Mã UNSPSC 42270000 — Sản phẩm hô hấp, gây mê và hồi sức (Respiratory and anesthesia and resuscitation products)
Family 42270000 (English: Respiratory and anesthesia and resuscitation products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm thiết bị y tế (medical devices) và vật tư tiêu hao phục vụ quản lý hô hấp (respiratory management), gây mê (anesthesia) và hồi sức (resuscitation). Family này nằm trong Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies — phân khúc trang thiết bị y tế lớn nhất trong hệ thống UNSPSC.
Trong bối cảnh procurement y tế tại Việt Nam, nhóm hàng 42270000 xuất hiện thường xuyên trong các gói thầu của bệnh viện đa khoa, khoa gây mê hồi sức (GMHS), khoa hồi sức tích cực (ICU), khoa nhi sơ sinh, và các đơn vị cấp cứu tiền viện. Phạm vi bao gồm từ máy móc thiết bị chuyên dụng đến vật tư tiêu hao nhỏ lẻ như mặt nạ oxy, ống nội khí quản và bộ dây thở.
Định nghĩa #
Family 42270000 bao gồm toàn bộ sản phẩm được dùng trong các quy trình y tế liên quan đến ba lĩnh vực chính:
- Hô hấp (Respiratory) — theo dõi, hỗ trợ và điều trị chức năng hô hấp của bệnh nhân. Gồm thiết bị đo lưu lượng khí, máy đo chức năng phổi, hệ thống cung cấp oxy, thiết bị độ ẩm và khí dung (aerosol) trị liệu.
- Gây mê (Anesthesia) — thiết bị và vật tư phục vụ quá trình gây mê toàn thân hoặc gây mê vùng trong phẫu thuật, bao gồm máy gây mê, mạch dẫn khí, và vật tư đường thở đi kèm.
- Hồi sức (Resuscitation) — thiết bị và vật tư dùng để phục hồi chức năng hô hấp-tuần hoàn trong tình trạng ngừng thở, ngừng tim, bao gồm bóng bóp hô hấp, mặt nạ hồi sức, và máy thở xách tay.
Định nghĩa UNSPSC gốc (UNv260801) nhấn mạnh phạm vi: "products used in the portion of medical interactions that involve respiratory or anesthetic management and resuscitation based procedures." Tức là tiêu chí xếp mã là chức năng lâm sàng (hô hấp / gây mê / hồi sức), không phải hình thức vật lý hay chất liệu của sản phẩm.
Family 42270000 không bao gồm:
- Thuốc gây mê, thuốc giãn phế quản — thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products.
- Thiết bị theo dõi tim mạch đơn thuần — thuộc Family 42180000 Patient exam and monitoring products.
- Vật tư phẫu thuật xâm lấn đường thở (dao mổ, bộ mở khí quản phẫu thuật) — thuộc Family 42290000 Surgical products.
Cấu trúc mã con (Class) #
Family 42270000 được chia thành các class theo nhóm chức năng lâm sàng:
| Class | Tên UNSPSC (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 42271500 | Respiratory monitoring products | Thiết bị theo dõi hô hấp: máy đo SpO₂, capnograph, máy đo tốc độ dòng khí đỉnh (peak flow) |
| 42271600 | Pulmonary function testing and treatment products | Thiết bị đo chức năng hô hấp: spirometry, phế dung kế, hệ thống kiểm tra phổi |
| 42271700 | Oxygen therapy delivery systems and devices | Hệ thống cung cấp oxy: bình oxy, máy tập trung oxy, mặt nạ oxy, cannula mũi |
| 42271800 | Respiratory humidity and aerosol therapy products | Thiết bị khí dung và độ ẩm trị liệu: nebulizer, buồng ẩm, bình làm ẩm khí thở |
| 42271900 | Airway management products | Vật tư quản lý đường thở: ống nội khí quản, mặt nạ thanh quản (LMA), đèn soi thanh quản, bóng Ambu |
Ngoài các class trên, phiên bản UNSPSC còn có thể bao gồm các class về thiết bị máy thở (mechanical ventilators), thiết bị gây mê (anesthesia machines) và vật tư hồi sức chuyên biệt nằm trong cùng family này.
Khi hồ sơ thầu xác định được class, ưu tiên dùng mã 8 chữ số của class hoặc commodity thay vì chỉ dừng ở mã family 42270000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 42270000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống mua sắm sau:
Gói thầu trang thiết bị ICU / GMHS:
- Máy thở (mechanical ventilator) xâm lấn và không xâm lấn cho khoa hồi sức tích cực.
- Máy gây mê (anesthesia workstation) cho phòng mổ.
- Máy đo SpO₂, capnograph gắn kèm monitoring hô hấp.
