắn tường (mortuary cabinet), xe đẩy thi thể nội viện và túi đựng thi thể. Phân biệt với tủ lạnh bảo quản mẫu xét nghiệm hoặc sinh phẩm, vốn thuộc các family thiết bị phòng xét nghiệm ngoài segment 42000000.

Bộ dụng cụ giải phẫu dùng trong đào tạo sinh viên y khoa có thuộc 42260000 không?

Có. Bộ dụng cụ phẫu tích (dissection kit) dùng trong phòng thực hành giải phẫu bệnh và thực tập mổ tử thi thuộc class 42261500 — Pathology dissection instruments and supplies, nằm trong family 42260000. Tuy nhiên, mô hình giải phẫu nhân tạo (phantom) và phần mềm mô phỏng thuộc các mã thiết bị đào tạo y tế khác.

Thiết bị pháp y tại hiện trường vụ án (crime scene) có thuộc family này không?

Một phần. Class 42261900 — Clinical forensics equipment and supplies bao gồm thiết bị và vật tư pháp y lâm sàng gắn với quy trình giám định tử thi và thu thập mẫu vật trong bối cảnh y tế pháp y. Tuy nhiên, thiết bị điều tra hiện trường chuyên dụng của cơ quan công an (máy dò dấu vân tay, thiết bị quang phổ cầm tay) thường thuộc các segment thiết bị an ninh hoặc thiết bị đo lường kiểm tra (Segment 41000000).

Bàn mổ tử thi và bàn mổ phẫu thuật thông thường có dùng chung mã không?

Không. Bàn mổ tử thi (autopsy table) thuộc class 42261700 — Autopsy furniture, trong family 42260000. Bàn mổ phẫu thuật phòng mổ lâm sàng (operating table) thuộc family thiết bị phòng mổ (42290000-series). Hai loại bàn này khác nhau về thiết kế: bàn mổ tử thi có hệ thống thoát nước tích hợp và vật liệu chống ăn mòn hóa chất đặc thù.

Khi mua sắm nhiều loại thiết bị nhà xác trong một gói thầu, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại thuộc các class khác nhau trong family 42260000 (ví dụ vừa mua bàn mổ, tủ bảo quản và dụng cụ phẫu tích), sử dụng mã family 42260000 làm mã phân loại tổng hợp cho toàn gói. Nếu gói thầu chỉ bao gồm một loại hàng hóa xác định, ưu tiên dùng mã class cụ thể để đảm bảo độ chính xác phân loại.

Túi đựng thi thể (body bag) thuộc mã nào?

Túi đựng thi thể thuộc class 42261800 — Cadaver transport and storage equipment and supplies. Đây là vật tư tiêu hao dùng trong vận chuyển và bảo quản thi thể tạm thời, phân biệt với túi đựng rác y tế thông thường thuộc nhóm vật tư vệ sinh môi trường bệnh viện.

Cơ quan điều tra (công an) mua thiết bị pháp y theo quy trình đấu thầu nào?

Thiết bị pháp y do cơ quan công an hoặc viện kiểm sát mua sắm thường không thuộc danh mục trang thiết bị y tế theo quy định của Bộ Y tế, do đó không bắt buộc đăng ký lưu hành thiết bị y tế. Quy trình đấu thầu áp dụng theo Luật Đấu thầu và hướng dẫn mua sắm của Bộ Công an hoặc Viện Kiểm sát nhân dân tối cao. Mã UNSPSC 42261900 vẫn là mã phân loại phù hợp cho thiết bị pháp y lâm sàng bất kể cơ quan mua sắm là y tế hay tư pháp.

Xem thêm #

Danh mục