Bút bi nước (rollerball)
Bút bi nước (English: Rollerball pens) là mã UNSPSC 44121701, thuộc Cấp lớp 44121700 — Writing instruments. Đây là loại bút kết hợp đầu bi tròn (giống bút bi dầu) với mực gốc nước hoặc gel — viết trơn hơn, nét đậm rõ hơn bút bi dầu truyền thống, mau khô hơn bút máy. Đầu bút phổ thông có cỡ 0.4 mm / 0.5 mm / 0.7 mm.
Khi nào dùng mã này
Chọn 44121701 cho gói thầu bút bi nước, bút gel văn phòng:
- Bút gel cỡ 0.5mm (Uni-ball Signo, Pilot G2, Zebra Sarasa, Thiên Long Gel-08).
- Rollerball cao cấp khắc tên cho lãnh đạo (Parker Vector Rollerball, Sheaffer 100).
- Bút mực nước dùng để chấm điểm thi, đánh dấu hồ sơ giáo dục.
Nếu là bút bi mực dầu thông dụng (Thiên Long Bizner TL-027, Pilot BPS, Bic Cristal) → 44121704 (Ball point pens). Nếu là bút máy dùng mực nước nạp ống → 44121703 (Fountain pens). Nếu là bút dạ quang đánh dấu → 44121716 (Highlighters). Nếu là bút lông dầu / marker → 44121708 (Markers).
Phân biệt với mã lân cận trong cùng cấp lớp
Cấp lớp 44121700 – Dụng cụ viết có 21 mã cấp hàng hóa về bút và bút chì các loại:
| Mã | Tên (EN) | Loại bút |
|---|---|---|
| 44121701 | Rollerball pens | Bút bi nước / gel — mực nước, đầu bi. |
| 44121703 | Fountain pens | Bút máy — mực nước, đầu ngòi (không có bi). |
| 44121704 | Ball point pens | Bút bi dầu — mực dầu, đầu bi (truyền thống). |
| 44121705 | Mechanical pencils | Bút chì kim. |
| 44121706 | Wooden pencils | Bút chì gỗ. |
| 44121708 | Markers | Bút lông / marker (lông dầu, lông nước). |
| 44121711 | Felt pen | Bút lông kim (felt-tip pen). |
| 44121716 | Highlighters | Bút dạ quang (đánh dấu màu huỳnh quang). |
| 44121720 | Multifunction pen | Bút đa năng (nhiều ngòi/màu trong một thân). |
| 44121721 | Erasable ink pen | Bút có thể tẩy mực được (FriXion). |
Phân biệt cốt lõi: 44121701 dùng mực nước/gel với đầu bi; 44121704 dùng mực dầu với đầu bi. Cảm giác viết: rollerball trơn và đậm hơn ballpoint.