Family 44120000 (English: Office supply) trong UNSPSC phân loại các vật tư tiêu hao (consumable supplies) và dụng cụ nhỏ dùng thường xuyên trong văn phòng — bao gồm vật tư gửi thư, dụng cụ bàn giấy, dụng cụ viết, vật tư hiệu chỉnh và mực bút. Family này thuộc Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies, và đặt trọng tâm vào hạng mục có giá trị nhỏ, sử dụng hàng ngày, mang tính tiêu hao — khác biệt với máy móc văn phòng và nội thất.

Tại Việt Nam, văn phòng phẩm (office supply) là danh mục chi tiêu định kỳ phổ biến trong các gói mua sắm tập trung của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức phi lợi nhuận. Việc phân loại đúng mã UNSPSC giúp chuẩn hóa danh mục đấu thầu, đối chiếu ngân sách và tích hợp hệ thống ERP / e-procurement.

Định nghĩa #

Family 44120000 bao gồm vật tư văn phòng tiêu hao và dụng cụ nhỏ phục vụ các hoạt động hàng ngày tại văn phòng: lưu trữ hồ sơ, ghi chép, thông tin liên lạc bằng văn bản và quản lý tài liệu. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi gồm đồ dùng có giá trị thấp, vòng đời ngắn, mang tính tiêu hao hoặc sử dụng thường xuyên.

Family 44120000 được tổ chức thành các class chuyên biệt:

Class Tên UNSPSC Mô tả ngắn
44121500 Mailing supplies Vật tư gửi thư: phong bì, túi bưu kiện, nhãn địa chỉ, băng dán kiện hàng
44121600 Desk supplies Dụng cụ bàn giấy: ghim, kẹp, băng keo, kéo, đục lỗ, bìa hồ sơ
44121700 Writing instruments Dụng cụ viết: bút bi, bút mực, bút chì, bút highlight, bút marker
44121800 Correction media Vật tư hiệu chỉnh: bút xóa, băng xóa, dịch hiệu chỉnh
44121900 Ink and lead refills Mực và ruột bút thay thế: mực bơm, hộp mực bút bi, ruột chì bấm

Giới hạn của family: không bao gồm máy móc văn phòng (thuộc Family 44100000 Office machines), nội thất văn phòng (Segment 56000000 Furniture and Furnishings), mực in máy in (thuộc 44100000 hoặc class riêng trong Segment 44), hay thiết bị điện tử như máy tính và màn hình.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 44120000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời các tiêu chí:

  1. Tính tiêu hao / chu kỳ ngắn: vật tư hết sau khi dùng hoặc cần thay thế định kỳ (bút viết, phong bì, băng keo, bút xóa, mực bút).
  2. Mục đích sử dụng tại văn phòng: phục vụ ghi chép, lưu trữ, đánh dấu, đóng gói tài liệu nội bộ hoặc bưu kiện.
  3. Không phải thiết bị: vật tư không có động cơ, không kết nối điện/mạng và không được phân loại là máy móc.

Lựa chọn cấp class khi có thể xác định rõ nhóm:

  • Gói mua phong bì, nhãn dán địa chỉ, túi gửi hàng → class 44121500 Mailing supplies.
  • Gói mua kẹp giấy, ghim bấm, băng keo, kéo, đục lỗ → class 44121600 Desk supplies.
  • Gói mua bút bi, bút chì, bút dạ quang, bút marker → class 44121700 Writing instruments.
  • Gói mua bút xóa, băng xóa dòng, dịch xóa → class 44121800 Correction media.
  • Gói mua mực bơm bút, ruột bút thay thế, ngòi bút rời → class 44121900 Ink and lead refills.

Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại từ nhiều class khác nhau không thể tách, dùng mã family 44120000 làm mã tổng hợp. Thực tế tại các gói mua sắm tập trung của cơ quan nhà nước Việt Nam, nhiều đơn vị sử dụng 44120000 cho toàn bộ danh mục văn phòng phẩm tiêu hao trong một hợp đồng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 44120000 dễ bị nhầm với các family và segment lân cận sau:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
44100000 Office machines and their supplies and accessories Máy móc văn phòng (máy in, máy photo, máy hủy tài liệu) và phụ kiện máy như mực in laser/inkjet, hộp mực cartridge. Mực in dành riêng cho máy in không thuộc 44120000.
44110000 Office and desk accessories Phụ kiện bàn làm việc mang tính cố định, bán cố định hoặc có giá trị cao hơn: giá đỡ màn hình, hộp đựng bút trang trí, khung ảnh để bàn. Ranh giới với 44121600 (Desk supplies) là tính tiêu hao và đơn giá.
56000000 Furniture and Furnishings Nội thất văn phòng: bàn, ghế, tủ hồ sơ. Tủ lưu trữ tài liệu (filing cabinet) thuộc segment này, không phải 44120000.
44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies Segment cha — chỉ dùng khi không xác định được family con phù hợp. Ưu tiên dùng family 44120000 hoặc class con thay vì segment.
55000000 Published Products Giấy in, giấy photo, giấy văn phòng (copy paper) thường thuộc Segment 55 (Paper products), không phải 44120000.

