Class 42301500 (English: Aids for medical training) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42300000 (Medical training and education supplies) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in medical training..

Class 42301500 thuộc nhánh Medical training and education supplies (42300000) — In this classification, this family includes the products and supplies used in the portion of medical interactions that involve medical training and education based procedures.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Aids for medical training trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 42301500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Aids for medical training trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42300000 (Medical training and education supplies) và phân loại rõ xuống cấp class 42301500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42300000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 42301500 nằm trong family 42300000 (Medical training and education supplies), gồm 1 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4230150013 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
42301501 Anatomical human models for medical education or training
42301502 Anatomical human mannequins for medical education or training
42301503 Cardio pulmonary resuscitation CPR training aids
42301504 Kits for medical education or training
42301505 Nursing or medical clipboards
42301506 Dual earpiece stethoscopes
42301507 Training videos for medical staff education
42301508 Operational or instructional videos for medical equipment
42301509 Medical x ray anthropomorphic phantom
42301510 Cardiac patient simulators
42301511 Medical radiological source simulators
42301512 Anatomical human models for preoperative surgical planning
42301513 Cardio pulmonary resusitation or basic life support instructional materials

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42300000 (Medical training and education supplies) → class 42301500 (Aids for medical training).

HS chapter ứng viên: 90, 39 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 8610, 8550, 8559 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, giao-duc.

Trang liên quan: segment 42000000, family 42300000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 42301500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 42301500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Aids for medical training nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 42301500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 42300000 (Medical training and education supplies) có 1 class thành viên — 42301500 và 0 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 42301500 có commodity con không?

Có — 13 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42301500?

HS chapter ứng viên: 90, 39. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42301500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục