Mã UNSPSC 46100000 — Vũ khí hạng nhẹ và đạn dược (Light weapons and ammunition)
Family 46100000 (English: Light weapons and ammunition) là nhóm UNSPSC phân loại vũ khí hạng nhẹ (light weapons) — tức các loại vũ khí cầm tay hoặc vận chuyển bởi số lượng nhỏ quân nhân — cùng với đạn dược (ammunition) và phụ kiện đi kèm. Family này nằm trong Segment 46000000 Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies, bao trùm từ súng ngắn, súng trường đến hệ thống xử lý đạn và vũ khí lưỡi dao (bladed weapons). Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam bao gồm các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, lực lượng bảo vệ an ninh có thẩm quyền, và nhà cung cấp được cấp phép trong lĩnh vực quốc phòng — an ninh (defence and security procurement).
Định nghĩa #
Family 46100000 gom các sản phẩm vũ khí hạng nhẹ và đạn dược theo định nghĩa UNSPSC, bao gồm:
- Súng cầm tay và hỏa khí (Firearms) — class 46101500: súng ngắn, súng trường, súng máy hạng nhẹ, súng lục, shotgun và các loại hỏa khí cầm tay khác.
- Đạn dược (Ammunition) — class 46101600: đạn thường, đạn đặc chủng, đạn hơi cay, đạn cao su và các loại đạn được thiết kế để sử dụng với hỏa khí hạng nhẹ.
- Hệ thống xử lý đạn (Ammunition handling systems) — class 46101700: băng đạn, hộp đựng đạn, dây tiếp đạn, thiết bị nạp đạn tự động và các cơ cấu tiếp đạn.
- Phụ kiện vũ khí và đạn dược (Arms and ammunition accessories) — class 46101800: báng súng, ống ngắm, hộp đựng vũ khí, dụng cụ vệ sinh súng, giảm thanh và các phụ kiện lắp ráp đi kèm.
- Vũ khí lưỡi dao và phụ kiện (Bladed weapons and accessories) — class 46101900: dao chiến thuật, lưỡi lê, dao găm quân sự và bao đựng.
Phạm vi "hạng nhẹ" trong UNSPSC phân biệt với vũ khí quy ước hạng nặng (pháo, xe tăng) thuộc family 46110000 Conventional war weapons và các hệ thống tên lửa/tên lửa đẩy thuộc 46120000–46130000. Vũ khí hạng nhẹ ở đây thường được hiểu là loại có thể do một cá nhân hoặc một tổ nhỏ mang, vận hành mà không cần khung giá cố định lớn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 46100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là:
- Hỏa khí cầm tay (Firearms): súng ngắn trang bị cho cảnh sát, súng trường tuần tra, súng máy nhẹ dùng trong huấn luyện quân sự, shotgun bảo vệ an ninh → class 46101500.
- Đạn dược: đạn thật, đạn tập, đạn hơi cay, đạn đặc chủng theo từng cỡ nòng → class 46101600.
- Thiết bị tiếp đạn: băng đạn rời, hộp đạn cơ học, dây tiếp đạn cho súng máy → class 46101700.
- Phụ kiện: kính ngắm, báng súng thay thế, bộ vệ sinh súng, hộp đựng vũ khí → class 46101800.
- Vũ khí lưỡi dao chiến thuật: dao lưỡi lê, dao găm, dao tác chiến cho lực lượng vũ trang hoặc an ninh → class 46101900.
Lưu ý pháp lý tại Việt Nam: Mua sắm vũ khí và đạn dược chịu sự điều chỉnh của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (Luật số 14/2017/QH14, sửa đổi 2019). Chỉ các đơn vị được Nhà nước giao nhiệm vụ hoặc được cấp phép mới có thể thực hiện mua sắm các mặt hàng thuộc family này. Trong hồ sơ thầu, mã UNSPSC được dùng để phân loại danh mục; việc chỉ định mã không thay thế các yêu cầu pháp lý riêng về giấy phép, kiểm định và quản lý kho vũ khí.
Dễ nhầm với mã nào #
Phân biệt Family 46100000 với các family lân cận trong cùng Segment 46000000:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 46110000 | Conventional war weapons | Vũ khí quy ước hạng nặng: pháo, xe tăng, pháo phòng không — không cầm tay, cần khung giá cố định hoặc phương tiện mang |
| 46120000 | Missiles | Tên lửa có điều khiển (guided missiles) — hệ thống dẫn đường điện tử, khác hoàn toàn với đạn dược hỏa khí hạng nhẹ |
| 46130000 | Rockets and subsystems | Đạn rocket không điều khiển và hệ thống con — sản phẩm kỹ thuật phức tạp, không cầm tay |
| 46140000 | Launchers | Bệ phóng vũ khí (rocket launcher, grenade launcher giá đỡ độc lập) — phân biệt với súng phóng lựu gắn trên súng trường (thuộc 46101500) |
| 46150000 | Law enforcement | Thiết bị thực thi pháp luật phi vũ khí: còng tay, dùi cui, áo giáp — không phải hỏa khí |
| 46180000 | Personal safety and protection | Thiết bị bảo hộ cá nhân: nón bảo hiểm, áo phòng hộ, kính chống đạn — phụ kiện bảo vệ, không phải vũ khí |
Trường hợp hay gặp:
- Dao đa năng dân sự (dao cắm trại, dao nhà bếp) → không thuộc 46101900; phân loại vào Segment 52000000 (Hand tools) hoặc Segment 50000000 (Food equipment) tuỳ công năng.
- Đạn pháo và đạn tên lửa → thuộc 46110000 hoặc 46120000, không thuộc 46101600.
- Súng phun hơi cay (pepper spray canisters) phi cơ cấu đạn nòng súng → có thể thuộc 46150000 Law enforcement thay vì 46101600, tuỳ cấu hình sản phẩm cụ thể.
