Mã UNSPSC 46101900 — Vũ khí lưỡi dao và phụ kiện (Bladed weapons and accessories)
Class 46101900 (English: Bladed weapons and accessories) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46100000 (Light weapons and ammunition) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Weapons designed for close quarter or hand to hand combat which are comprised of a blade and a handle..
Class 46101900 thuộc nhánh Light weapons and ammunition (46100000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Bladed weapons and accessories trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 46101900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Bladed weapons and accessories trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46100000 (Light weapons and ammunition) và phân loại rõ xuống cấp class 46101900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46100000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 46101900 nằm trong family 46100000 (Light weapons and ammunition), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
46101500 |
Firearms |
46101600 |
Ammunition |
46101700 |
Ammunition handling systems |
46101800 |
Arms and ammunition accessories |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 46101900 có 3 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
46101901 |
Sword |
46101902 |
Military knife or dagger |
46101903 |
Bladed weapon accessories |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46100000 (Light weapons and ammunition) → class 46101900 (Bladed weapons and accessories).
HS chapter ứng viên: 93 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2591 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 46101900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 46101900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Bladed weapons and accessories nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 46101900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 46100000 (Light weapons and ammunition) có 5 class thành viên — 46101900 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 46101900 có commodity con không?
Có — 3 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46101900?
HS chapter ứng viên: 93. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46101900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.