Mã UNSPSC 42271700 — Hệ thống và thiết bị cung cấp liệu pháp oxy (Oxygen therapy delivery systems and devices)
Class 42271700 (English: Oxygen therapy delivery systems and devices) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42270000 (Respiratory and anesthesia and resuscitation products) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, systems, components, accessories, and supplies, utilized in oxygen therapy delivery based medical procedures..
Class 42271700 thuộc nhánh Respiratory and anesthesia and resuscitation products (42270000) — In this classification, this family includes the products used in the portion of medical interactions that involve respiratory or anesthetic management and resuscitation based procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Oxygen therapy delivery systems and devices trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42271700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Oxygen therapy delivery systems and devices trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42270000 (Respiratory and anesthesia and resuscitation products) và phân loại rõ xuống cấp class 42271700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42270000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42271700 nằm trong family 42270000 (Respiratory and anesthesia and resuscitation products), gồm 10 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42271500 |
Respiratory monitoring products |
42271600 |
Pulmonary function testing and treatment products |
42271800 |
Respiratory humidity and aerosol therapy products |
42271900 |
Airway management products |
42272000 |
Intubation supplies |
42272100 |
Negative mechanical pressure ventilators |
42272200 |
Positive mechanical pressure ventilators and accessories |
42272300 |
Resuscitation supplies |
42272500 |
Anesthesia apparatus and accessories and supplies |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42271700 có 30 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42271701 |
Medical gas cylinders or related devices |
42271702 |
Oxygen concentrators |
42271703 |
Oxygen air blenders |
42271704 |
Oxygen timers |
42271705 |
Oxygen delivery connectors or adapters |
42271706 |
Respiratory therapy compressors |
42271707 |
Flow sensors or regulators or components |
42271708 |
Medical oxygen masks or parts |
42271709 |
Medical nasal cannulas |
42271710 |
Medical nasal oxygen catheters or catheterization kits |
42271711 |
Medical head hoods |
42271712 |
Medical aerosol tents |
42271713 |
Medical hyperbaric chambers |
42271714 |
Medical incubators |
42271715 |
Medical oxygen tubing or connectors |
42271716 |
Cases for nasal insufflators |
42271717 |
Inhalators or sets |
42271718 |
Oxygen therapy delivery system products |
42271719 |
Oxygen insufflators |
42271720 |
Liquid oxygen converters |
42271721 |
Oxygen concentrator filters |
42271722 |
Oxygen uptake computers |
42271723 |
Oxygen tents |
42271724 |
Portable oxygen generators |
42271726 |
Oxygen insufflator accessories |
42271727 |
Oxygen therapy delivery system product accessories or supplies |
42271728 |
Nasal catheter |
42271729 |
Connector, biconical |
42271730 |
Laryngeal mask airway (LMA) |
42271731 |
Oxgyen plant, pressure swing absorption (PSA) |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42270000 (Respiratory and anesthesia and resuscitation products) → class 42271700 (Oxygen therapy delivery systems and devices).
HS chapter ứng viên: 90, 84 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42271700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42271700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Oxygen therapy delivery systems and devices nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42271700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42270000 (Respiratory and anesthesia and resuscitation products) có 10 class thành viên — 42271700 và 9 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42271700 có commodity con không?
Có — 30 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42271700?
HS chapter ứng viên: 90, 84. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42271700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.