Cấu trúc mã con (Class) #
Family 46100000 chia thành năm class:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 46101500 | Firearms | Súng ngắn, súng trường, súng máy hạng nhẹ, shotgun, súng lục |
| 46101600 | Ammunition | Đạn thật, đạn tập, đạn đặc chủng, đạn hơi cay, đạn cao su |
| 46101700 | Ammunition handling systems | Băng đạn, hộp đạn, dây tiếp đạn, cơ cấu nạp tự động |
| 46101800 | Arms and ammunition accessories | Kính ngắm, báng, ống giảm thanh, hộp đựng vũ khí, bộ vệ sinh |
| 46101900 | Bladed weapons and accessories | Dao lưỡi lê, dao găm quân sự, dao chiến thuật, bao dao |
Khi gói thầu mua hỗn hợp nhiều class (ví dụ vừa mua súng vừa mua đạn kèm phụ kiện), có thể dùng mã family 46100000 làm mã phân loại chính; khi xác định rõ từng hạng mục, ưu tiên dùng mã class cụ thể để tăng tính minh bạch và truy xuất danh mục.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, mua sắm vũ khí và đạn dược thuộc thẩm quyền được kiểm soát chặt chẽ:
- Đơn vị có thẩm quyền: Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và các đơn vị trực thuộc theo phân cấp; doanh nghiệp quốc phòng an ninh được cấp phép theo quy định Nghị định 34/2024/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
- Hình thức mua sắm: Phần lớn qua chỉ định thầu (direct procurement) hoặc đấu thầu hạn chế (restricted tendering) trong danh mục hàng quốc phòng an ninh mật; đấu thầu rộng rãi ít áp dụng cho mặt hàng có tính chiến lược cao.
- Mã UNSPSC trong hệ thống: Mã 46100000 và các class con được dùng trong phân loại danh mục vật tư quốc phòng của một số hệ thống ERP và e-procurement nội bộ của đơn vị; không tự động xác lập quyền mua sắm.
- Kiểm soát xuất nhập khẩu: Hàng thuộc family này chịu kiểm soát theo danh mục hàng hoá xuất nhập khẩu quản lý chuyên ngành (Phụ lục Bộ Quốc phòng) và các cam kết quốc tế về kiểm soát vũ khí thông thường (Arms Trade Treaty — ATT) mà Việt Nam tham chiếu.
- Lưu ý phân loại HS: Vũ khí hạng nhẹ và đạn dược chịu kiểm soát hải quan theo Chương 93 Biểu thuế hàng hoá HS (HS Chapter 93 — Arms and Ammunition).
Câu hỏi thường gặp #
- Súng ngắn trang bị cho lực lượng cảnh sát thuộc class nào trong family 46100000?
Súng ngắn (pistol/revolver) trang bị cho cảnh sát thuộc class 46101500 Firearms. Đây là class gom tất cả hỏa khí cầm tay hoạt động bằng thuốc phóng, bất kể cỡ nòng hay cơ chế khai hỏa.
- Đạn hơi cay và đạn cao su dùng để kiểm soát đám đông có thuộc 46101600 không?
Có, đạn hơi cay và đạn cao su thiết kế để bắn từ hỏa khí (ví dụ shotgun hoặc súng chuyên dụng) phân loại vào class 46101600 Ammunition. Nếu là bình xịt hơi cay cầm tay không sử dụng qua nòng súng, xem xét phân loại vào 46150000 Law enforcement.
- Kính ngắm quang học lắp trên súng trường thuộc mã nào?
Kính ngắm (optical scope/red dot sight) lắp trực tiếp trên súng thuộc class 46101800 Arms and ammunition accessories. Đây là phụ kiện vũ khí, không phải hỏa khí độc lập.
- Vũ khí hạng nhẹ khác gì với vũ khí quy ước hạng nặng trong UNSPSC?
Trong UNSPSC, vũ khí hạng nhẹ (family 46100000) là loại cầm tay hoặc vận chuyển bởi số lượng nhỏ quân nhân — súng, đạn, dao chiến thuật. Vũ khí quy ước hạng nặng (family 46110000) là hệ thống cần phương tiện mang hoặc khung giá cố định lớn như pháo, xe tăng, pháo phòng không. Ranh giới phân biệt chủ yếu dựa vào cách thức vận hành và triển khai chiến đấu.
- Dao đa năng dã ngoại (dao cắm trại) có thuộc class 46101900 không?
Không. Class 46101900 Bladed weapons and accessories chỉ dành cho vũ khí lưỡi dao quân sự, chiến thuật (lưỡi lê, dao găm tác chiến). Dao đa năng dã ngoại hay dao dụng cụ thuộc Segment 27000000 (Tools) hoặc các family thiết bị thể thao, tùy công năng công bố.
- Gói thầu mua đồng thời súng, đạn và phụ kiện nên dùng mã nào?
Nếu gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm thuộc các class khác nhau trong family 46100000, có thể dùng mã family 46100000 làm mã phân loại chính trong catalog. Trong hồ sơ thầu chi tiết, mỗi line item nên ghi mã class cụ thể (46101500 cho súng, 46101600 cho đạn, 46101800 cho phụ kiện) để tăng tính minh bạch danh mục.
- Hệ thống UNSPSC có phân biệt vũ khí dùng cho quân sự và vũ khí dùng cho dân sự không?
Hệ thống UNSPSC không phân cấp theo mục đích quân sự hay dân sự — phân loại dựa trên đặc tính vật lý và công năng của sản phẩm. Việc xác định đối tượng sử dụng hợp pháp và thẩm quyền mua sắm do khung pháp lý quốc gia quy định, không do mã UNSPSC quyết định.