Class 43201400 (English: System Cards) trong UNSPSC phân loại các thẻ mạch điện tử (electronic circuit card) được cắm vào khe mở rộng (expansion slot) của thiết bị tính toán hoặc thiết bị mạng nhằm bổ sung hoặc nâng cao năng lực xử lý, kết nối và lưu trữ. Class này thuộc Family 43200000 Components for information technology or broadcasting or telecommunications, Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications. Trong hoạt động mua sắm công nghệ thông tin (CNTT) tại Việt Nam, thẻ hệ thống xuất hiện phổ biến trong các gói nâng cấp máy chủ, mở rộng hạ tầng mạng và trang bị trạm làm việc đồ họa kỹ thuật.

Định nghĩa #

Class 43201400 bao gồm các thẻ hệ thống (system cards) — linh kiện dạng bo mạch nhỏ được thiết kế để cắm vào khe cắm chuyên dụng (PCIe, PCI, AGP, M.2 hoặc các chuẩn tương đương) trên bo mạch chủ hoặc khung chassis của máy tính, máy chủ và thiết bị mạng. Mỗi thẻ cung cấp một hoặc nhiều năng lực bổ sung mà bộ phận xử lý trung tâm hoặc bo mạch chủ không có sẵn, hoặc dùng để nâng cấp năng lực hiện có.

Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh hai yếu tố: (1) dạng vật lý — linh kiện dạng card cắm vào khe (slot-based), phân biệt với chip hàn cố định trên bo mạch; (2) chức năng — bổ sung năng lực cho thiết bị tính toán (computing device) hoặc thiết bị mạng (networking device).

Các commodity tiêu biểu trong class 43201400:

Code Tên (EN) Tên VN
43201401 Graphics or video accelerator cards Thẻ đồ họa / tăng tốc video
43201402 Memory module cards Thẻ mô-đun bộ nhớ
43201403 Modem cards Thẻ modem
43201404 Network interface cards Thẻ giao tiếp mạng (NIC)
43201405 Optical network receive cards Thẻ thu nhận mạng quang

Class không bao gồm: bo mạch chủ (motherboard) và bộ vi xử lý rời thuộc class 43201500; ổ đĩa lưu trữ thuộc class 43201800; phương tiện lưu trữ rời (USB, thẻ nhớ SD) thuộc class 43202000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 43201400 khi đối tượng mua sắm là một linh kiện dạng card rời, được cắm vào khe mở rộng của máy tính hoặc thiết bị mạng, nhằm bổ sung hoặc nâng cấp chức năng. Các tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:

  • Nâng cấp đồ họa máy trạm: mua thêm thẻ đồ họa (GPU card / graphics card) cho trạm làm việc CAD/CAM, biên tập video, hoặc máy chủ AI inference → commodity 43201401.
  • Mở rộng mạng máy chủ: bổ sung thẻ giao tiếp mạng (Network Interface Card — NIC) tốc độ cao (10GbE, 25GbE, 100GbE) cho máy chủ trung tâm dữ liệu → commodity 43201404.
  • Nâng cấp bộ nhớ qua card: một số kiến trúc máy chủ dùng memory expansion card cắm khe thay vì DIMM trực tiếp → commodity 43201402.
  • Kết nối mạng quang: thẻ thu nhận mạng quang (optical network receive card) cho thiết bị viễn thông và truyền dẫn → commodity 43201405.
  • Kết nối đường dây điện thoại qua máy tính: modem card PCI dùng trong hệ thống tổng đài hoặc fax server → commodity 43201403.

Nếu hồ sơ thầu xác định rõ loại thẻ cụ thể, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gói mua bao gồm nhiều chủng loại thẻ khác nhau trong cùng một lot, sử dụng mã class 43201400 làm mã gộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 43201400 thường bị nhầm lẫn với các class lân cận trong cùng family 43200000. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp dễ nhầm và tiêu chí phân biệt:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 43201400
43201500 System boards processors interfaces or modules Bao gồm bo mạch chủ (motherboard), CPU và module giao tiếp tích hợp — là nền tảng của hệ thống, không phải card cắm khe mở rộng. Một NIC cắm PCIe → 43201400; một NIC hàn sẵn trên bo mạch chủ OEM → 43201500.
43201600 Chassis components Linh kiện vỏ máy, khung, khay, ray trượt, thanh dẫn — cơ khí, không phải mạch điện tử cắm khe.
43201800 Media storage devices Thiết bị lưu trữ (HDD, SSD, optical drive) — lưu trữ dữ liệu, không phải card bổ sung năng lực xử lý hay kết nối. Lưu ý: SSD dạng M.2 card cắm khe có thể gây nhầm — M.2 SSD phân loại vào 43201800 vì chức năng chính là lưu trữ, không phải mở rộng hệ thống.
43202000 Removable storage media Phương tiện lưu trữ rời (USB flash drive, thẻ SD, thẻ CF) — không cắm vào khe mở rộng bo mạch, dùng qua cổng ngoại vi.
43202200 Sub assemblies for electronic devices Cụm lắp ráp con (sub-assembly) của thiết bị điện tử ở cấp module lớn hơn một card — ví dụ module nguồn, module backplane hoàn chỉnh.

Lưu ý thực tế: thẻ giao tiếp mạng (NIC) là commodity dễ nhầm nhất. Tiêu chí quyết định: nếu NIC là linh kiện rời cắm vào khe PCIe/PCI của thiết bị → 43201404 (thuộc class 43201400). Nếu NIC được tích hợp sẵn vào bo mạch chủ như một thành phần của bo mạch → 43201500.

