Mã UNSPSC 45141500 — Hóa chất xử lý ảnh nhiếp ảnh (Photographic processing chemicals)
Class 45141500 (English: Photographic processing chemicals) trong UNSPSC phân loại các hóa chất dùng để xử lý và phát triển ảnh từ phim chưa xử lý. Đây là các dung dịch hóa học (chemical solutions) và bộ kit xử lý dùng trong phòng tối (darkroom) hoặc phòng xử lý ảnh. Class này thuộc Family 45140000 Photographic filmmaking supplies, Segment 45000000 Printing and Photographic Equipment. Ở Việt Nam, đối tượng sử dụng gồm phòng chụp ảnh chuyên nghiệp, studio ảnh truyền thống, hãng in ảnh, và những người yêu thích nhiếp ảnh film.
Định nghĩa #
Class 45141500 bao gồm các hóa chất dạng dung dịch (solution) dùng để hóa học xử lý phim ảnh đen trắng và màu từ trạng thái chưa xử lý (latent image) thành ảnh có thể quan sát được. Các hóa chất tiêu biểu: dung dịch phát triển (developer solution) giúp làm rõ hình ảnh, chất cố định (fixative) giúp ảnh bền vĩnh viễn, bộ kit xử lý toàn bộ quy trình, và dung dịch nâng cao chất lượng ảnh (photo enhancing solution). Class không bao gồm vật tư phòng tối như bóng đèn, camera, khay ảnh, hay các thiết bị cơ khí xử lý phim — những mục này thuộc class 45141600 Darkroom supplies cùng family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 45141500 khi mục mua sắm là các dung dịch hóa học hoặc hỗn hợp hóa chất dùng để xử lý phim ảnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dung dịch phát triển đen trắng cho phòng chụp ảnh, gói mua bộ kit xử lý ảnh màu, hay dung dịch nâng cao độ tương phản ảnh. Nếu mục mua sắm là vật tư phòng tối không phải hóa chất (ví dụ khay nhôm, bóng đèn an toàn, hay camera phim), dùng class 45141600 Darkroom supplies thay thế.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 45141500 | Photographic processing chemicals | Dung dịch hóa chất: developer, fixative, enhancing solution dùng xử lý phim ảnh |
| 45141600 | Darkroom supplies | Vật tư phòng tối: bóng đèn an toàn, khay ảnh, giá treo, máy quay phim, camera — không phải hóa chất |
Phân biệt dựa trên: hóa chất (liquid/powder hóa học → 45141500) hay vật tư thiết bị cơ khí (equipment/supplies vật lý → 45141600).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 45141500 mô tả cụ thể loại hóa chất:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 45141501 | Developer solution | Dung dịch phát triển |
| 45141502 | Fixative | Chất cố định |
| 45141503 | Photo development processing kit | Bộ kit xử lý phát triển ảnh |
| 45141504 | Photo enhancing and correcting solution | Dung dịch nâng cao và hiệu chỉnh ảnh |
Khi đấu thầu cần hóa chất cụ thể, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hóa chất xử lý ảnh không cùng loại, dùng class 45141500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dung dịch phát triển ảnh đen trắng và màu có cùng mã không?
Cả hai đều thuộc commodity 45141501 (Developer solution). Khi đấu thầu cần phân biệt rõ loại (đen trắng hay màu), nên ghi rõ trong tên gói thầu hoặc specification, nhưng mã UNSPSC vẫn giống nhau.
- Nước rửa ảnh (wash solution) thuộc mã nào?
Nước rửa ảnh (water or rinse solution) dùng để tẩy rửa hóa chất sau xử lý cũng thuộc class 45141500, có thể cụ thể hóa thành commodity khác hoặc liên hệ với enhancing solution tùy theo công thức.
- Bóng đèn đỏ an toàn phòng tối (safelight) thuộc mã nào?
Bóng đèn an toàn phòng tối không phải hóa chất, thuộc class 45141600 Darkroom supplies, không phải 45141500.
- Bộ kit xử lý ảnh bao gồm đồng hồ và khay có thuộc 45141500 không?
Nếu bộ kit là hỗn hợp hóa chất (gồm developer, fixative, v.v.), vẫn thuộc 45141500. Nhưng nếu kit bao gồm cả thiết bị vật lý (khay, đồng hồ), cần kiểm tra xem thành phần chính là hóa chất hay thiết bị để phân loại.
- Hóa chất dùng để tẩy bỏ ảnh cũ (bleach solution) thuộc mã nào?
Nếu là dung dịch tẩy bỏ (bleach) dùng trong quy trình xử lý phim ảnh, thuộc class 45141500. Nếu là tẩy bỏ chung chung không liên quan xử lý ảnh, có thể thuộc segment khác như Chemicals (một mã cùng family).