Mã UNSPSC 45000000 — Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh
Segment 45000000 (English: Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm toàn bộ thiết bị (equipment) và vật tư tiêu hao (supplies) phục vụ bốn lĩnh vực kỹ thuật liên quan chặt chẽ: in ấn công nghiệp, nhiếp ảnh và quay phim, trình chiếu âm thanh–hình ảnh, và lưu trữ phương tiện ghi. Trong ngữ cảnh đấu thầu tại Việt Nam, segment này xuất hiện trong các gói thầu trang bị phòng họp, studio phát thanh–truyền hình, nhà in, phòng lab nhiếp ảnh, và các đơn vị sản xuất nội dung số.
Định nghĩa #
Segment 45000000 gồm các hạng mục sau theo định nghĩa UNSPSC gốc:
- Phim ảnh, bản in và giấy ảnh (photographic film, plates and paper): vật liệu nền ghi hình học hoặc kỹ thuật số.
- Máy ảnh, ống kính và phụ kiện (cameras, lenses and accessories): thiết bị thu hình tĩnh và động.
- Thiết bị vi phim (microfilm equipment): hệ thống chụp và đọc tài liệu dạng vi phim, phổ biến trong lưu trữ hành chính.
- Thiết bị studio nhiếp ảnh (photographic studio equipment): đèn chiếu sáng, phông nền, giá đỡ.
- Hóa chất và vật tư nhiếp ảnh (photographic chemicals and supplies): dung dịch tráng rửa phim, mực in ảnh.
- Thiết bị ngành in (printing industry equipment): máy in offset, máy in kỹ thuật số khổ lớn, thiết bị đóng gói sau in.
- Vật tư ngành in (printing supplies): mực in (inks), dung dịch làm sạch trục (washes), tấm bản in (printing plates).
Ngoài ra, segment còn bao gồm thiết bị trình chiếu và âm thanh–hình ảnh dùng cho môi trường hội thảo, hội trường, lớp học.
Segment 45000000 không bao gồm: phần mềm xử lý ảnh hoặc phần mềm dàn trang (thuộc Segment 43000000 — Information Technology Broadcasting and Telecommunications), cũng không bao gồm giấy in thông thường văn phòng (thuộc Segment 14000000 — Paper Materials and Products) hay vật tư hoá chất công nghiệp không phục vụ nhiếp ảnh (Segment 12000000).
Cấu trúc mã — Các family thuộc Segment 45000000 #
Segment 45000000 được tổ chức thành năm family chính:
| Mã family | Tên tiếng Anh | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|---|
| 45100000 | Printing and publishing equipment | Máy in offset, máy in kỹ thuật số, thiết bị hoàn thiện ấn phẩm |
| 45110000 | Audio and visual presentation and composing equipment | Máy chiếu, màn hình trình chiếu, hệ thống âm thanh hội trường |
| 45120000 | Photographic or filming or video equipment | Máy ảnh, máy quay phim, ống kính, giá chân máy |
| 45130000 | Photographic and recording media | Phim ảnh, băng từ, đĩa ghi hình, thẻ nhớ chuyên dụng |
| 45140000 | Photographic filmmaking supplies | Hóa chất tráng rửa, giấy ảnh, vật tư studio |
Các family trên tương ứng với bốn nhóm chức năng: sản xuất ấn phẩm (printing), trình chiếu và truyền đạt (audio-visual), ghi hình (photography/video), và lưu trữ phương tiện (media and supplies).
Khi nào chọn mã này #
Segment 45000000 được chọn khi đối tượng mua sắm thuộc một trong các trường hợp sau:
- Trang bị phòng họp, hội trường, phòng học: máy chiếu (projector), màn chiếu, loa hội trường, micro không dây → family 45110000.
- Đầu tư thiết bị nhà in: máy in offset, máy in phun khổ lớn, máy cắt xén, máy đóng sách → family 45100000.
- Mua sắm thiết bị ghi hình, quay phim: máy ảnh DSLR hoặc mirrorless, máy quay chuyên nghiệp, ống kính, flash studio → family 45120000.
- Vật tư tiêu hao cho nhiếp ảnh và in ảnh: giấy ảnh, hóa chất tráng rửa, mực in ảnh → family 45140000.
- Phương tiện ghi và lưu trữ chuyên dụng (phim nhựa, băng từ lưu trữ chuyên nghiệp) → family 45130000.
Nguyên tắc chọn mã theo độ chính xác: ưu tiên class → commodity theo hệ thống phân cấp. Chỉ dùng mã segment (45000000) khi lô hàng hỗn hợp gồm nhiều family mà không thể tách dòng thầu.