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 43201400 chứa các commodity 8 chữ số sau (theo UNSPSC v26.0801):

  • 43201401 — Graphics or video accelerator cards (thẻ đồ họa / tăng tốc video): GPU rời, card màn hình PCIe, card xử lý video chuyên dụng.
  • 43201402 — Memory module cards (thẻ mô-đun bộ nhớ): expansion memory card cắm khe, khác với DIMM thông thường; dùng trong một số kiến trúc máy chủ cao cấp.
  • 43201403 — Modem cards (thẻ modem): modem PCI/PCIe dùng trong máy tính để bàn, máy chủ fax, hệ thống tổng đài.
  • 43201404 — Network interface cards (thẻ giao tiếp mạng — NIC): card mạng Ethernet (1GbE, 10GbE, 25GbE, 40GbE, 100GbE), card Wi-Fi PCIe, card InfiniBand.
  • 43201405 — Optical network receive cards (thẻ thu nhận mạng quang): card thu tín hiệu quang trong hệ thống truyền dẫn viễn thông, thường dùng trong thiết bị OLT/ONU hoặc router cao cấp.

Khi hồ sơ thầu cần xác định mã đến cấp commodity (8 chữ số), ưu tiên chọn commodity phù hợp với chức năng cụ thể của thẻ. Mã class 43201400 dùng làm fallback khi loại thẻ không khớp với bất kỳ commodity nào ở trên.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong các gói thầu mua sắm CNTT theo Luật Đấu thầu Việt Nam, thẻ hệ thống thường xuất hiện trong hai dạng:

  1. Linh kiện độc lập: mua để nâng cấp thiết bị hiện có — cần khai mã UNSPSC chính xác đến commodity để thống nhất danh mục hàng hóa.
  2. Cấu phần trong gói thiết bị: mua kèm máy chủ hoặc máy trạm — trong trường hợp này, mã UNSPSC thường khai theo thiết bị chủ (máy chủ → class 43211501; máy trạm → class 43211503), còn thẻ cắm thêm được liệt kê trong thông số kỹ thuật.

Về mã hải quan (HS Code), thẻ hệ thống nhập khẩu vào Việt Nam thường được phân loại theo Chương 84 (máy xử lý dữ liệu và bộ phận) hoặc Chương 85 (thiết bị điện và điện tử), cụ thể nhóm 8473 (bộ phận và phụ kiện máy xử lý dữ liệu tự động) và nhóm 8517 (thiết bị viễn thông) tùy chức năng của thẻ. Cơ quan hải quan Việt Nam căn cứ vào chức năng chủ yếu để phân loại, do đó NIC và modem card thường rơi vào nhóm 8517, còn GPU và memory card rơi vào nhóm 8473.

Câu hỏi thường gặp #

Thẻ đồ họa (GPU card) mua rời cho máy trạm thuộc mã UNSPSC nào?

Thẻ đồ họa rời thuộc commodity 43201401 (Graphics or video accelerator cards), nằm trong class 43201400. Đây là card PCIe cắm vào khe mở rộng bo mạch chủ để xử lý đồ họa hoặc tính toán GPU, phân biệt với GPU tích hợp sẵn trong CPU (không có mã riêng vì không phải linh kiện rời).

Card mạng (NIC) 10GbE mua cho máy chủ thuộc class 43201400 hay 43201500?

NIC là linh kiện rời cắm vào khe PCIe của máy chủ thuộc commodity 43201404 (Network interface cards), class 43201400. Nếu NIC được tích hợp sẵn trên bo mạch chủ như một thành phần không thể tháo rời, mới phân loại vào class 43201500 (System boards processors interfaces or modules).

SSD dạng M.2 cắm khe có phải system card thuộc 43201400 không?

Không. SSD M.2 mặc dù có dạng card cắm khe, nhưng chức năng chính là lưu trữ dữ liệu, nên phân loại vào class 43201800 (Media storage devices). Class 43201400 giới hạn cho card bổ sung năng lực xử lý, kết nối hoặc nhận tín hiệu, không bao gồm thiết bị lưu trữ.

Thẻ modem PCI dùng trong hệ thống tổng đài (PBX) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 43201403 (Modem cards), class 43201400. Modem card cắm khe PCI/PCIe dùng trong fax server, hệ thống tổng đài hoặc kết nối đường dây PSTN đều nằm trong phạm vi của commodity này.

Khi gói thầu mua cả NIC lẫn GPU trong cùng một lot, nên khai mã nào?

Nếu hai loại thẻ được tách thành dòng hàng riêng trong bảng giá, khai từng mã commodity (43201404 cho NIC, 43201401 cho GPU). Nếu bắt buộc gộp thành một dòng, dùng mã class 43201400 làm mã chung cho cả lot.

Thẻ thu nhận mạng quang (optical network receive card) trong thiết bị OLT thuộc mã nào?

Thuộc commodity 43201405 (Optical network receive cards), class 43201400. Đây là card dùng trong thiết bị viễn thông như OLT (Optical Line Terminal) để thu nhận tín hiệu quang từ mạng truy nhập, khác với transceiver SFP/SFP+ rời là phụ kiện đi kèm.

Class 43201400 có áp dụng cho card cắm trong thiết bị mạng chuyên dụng (switch, router) không, hay chỉ cho máy tính?

Áp dụng cho cả hai. Định nghĩa UNSPSC gốc nêu rõ card cắm khe cho cả computing device (thiết bị tính toán) lẫn networking device (thiết bị mạng). Do đó, line card hoặc expansion module cắm vào chassis switch/router cũng có thể phân loại vào class 43201400 tùy chức năng cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục