Cấp ngành 43000000 – Công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình và viễn thông (English: Information Technology Broadcasting and Telecommunications) là nhóm UNSPSC cấp ngành bao trùm toàn bộ thiết bị máy tính (computer equipment), thiết bị viễn thông (telecommunications equipment), thiết bị phát thanh truyền hình (broadcasting equipment), cơ sở hạ tầng mạng (networking infrastructure) và phần mềm (software). Đây là một trong những Cấp ngành có phạm vi rộng nhất trong bảng mã UNSPSC, đồng thời cũng là cấp ngành xuất hiện thường xuyên nhất trong các gói thầu mua sắm công nghệ thông tin tại Việt Nam, từ cấp bộ ngành đến doanh nghiệp tư nhân.

Định nghĩa #

Cấp ngành 43000000 được UNSPSC định nghĩa là nhóm bao gồm thiết bị truyền thông và máy tính, cùng các thiết bị ngoại vi đầu vào, đầu ra và lưu trữ. Ngoài ra, Cấp ngành này còn bao gồm thiết bị mạng, linh kiện máy tính tổng quát và vật tư đi kèm như máy in, phương tiện lưu trữ điện tử và cáp kết nối.

Về mặt cấu trúc, 43000000 chia thành năm cấp nhóm chính:

Phạm vi của Cấp ngành này không bao gồm dịch vụ (services) liên quan đến CNTT — các hợp đồng dịch vụ như tư vấn CNTT, bảo trì phần mềm hoặc vận hành hệ thống thuộc Cấp ngành 81000000 – Dịch vụ Kỹ thuật, Nghiên cứu và Công nghệ (Engineering and Research and Technology Based Services) hoặc Cấp ngành 84000000 – Dịch vụ Tài chính và Bảo hiểm (Financial and Insurance Services).

Cấu trúc mã và phân cấp #

Cấp ngành 43000000 tuân thủ cấu trúc bốn cấp của UNSPSC:

Cấp ngành  43000000  Information Technology Broadcasting and Telecommunications
  Cấp nhóm 43190000  Communications Devices and Accessories
  Cấp nhóm 43200000  Components for IT or Broadcasting or Telecommunications
  Cấp nhóm 43210000  Computer Equipment and Accessories
    Cấp lớp 43211500  Computers
    Cấp lớp 43211600  Computer accessories
    Cấp lớp 43211700  Computer data input devices
    ...
  Cấp nhóm 43220000  Data Voice or Multimedia Network Equipment
    Cấp lớp 43222600  Network service equipment
    Cấp lớp 43222700  Telegraph equipment
    ...
  Cấp nhóm 43230000  Software
    Cấp lớp 43231500  Business function specific software
    Cấp lớp 43232100  Content authoring and editing software
    ...

Khi mã hàng hóa (cấp hàng hóa) cụ thể chưa được xác định, người dùng có thể tạm gắn ở cấp lớp hoặc Cấp nhóm. Tuy nhiên, trong đấu thầu công tại Việt Nam, quy định thường yêu cầu mức phân loại đến cấp lớp (6 chữ số) hoặc cấp hàng hóa (8 chữ số) để đảm bảo tính minh bạch.

Khi nào chọn mã này #

Cấp ngành 43000000 là lựa chọn phù hợp khi đối tượng mua sắm là:

  1. Phần cứng CNTT: Máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy chủ (server), máy tính bảng, màn hình, máy in, máy quét, thiết bị lưu trữ (ổ cứng, NAS, SAN), UPS, và phụ kiện đi kèm. Dùng Cấp nhóm 43210000 và các cấp lớp con.

  2. Thiết bị mạng và viễn thông: Switch (bộ chuyển mạch), router (bộ định tuyến), firewall, access point (điểm truy cập không dây), modem, cáp mạng, patch panel. Dùng Cấp nhóm 43220000 và 43190000.

  3. Linh kiện CNTT: CPU, RAM, card mạng, card đồ họa, bo mạch chủ, nguồn điện. Dùng Cấp nhóm 43200000.

  4. Phần mềm: Hệ điều hành, phần mềm văn phòng, phần mềm bảo mật, phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP, CRM), phần mềm kế toán. Dùng Cấp nhóm 43230000.

  5. Thiết bị phát thanh truyền hình: Camera phát sóng, encoder, thiết bị truyền dẫn tín hiệu. Thuộc các cấp lớp tương ứng trong Cấp nhóm 43200000.

Lưu ý thực tiễn procurement tại Việt Nam: Các gói thầu mua sắm tập trung CNTT theo Thông tư của Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch Đầu tư thường yêu cầu phân loại đến cấp lớp hoặc cấp hàng hóa. Nếu một gói thầu bao gồm cả phần cứng lẫn phần mềm, cần tách từng hạng mục riêng theo Cấp lớp tương ứng, không gộp chung vào cấp ngành.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp ngành 43000000 dễ bị nhầm lẫn với một số cấp ngành hoặc nhóm mã liền kề:

1. Cấp ngành 84000000 — Information Technology Service Delivery Đây là ranh giới phổ biến nhất gây nhầm lẫn. Cấp ngành 43000000 chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình (thiết bị, phần mềm dưới dạng bản quyền hoặc phương tiện cài đặt). Còn 84000000 bao gồm dịch vụ CNTT như: dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud hosting), dịch vụ quản lý hệ thống, dịch vụ bảo trì thiết bị, dịch vụ tích hợp hệ thống.

2. Cấp ngành 81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services Các hợp đồng tư vấn thiết kế hệ thống CNTT, nghiên cứu khả thi hoặc triển khai dự án CNTT theo mô hình EPC thuộc 81000000, không phải 43000000.

3. Cấp ngành 52000000 – Thiết bị gia dụng, vật dụng sinh hoạt và điện tử tiêu dùng — Domestic Appliances and Supplies Một số thiết bị điện tử gia dụng (TV thông minh, loa Bluetooth dân dụng) về bề ngoài giống thiết bị CNTT nhưng thuộc 52000000 nếu mục đích sử dụng là tiêu dùng cá nhân, không phải hạ tầng CNTT.

4. Cấp ngành 32000000 – Linh kiện và vật tư điện tử — Electronic Components and Supplies Linh kiện điện tử bán dẫn rời (IC, tụ điện, điện trở) chưa được tích hợp thành sản phẩm CNTT thuộc Cấp ngành 32000000. Phân biệt: linh kiện hoàn chỉnh lắp vào máy tính (RAM, SSD) thuộc 43200000; linh kiện rời ở cấp độ bảng mạch điện tử thuộc 32000000.

Tên cấp ngành Điểm phân biệt chính
43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications Hàng hóa CNTT hữu hình + phần mềm
84000000 Financial and Insurance Services Dịch vụ CNTT (vận hành, hỗ trợ, cloud)
81000000 Engineering and Research and Technology Based Services Tư vấn, thiết kế, nghiên cứu kỹ thuật
52000000 Domestic Appliances Thiết bị điện tử dân dụng, gia dụng
32000000 Electronic Components Linh kiện điện tử rời, chưa thành sản phẩm CNTT

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Danh mục mua sắm tập trung: Theo quy định của Bộ Tài chính về mua sắm tập trung cấp quốc gia, nhiều hạng mục trong Cấp ngành 43000000 (máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy in, phần mềm bản quyền) thuộc danh mục bắt buộc mua qua đơn vị mua sắm tập trung. Đơn vị mua sắm cần đối chiếu danh mục cập nhật hằng năm trước khi phân loại mã.

Phân tách phần cứng và phần mềm: Trong một số hợp đồng tích hợp hệ thống, phần mềm và phần cứng được gộp chung trong một gói. Thông lệ UNSPSC khuyến nghị phân tách: phần cứng gắn vào Cấp nhóm 43210000, phần mềm gắn vào 43230000, tránh gộp chung ở cấp ngành.

License phần mềm dạng đăng ký (subscription): Phần mềm theo mô hình SaaS (Software as a Service) hoặc đăng ký hằng năm về bản chất là dịch vụ, do đó có thể thuộc Cấp ngành 84000000 hơn là 43230000 (phần mềm mua đứt bản quyền). Đơn vị procurement cần xem xét hình thức hợp đồng cụ thể để phân loại chính xác.

Thiết bị viễn thông chuyên dụng: Tổng đài IP, hệ thống hội nghị truyền hình, thiết bị VSAT thuộc các cấp lớp trong Cấp nhóm 43190000 và 43220000. Không nên phân loại vào Cấp ngành 40000000 – Hệ thống phân phối và điều hòa môi chất, thiết bị và linh kiện (Distribution and Conditioning Systems and Equipment) mặc dù có thành phần điện.

