Mã UNSPSC 42131700 — Vật liệu dệt phẫu thuật (Surgical textiles)
Class 42131700 (English: Surgical textiles) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 42130000 (Medical apparel and textiles) trong segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this class includes textile based clothing, furnishings, and peripheral components, involved in a surgical setting..
Class 42131700 thuộc nhánh Medical apparel and textiles (42130000) — In this classification, this family includes the apparel and textiles used by medical professionals in their professional duties.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Surgical textiles trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 42131700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Surgical textiles trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 42130000 (Medical apparel and textiles) và phân loại rõ xuống cấp class 42131700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 42130000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 42131700 nằm trong family 42130000 (Medical apparel and textiles), gồm 6 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42131500 |
Patient clothing |
42131600 |
Medical staff clothing and related articles |
42132100 |
Hospital housekeeping textiles |
42132200 |
Medical gloves and accessories |
42132300 |
Disease prevention textiles |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 42131700 có 24 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
42131701 |
Adult Surgical drapes |
42131702 |
Single-use Surgical gowns |
42131704 |
Surgical towels |
42131706 |
Surgical jumpsuits and coveralls |
42131707 |
Surgical isolation suit or helmet or shield |
42131708 |
Surgical cleanup or room turnover packs or kits |
42131709 |
Surgical sleeves |
42131710 |
Surgical dresses |
42131711 |
Surgical headcovers |
42131713 |
ASTM rated surgical masks/ tie back mask |
42131716 |
Surgical shoe covers |
42131717 |
Surgical sleeve protection |
42131719 |
Surgical surgeon caps or hoods |
42131721 |
Surgical instrument pouches |
42131722 |
Surgical isolation suits or helmets or shields accessories |
42131723 |
Surgical cooling vest |
42131724 |
Incise surgical drapes |
42131725 |
Veterinary surgical drapes |
42131726 |
Pediatric surgical drapes |
42131727 |
Unrated surgical masks/tie backs |
42131728 |
Antifog surgical masks and tie back masks |
42131729 |
Surgical masks for laser surgery |
42131730 |
Reusable surgical gown |
42131731 |
Sustainable surgical gowns |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → family 42130000 (Medical apparel and textiles) → class 42131700 (Surgical textiles).
HS chapter ứng viên: 62, 63, 56 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 3250, 4690 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te, may-mac.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 42131700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 42131700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Surgical textiles nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 42131700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 42130000 (Medical apparel and textiles) có 6 class thành viên — 42131700 và 5 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 42131700 có commodity con không?
Có — 24 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 42131700?
HS chapter ứng viên: 62, 63, 56. Dùng mã HS song song với UNSPSC 42131700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.