Gói thầu vật tư tiêu hao hô hấp:
- Ống nội khí quản (endotracheal tube) các kích cỡ cho người lớn và trẻ em.
- Mặt nạ thanh quản (laryngeal mask airway), ống thông đường thở (airway adjunct).
- Dây thở bộ (breathing circuit) cho máy thở hoặc máy gây mê.
- Bình làm ẩm, buồng ẩm dây thở.
Gói thầu liệu pháp oxy:
- Máy tập trung oxy (oxygen concentrator) cho phòng bệnh hoặc gia đình.
- Mặt nạ oxy đơn giản, mặt nạ Venturi, cannula mũi.
- Hệ thống ống dẫn oxy trung tâm (nằm trong hạng mục lắp đặt có thể tách sang mã hạ tầng).
Gói thầu cấp cứu và tiền viện:
- Bóng bóp tự phồng (self-inflating bag / Ambu bag) cho hồi sức ngừng thở.
- Oxy dự phòng xe cấp cứu.
- Thiết bị hút đờm dãi (suction device) hỗ trợ đường thở.
Gói thầu đo chức năng phổi:
- Phế dung kế (spirometer) cho phòng khám hô hấp.
- Máy đo tốc độ dòng khí đỉnh (peak flow meter) cho bệnh nhân hen.
Quy tắc thực hành: khi gói thầu gộp nhiều chủng loại hô hấp / gây mê / hồi sức không thể tách ra, dùng mã family 42270000. Khi tách được theo nhóm chức năng, dùng mã class 8 chữ số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 42270000 có ranh giới lâm sàng với nhiều family khác trong Segment 42000000. Bảng dưới liệt kê các điểm dễ nhầm phổ biến:
| Mã | Tên UNSPSC (EN) | Điểm phân biệt với 42270000 |
|---|---|---|
| 42180000 | Patient exam and monitoring products | Giám sát tổng quát (ECG, huyết áp, nhiệt độ). Thiết bị theo dõi đa thông số (multi-parameter monitor) thường xếp 42180000, trừ khi tính năng chủ đạo là hô hấp/capnography |
| 42140000 | Patient care and treatment products and supplies | Vật tư chăm sóc bệnh nhân tổng quát (băng gạc, dây truyền IV, bơm tiêm). Không liên quan hô hấp / gây mê |
| 42290000 | Surgical products | Dụng cụ phẫu thuật và vật tư xâm lấn trong phòng mổ; mở khí quản bằng phẫu thuật (surgical tracheotomy) xếp ở đây, còn đặt nội khí quản (intubation) xếp 42271900 |
| 42170000 | Mobile medical services products | Thiết bị cấp cứu lưu động (xe cứu thương, cáng) — nhưng bộ dụng cụ hô hấp mang theo xe cứu thương vẫn xếp 42270000 theo chức năng |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Thuốc gây mê hít (halothane, sevoflurane), thuốc giãn phế quản (salbutamol), thuốc giảm đau opioid — hoàn toàn nằm ngoài 42270000 |
| 42160000 | Dialysis equipment and supplies | Thiết bị lọc máu thận; máy lọc máu liên tục (CRRT) dùng trong ICU không phải thiết bị hô hấp dù cùng khoa |
Lưu ý quan trọng cho procurement Việt Nam:
- Máy monitor đa thông số (multi-parameter monitor) tích hợp SpO₂ và EtCO₂ (capnography): nếu chức năng chính là theo dõi tim mạch toàn diện, xếp 42180000; nếu thiết bị chuyên biệt cho hô hấp và gây mê, xếp 42271500.
- Bình oxy y tế (oxygen cylinder) bán lẻ hoặc dạng khí công nghiệp: nếu là sản phẩm khí oxy tinh khiết, có thể có tranh luận về phân loại sang Segment 12000000 (Chemicals and Gas Materials). Thực tiễn UNSPSC ưu tiên 42271700 khi oxy đi kèm thiết bị dẫn truyền y tế.
- Thiết bị CPAP / BiPAP gia đình cho bệnh nhân ngưng thở khi ngủ (sleep apnea): xếp 42271700 hoặc class thích hợp trong 42270000, không xếp vào thiết bị gia dụng.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khung pháp lý liên quan: Trang thiết bị y tế thuộc nhóm hàng trong Family 42270000 (máy thở, máy gây mê, thiết bị hô hấp) được phân loại theo mức độ rủi ro theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế. Phần lớn thiết bị trong nhóm này thuộc loại C hoặc D (rủi ro cao), yêu cầu số lưu hành (SLH) trước khi mua sắm vào cơ sở y tế công lập.
Quy trình đấu thầu: Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT (và các văn bản sửa đổi), trang thiết bị y tế nhóm C, D phải đấu thầu theo danh mục được Bộ Y tế công bố số lưu hành. Hồ sơ mời thầu thường yêu cầu kèm mã UNSPSC để đối chiếu danh mục đấu thầu tập trung quốc gia.