Mã HS tương ứng: Phần lớn hàng hóa trong Cấp ngành 43000000 thuộc HS Chapter 84 (Machinery and Mechanical Appliances) và Chapter 85 (Electrical Machinery and Equipment). Khi xuất nhập khẩu, cần đối chiếu thêm với biểu thuế HS của Tổng cục Hải quan Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp #

Phần mềm mua bản quyền (license) có thuộc Cấp ngành 43000000 không?

Có. Phần mềm dưới hình thức mua đứt bản quyền (perpetual license) hoặc phương tiện cài đặt vật lý thuộc Cấp nhóm 43230000 trong Cấp ngành 43000000. Tuy nhiên, phần mềm theo mô hình đăng ký SaaS (Software as a Service) có thể được phân loại vào Cấp ngành 84000000 (Financial and Insurance Services) vì bản chất là dịch vụ, không phải hàng hóa hữu hình.

Dịch vụ bảo trì máy tính, sửa chữa thiết bị CNTT thuộc Cấp ngành nào?

Dịch vụ bảo trì, sửa chữa thiết bị CNTT thuộc Cấp ngành 81000000 (Engineering and Research and Technology Based Services) hoặc Cấp ngành 84000000 (Financial and Insurance Services), không thuộc Cấp ngành 43000000. Cấp ngành 43000000 chỉ bao gồm hàng hóa, không bao gồm dịch vụ.

Switch mạng và router thuộc Cấp nhóm nào trong Cấp ngành 43000000?

Switch (bộ chuyển mạch mạng) và router (bộ định tuyến) thuộc Cấp nhóm 43220000 — Data Voice or Multimedia Network Equipment or Platforms and Accessories. Đây là cấp nhóm chuyên cho thiết bị hạ tầng mạng, phân biệt với thiết bị truyền thông đầu cuối (điện thoại, modem) thuộc Cấp nhóm 43190000.

Máy in văn phòng thuộc mã nào?

Máy in văn phòng thuộc Cấp nhóm 43210000 (Computer Equipment and Accessories), cụ thể ở các cấp lớp về thiết bị in ấn. Cần phân biệt với máy photocopy chuyên dụng có thể thuộc cấp lớp riêng, và cần chọn đúng cấp hàng hóa code theo chủng loại máy in (laser, inkjet, đa chức năng).

Thiết bị camera an ninh (CCTV) có thuộc Cấp ngành 43000000 không?

Camera an ninh CCTV thường được phân loại vào Cấp ngành 46000000 – Thiết bị và vật tư thực thi pháp luật, an ninh quốc gia và an toàn cá nhân (Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment) hoặc các cấp lớp về thiết bị giám sát, không thuộc Cấp ngành 43000000. Tuy nhiên, camera IP tích hợp trong hệ thống mạng CNTT có thể được xem xét phân loại vào 43220000 tùy theo mục đích sử dụng trong hợp đồng.

Cáp mạng, cáp quang có thuộc Cấp ngành 43000000 không?

Có. Cáp mạng (network cable), cáp quang (fiber optic cable) và các phụ kiện kết nối dùng trong hạ tầng CNTT thuộc Cấp ngành 43000000, cụ thể trong các cấp lớp của Cấp nhóm 43220000. Cần phân biệt với cáp điện dân dụng hoặc cáp viễn thông truyền dẫn đường dài, vốn có thể thuộc Cấp ngành 26000000 – Máy móc và phụ kiện sản xuất, phân phối điện năng (Power Generation and Distribution Machinery and Accessories).

Khi một gói thầu gồm cả phần cứng, phần mềm và dịch vụ triển khai, cần phân loại UNSPSC như thế nào?

Thông lệ UNSPSC khuyến nghị phân tách từng hạng mục theo bản chất: phần cứng gắn vào các cấp lớp trong Cấp nhóm 43210000 hoặc 43220000, phần mềm vào Cấp nhóm 43230000, và dịch vụ triển khai/tích hợp vào Cấp ngành 81000000 hoặc 84000000. Việc gộp chung ở cấp ngành có thể gây khó khăn cho phân tích chi tiêu và báo cáo mua sắm.

Xem thêm #

Danh mục