Lưu ý bối cảnh Việt Nam: Trong các gói thầu mua sắm công theo Luật Đấu thầu 2023, việc gán đúng mã UNSPSC ở cấp class hoặc family giúp phân loại đúng ngưỡng chỉ định thầu và tránh sai lệch khi khai báo kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Cán bộ procurement nên tránh để mã ở cấp segment nếu có thể xác định rõ family.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 45000000 có ranh giới dễ nhầm với một số segment khác khi mô tả sản phẩm không rõ ràng:
| Segment nhầm | Tên | Lý do nhầm | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 43000000 | Information Technology Broadcasting and Telecommunications | Thiết bị âm thanh–hình ảnh đôi khi được gọi là "thiết bị IT" | 43000000 tập trung vào máy tính, máy chủ, thiết bị mạng, viễn thông; 45000000 tập trung vào thiết bị trình chiếu, ghi hình và in ấn |
| 14000000 | Paper Materials and Products | Giấy in được mua cùng lúc với máy in | 14000000 là giấy văn phòng, giấy công nghiệp; giấy ảnh chuyên dụng thuộc 45140000 |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Hóa chất tráng rửa ảnh là hóa chất | 12000000 là hóa chất công nghiệp tổng quát; hóa chất nhiếp ảnh thuộc 45140000 |
| 44000000 | Office Equipment and Accessories and Supplies | Máy in văn phòng thông thường | 44000000 gồm máy in laser/inkjet dùng chung văn phòng; 45100000 là thiết bị in ấn công nghiệp/xuất bản |
Lưu ý đặc biệt về máy in văn phòng: Máy in laser hoặc máy in phun (inkjet printer) dùng cho văn phòng thông thường thường được phân loại vào Segment 44000000 (Office Equipment), không phải 45000000. Segment 45000000 dành cho thiết bị in ấn ở quy mô xuất bản/công nghiệp (offset press, digital press khổ lớn).
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, các đơn vị hay sử dụng Segment 45000000 bao gồm:
- Đài phát thanh – truyền hình (VOV, VTV, đài địa phương): mua sắm camera broadcast, hệ thống âm thanh trường quay, thiết bị dựng phim.
- Nhà xuất bản, nhà in: thiết bị in offset, máy cắt xén, thiết bị chế bản.
- Trường học, trung tâm đào tạo: máy chiếu, hệ thống âm thanh phòng học, thiết bị ghi hình giảng dạy trực tuyến.
- Cơ quan hành chính: thiết bị vi phim và lưu trữ tài liệu, phòng họp có hệ thống trình chiếu.
- Studio ảnh thương mại, agency quảng cáo: máy ảnh, đèn studio, phông nền, phụ kiện ghi hình.
Khi lập dự toán gói thầu, cán bộ đấu thầu nên lưu ý phân tách rõ giữa thiết bị chính (máy móc – family 45100000/45110000/45120000) và vật tư tiêu hao (mực, giấy, hóa chất – family 45130000/45140000), vì hai nhóm này có vòng đời và chu kỳ mua sắm khác nhau.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy in laser văn phòng có thuộc Segment 45000000 không?
Thông thường không. Máy in laser hoặc inkjet dùng trong văn phòng được phân loại vào Segment 44000000 (Office Equipment and Accessories and Supplies). Segment 45000000 dành cho thiết bị in ấn công nghiệp và xuất bản như máy in offset, máy in kỹ thuật số khổ lớn.
- Máy chiếu và loa hội trường thuộc family nào trong segment 45000000?
Thuộc Family 45110000 — Audio and visual presentation and composing equipment. Family này bao gồm máy chiếu (projector), màn chiếu, loa, amply, micro và các thiết bị trình chiếu âm thanh–hình ảnh phục vụ hội trường, phòng họp, phòng học.
- Giấy ảnh và hóa chất tráng rửa phim thuộc mã nào?
Thuộc Family 45140000 — Photographic filmmaking supplies. Đây là vật tư tiêu hao chuyên dụng cho nhiếp ảnh, khác với giấy văn phòng thông thường (Segment 14000000) hay hóa chất công nghiệp (Segment 12000000).
- Phần mềm chỉnh sửa ảnh (Photoshop, Lightroom) có thuộc Segment 45000000 không?
Không. Phần mềm xử lý ảnh và dàn trang thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Segment 45000000 chỉ bao gồm phần cứng, thiết bị vật lý và vật tư tiêu hao.
- Thiết bị camera của đài truyền hình nên dùng family nào?
Camera broadcast và thiết bị quay phim chuyên nghiệp thuộc Family 45120000 — Photographic or filming or video equipment. Nếu kèm theo thiết bị âm thanh (micro, mixer) cho trường quay thì phần âm thanh thuộc Family 45110000.
- Mực in offset và dung dịch rửa trục in thuộc mã nào?
Thuộc Family 45100000 — Printing and publishing equipment (ở cấp class/commodity tương ứng cho vật tư ngành in). Mực in (inks) và dung dịch làm sạch (washes) được liệt kê cụ thể trong định nghĩa gốc của Segment 45000000 như một phần của printing supplies.
- Khi gói thầu bao gồm cả máy chiếu lẫn máy ảnh, nên dùng mã nào?
Nếu có thể tách dòng thầu, nên phân loại riêng: máy chiếu vào 45110000, máy ảnh vào 45120000. Nếu không thể tách và lô hàng hỗn hợp nhiều family, mới dùng mã segment tổng 45000000 để phân loại tạm thời.