Phân nhóm kỹ thuật thường gặp trong thầu VN:
- Nhóm máy thở (ventilator): bao gồm máy thở nhi, máy thở vận chuyển, máy thở HFOV.
- Nhóm máy gây mê (anesthesia machine): phân biệt theo cấu hình vaporizer, số kênh khí.
- Nhóm liệu pháp oxy áp suất cao (HFNC — High Flow Nasal Cannula): phổ biến từ 2020 sau đại dịch COVID-19.
- Nhóm vật tư tiêu hao đường thở: thường tổ chức gói thầu theo năm, theo BYT cho phép chỉ định thầu trong ngưỡng quy định.
Lưu ý mã nội bộ (catalog nội bộ bệnh viện): Một số bệnh viện VN áp dụng mã UNSPSC lồng ghép với mã danh mục vật tư nội bộ (theo hướng dẫn của Cục Quản lý Đấu thầu). Khi xây dựng catalog, cần ánh xạ đúng xuống mức class (6 chữ số đầu) hoặc commodity (8 chữ số) để tránh lỗi phân loại chéo ngành.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy thở ICU (mechanical ventilator) xếp vào class nào trong family 42270000?
Máy thở xâm lấn và không xâm lấn dùng trong hồi sức tích cực thuộc phạm vi family 42270000. Tùy phiên bản UNSPSC, máy thở có thể nằm trong một class chuyên biệt về ventilators hoặc trong class 42271900 Airway management products. Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác, cần tra cứu commodity 8 chữ số trong phiên bản UNSPSC đang áp dụng.
- Ống nội khí quản (endotracheal tube) thuộc class nào?
Ống nội khí quản là vật tư quản lý đường thở, xếp vào class 42271900 Airway management products trong family 42270000. Cùng class này còn có mặt nạ thanh quản (LMA), đèn soi thanh quản (laryngoscope) và bóng Ambu.
- Thiết bị CPAP gia đình cho bệnh nhân ngưng thở khi ngủ có thuộc 42270000 không?
Có. Thiết bị CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) và BiPAP dùng cho bệnh nhân ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) là sản phẩm hỗ trợ hô hấp, xếp trong family 42270000, thường thuộc nhánh oxygen therapy delivery hoặc respiratory treatment. Thiết bị này không bị xếp vào hàng tiêu dùng gia dụng dù có thể dùng tại nhà.
- Thuốc mê hít (sevoflurane, isoflurane) có thuộc 42270000 không?
Không. Thuốc gây mê hít là dược phẩm, phân loại vào Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products. Family 42270000 chỉ bao gồm thiết bị và vật tư (device/supply), không bao gồm thuốc hay hóa chất gây mê. Trong đấu thầu, cần tách gói thầu thiết bị (42270000) và gói thầu thuốc (51000000) riêng.
- Máy monitor đa thông số (multi-parameter monitor) tích hợp SpO₂ nên xếp 42270000 hay 42180000?
Quy tắc phân loại UNSPSC dựa vào chức năng chủ đạo của thiết bị. Monitor đa thông số thiết kế để theo dõi toàn diện (ECG, huyết áp, nhiệt độ, SpO₂) thường xếp 42180000 Patient exam and monitoring products. Thiết bị chuyên biệt đo hô hấp hoặc capnography (CO₂ cuối thì thở ra) mới xếp 42271500. Khi một thiết bị có cả hai chức năng ngang nhau, ưu tiên theo chức năng mô tả trọng điểm trong hồ sơ kỹ thuật.
- Nebulizer (máy khí dung) bán lẻ cho bệnh nhân tại nhà có cùng mã với nebulizer bệnh viện không?
Có, cả hai đều thuộc class 42271800 Respiratory humidity and aerosol therapy products trong family 42270000. UNSPSC phân loại theo tính năng kỹ thuật, không phân biệt kênh bán lẻ hay bệnh viện. Tuy nhiên, trong đấu thầu y tế VN, cần lưu ý yêu cầu số lưu hành trang thiết bị y tế khác nhau giữa thiết bị dùng tại cơ sở y tế và thiết bị dùng tại nhà.
- Gói thầu vật tư hô hấp hỗn hợp (ống nội khí quản + mặt nạ oxy + dây thở) nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại vật tư hô hấp thuộc các class khác nhau trong cùng family, có thể dùng mã family 42270000 để bao quát. Nếu hệ thống procurement yêu cầu mã đến class, cần tách danh mục theo từng class: ống nội khí quản → 42271900, mặt nạ oxy → 42271700, dây thở → 42271800. Việc tách mã giúp đối chiếu với danh mục đấu thầu tập trung chính xác hơn.