Mã UNSPSC 46151500 — Thiết bị kiểm soát đám đông (Crowd control equipment)
Class 46151500 (English: Crowd control equipment) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46150000 (Law enforcement) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Crowd control equipment.
Class 46151500 thuộc nhánh Law enforcement (46150000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Crowd control equipment trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 46151500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Crowd control equipment trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46150000 (Law enforcement) và phân loại rõ xuống cấp class 46151500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46150000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 46151500 nằm trong family 46150000 (Law enforcement), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
46151600 |
Security and control equipment |
46151700 |
Forensic equipment and supplies and accessories |
46151800 |
Explosives control equipment and accessories and supplies |
46151900 |
Chemical biological control equipment and accessories and supplies |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 46151500 có 10 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
46151501 |
Barricades |
46151502 |
Riot helmets |
46151503 |
Riot shields |
46151504 |
Body armour |
46151505 |
Barriers |
46151506 |
Riot batons |
46151507 |
Queuing control system |
46151508 |
Helmet, bullet proof |
46151509 |
Vehicle mounted ballistic shield |
46151510 |
Ballistic/fragmentation protection equipment |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46150000 (Law enforcement) → class 46151500 (Crowd control equipment).
HS chapter ứng viên: 87, 62, 39, 73 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2599, 2814 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: y-te, xay-dung-cong-nghiep.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 46151500 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 46151500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Crowd control equipment nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 46151500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 46150000 (Law enforcement) có 5 class thành viên — 46151500 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 46151500 có commodity con không?
Có — 10 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46151500?
HS chapter ứng viên: 87, 62, 39, 73. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46151500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.