Lưu ý quan trọng đối với giấy văn phòng: Giấy A4 dùng để in ấn phân loại vào Segment 55000000 (Paper products), không phải Family 44120000. Đây là điểm nhầm phổ biến nhất trong thực tế procurement Việt Nam, do người dùng thường gộp giấy in vào cùng danh mục văn phòng phẩm tiêu hao.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 44120000 chia thành các class 6 chữ số, mỗi class chứa các commodity 8 chữ số:

44000000  Office Equipment and Accessories and Supplies  (Segment)
└── 44120000  Office supply  (Family)
    ├── 44121500  Mailing supplies  (Class)
    ├── 44121600  Desk supplies  (Class)
    ├── 44121700  Writing instruments  (Class)
    ├── 44121800  Correction media  (Class)
    └── 44121900  Ink and lead refills  (Class)

Mỗi class có các commodity cụ thể ở cấp 8 chữ số. Ví dụ:

  • 44121700 Writing instruments chứa: bút bi (ballpoint pen), bút mực nước (rollerball pen), bút chì gỗ (wooden pencil), bút chì bấm (mechanical pencil), bút highlight (highlighter), bút marker (marker pen), bút lông (felt tip pen).
  • 44121600 Desk supplies chứa: ghim bấm (staples), kẹp giấy (paper clips), băng keo trong (clear tape), kéo văn phòng (office scissors), đục lỗ (hole punch), bìa kẹp (binder clip).

Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã đến cấp commodity (8 chữ số), cần tra cứu từng mặt hàng cụ thể trong danh sách UNSPSC phiên bản UNv260801.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong thực tế đấu thầu mua sắm tập trung tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng Family 44120000:

  1. Phân chia lot theo class: Các gói thầu lớn nên tách lot theo class (44121500, 44121600, 44121700…) để thu hút nhà cung cấp chuyên biệt, thay vì gộp toàn bộ vào một mã family.

  2. Quy chuẩn danh mục ERP: Hệ thống ERP (SAP, Oracle, MISA…) thường yêu cầu mã UNSPSC ở cấp class hoặc commodity. Dùng mã family 44120000 chỉ phù hợp ở giai đoạn lập kế hoạch ngân sách tổng hợp.

  3. Tránh gộp mực in laser/inkjet vào 44120000: Mực in dành cho máy in laser hoặc inkjet (cartridge, toner) phân loại vào các class thuộc Family 44100000, không phải 44120000. Mực bút viết tay (ink refill cho bút bi, bút mực) mới thuộc class 44121900.

  4. Nhãn và tem: Nhãn dán địa chỉ (address labels) thuộc class 44121500 Mailing supplies; nhãn dán tổng hợp (general purpose labels, sticker) có thể thuộc 44121600 hoặc cần tra cứu thêm tùy mục đích dùng.

Câu hỏi thường gặp #

Giấy A4 dùng để in tài liệu có thuộc Family 44120000 không?

Không. Giấy A4 và giấy văn phòng (copy paper, printing paper) phân loại vào Segment 55000000 Paper products, không phải Family 44120000 Office supply. Đây là điểm nhầm phổ biến vì giấy thường được mua cùng đợt với văn phòng phẩm tiêu hao khác.

Mực in dành cho máy in laser hoặc inkjet (cartridge, toner) có thuộc 44120000 không?

Không. Hộp mực máy in (toner cartridge, ink cartridge) là phụ kiện của máy in, thuộc Family 44100000 Office machines and their supplies and accessories. Chỉ mực bút viết tay và ruột bút thay thế mới thuộc class 44121900 Ink and lead refills trong Family 44120000.

Khi gói thầu bao gồm cả bút viết, phong bì và kẹp giấy, nên dùng mã nào?

Nếu không thể tách lot riêng theo từng class, dùng mã family 44120000 làm mã tổng hợp. Nếu gói thầu cho phép chia lot, ưu tiên dùng class con tương ứng: 44121700 cho bút viết, 44121500 cho phong bì, 44121600 cho kẹp giấy — để tăng độ chính xác phân loại và thuận tiện cho nhà cung cấp chuyên biệt dự thầu.

Bút xóa (correction pen) và băng xóa (correction tape) thuộc class nào?

Cả bút xóa và băng xóa đều thuộc class 44121800 Correction media trong Family 44120000. Đây là class chuyên biệt cho các vật tư dùng để hiệu chỉnh, xóa nội dung viết tay hoặc in ấn trên giấy.

Hộp đựng bút để bàn, giá đỡ tài liệu thuộc mã nào?

Hộp đựng bút, giá đỡ tài liệu, khay để giấy (desk organizer) có tính cố định và giá trị tương đối cao hơn thường thuộc Family 44110000 Office and desk accessories, không phải 44120000. Ranh giới phân biệt dựa trên tính tiêu hao: vật tư dùng hết hoặc cần thay thường xuyên thuộc 44120000; phụ kiện bàn có tuổi thọ dài hơn thuộc 44110000.

Tem bưu chính và nhãn địa chỉ thuộc class nào?

Nhãn địa chỉ (address labels) và vật tư gửi thư nói chung thuộc class 44121500 Mailing supplies. Tem bưu chính (postage stamps) là dịch vụ bưu chính, về bản chất là phương tiện thanh toán cước, thường không phân loại vào UNSPSC hàng hóa mà thuộc nhóm dịch vụ.

Mã UNSPSC 44120000 có phải là mã hàng hóa hay dịch vụ?

Family 44120000 là mã hàng hóa (goods). Toàn bộ các class con đều là vật tư hữu hình, mua bán theo đơn vị số lượng (chiếc, hộp, cuộn, gói). Dịch vụ văn phòng (vệ sinh, bảo trì thiết bị) phân loại vào các segment dịch vụ riêng biệt trong UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục